MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 14 · Lesson 2

Chương 14: Staying healthy · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 2

Bài học Unit 14 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 14 lớp 5 Lesson 2 trang 26, 27 trong Unit 14: Staying healthy Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 26 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Anh bạn là một người bơi khoẻ.

- Đúng vậy. Anh ấy muốn tham gia đội bơi của trường.

b.

- Thật tuyệt! Anh ấy bơi thường xuyên không?

- Mỗi ngày. Kể cả cuối tuần.

2 (trang 26 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a. How often does she do yoga? - Once a week.

b. How often does he play badminton? - Twice a week.

c. How often does he drink orange juice? - Three times a week.

d. How often does she eat vegetables? - Every day.

Hướng dẫn dịch:

a. Cô ấy có thường xuyên tập yoga không? - Mỗi tuần một lần.

b. Anh ấy chơi cầu lông bao lâu một lần? - Hai lần một tuần.

c. Anh ấy có thường xuyên uống nước cam không? - Ba lần một tuần.

d. Cô ấy có thường xuyên ăn rau không? - Hằng ngày.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 26 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

How often does he eat vegetables? - Every day.

Hướng dẫn dịch:

Cậu ấy có thường xuyên ăn rau không? - Hằng ngày.

4 (trang 27 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

1. What's Tony doing?

a. He's doing yoga.

b. He's doing a project.

2. How does Tony stay healthy?

a. He eats fish and vegetables.

b. He eats sausages and chips.

3. How often does Tony drink lemonade?

a. Every day.

b. Twice a week.

4. How often does Tony play basketball?

a. Three times a week.

b. Once a week.

Đáp án:

1. b

2. a

3. b

4. a

Nội dung bài nghe:

- Hi, Mai. What's Tony doing?

- He's doing a project.

- What’s it about?

- It’s about staying healthy.

- How does he stay healthy?

- He eats healthy foods like fish and vegetable.

- Does he drink lemonade everyday?

- No, he doesn’t. He drinks lemonade twice a week.

- Does he do morning exercise?

- No, he doesn’t. But he plays basketball three times a week.

- Wow!

Hướng dẫn dịch:

- Chào Mai. Tony đang làm gì thế?

- Anh ấy đang làm một dự án.

- Nó về cái gì vậy?

- Đó là về việc giữ sức khỏe.

- Làm thế nào mà anh ấy vẫn khỏe mạnh?

- Anh ấy ăn những thực phẩm lành mạnh như cá và rau.

- Anh ấy có uống nước chanh hàng ngày không?

- Không, anh ấy không. Anh ấy uống nước chanh hai lần một tuần.

- Anh ấy có tập thể dục buổi sáng không?

- Không, anh ấy không. Nhưng anh ấy chơi bóng rổ ba lần một tuần.

- Ồ!

5 (trang 27 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1.

A: How does your brother stay healthy?

B: He drinks orange juice.

A: How often does he drink it?

B: Three times  a week.

2.

A: My sister is a member of the aerobics club.

B: Oh, really? How often does she do aerobics?

A: Twice a week after class.

B: Does your sister eat healthy food?

A: Yes, she does. She eats fruit and vegetables regularly.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Làm thế nào để anh trai bạn luôn khỏe mạnh?

B: Anh ấy uống nước cam.

A: Anh ấy có thường xuyên uống nó không?

B: Ba lần một tuần.

2.

A: Em gái tôi là thành viên của câu lạc bộ thể dục nhịp điệu.

B: Ồ, thật sao? Cô ấy có thường xuyên tập thể dục nhịp điệu không?

A: Hai lần một tuần sau giờ học.

B: Em gái bạn có ăn thực phẩm lành mạnh không?

A: Vâng, cô ấy biết. Cô ăn trái cây và rau quả thường xuyên.

6 (trang 27 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 5

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 14

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
How often do you exercise? /haʊ ˈɒfn duː juː ˈeksəsaɪz/ Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? "I exercise every day."
Every day / Twice a week /ˈevri deɪ/ Mỗi ngày / Hai lần một tuần "I play badminton twice a week."
Drink plenty of water /drɪŋk ˈplenti əv ˈwɔːtə/ Uống nhiều nước lọc "You should drink plenty of water."
Go to bed early /ɡəʊ tuː bed ˈɜːli/ Đi ngủ sớm đúng giờ "Going to bed early keeps you energetic."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 14 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.