MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 14 · Lesson 1

Chương 14: Staying healthy · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 1

Bài học Unit 14 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 14 lớp 5 Lesson 1 trang 24, 25 trong Unit 14: Staying healthy Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 24 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Mình muốn giữ sức khỏe, Lucy. Mình ăn rau và uống nhiều nước. Anh trai bạn ở kia phải không?

- Đúng, kia là anh mình, Tom. Anh ấy cũng muốn giữ sức khỏe.

b.

- Anh ấy giữ sức khoẻ như nào?

- Anh ấy tập thể dục mỗi sáng.

- Ồ, mình cũng thế.

2 (trang 24 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 2

Đáp án:

a. How does she stay healthy? - She does morning exercise.

b. How does he stay healthy? - He plays sports.

c. How does she stay healthy? - She drinks fresh juice.

d. How does he stay healthy? - He eats healthy food.

Hướng dẫn dịch:

a. Làm thế nào để cô ấy luôn khỏe mạnh? - Cô ấy tập thể dục buổi sáng.

b. Làm thế nào để anh ấy giữ được sức khỏe? - Anh ấy chơi thể thao.

c. Làm thế nào để cô ấy luôn khỏe mạnh? - Cô ấy uống nước trái cây tươi.

d. Làm thế nào để anh ấy giữ được sức khỏe? - Anh ấy ăn đồ ăn lành mạnh.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 24 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

How does your sister stay healthy? - She does morning exercise.

Hướng dẫn dịch:

Làm thế nào để chị gái bạn luôn khỏe mạnh? - Cô ấy tập thể dục buổi sáng.

4 (trang 25 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and match (Nghe và nối)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. a

2. c

3. b

4. d

Nội dung bài nghe:

1.

- How does your mother stay healthy?

- She plays sports regularly. She likes volleyball and badminton.

2.

- Does your father play football regularly?

- No, he doesn’t.

- How does he stay healthy?

- He does morning exercise everyday.

3.

- How does your sister stay healthy?

- She drinks fresh juice regularly.

4.

- How does your brother stay healthy?

- He eats healthy food.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Làm thế nào mẹ bạn vẫn khỏe mạnh?

- Cô ấy chơi thể thao thường xuyên. Cô ấy thích bóng chuyền và cầu lông.

2.

- Bố bạn có thường xuyên chơi bóng đá không?

- Không, ông ấy không.

- Làm thế nào mà anh ấy vẫn khỏe mạnh?

- Ông ấy tập thể dục buổi sáng hàng ngày.

3.

- Làm thế nào chị gái bạn vẫn khỏe mạnh?

- Cô ấy uống nước trái cây tươi thường xuyên.

4.

- Làm thế nào mà anh trai bạn vẫn khỏe mạnh?

- Anh ấy ăn đồ ăn lành mạnh.

5 (trang 25 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. juice

2. morning exercise

3. sports - baseball

4. How does - food

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Làm thế nào mẹ bạn vẫn khỏe mạnh?

B: Cô ấy uống nước trái cây tươi mỗi ngày.

2.

A: Làm thế nào mà bà của bạn vẫn khỏe mạnh?

B: Tôi nghĩ cô ấy thường xuyên tập thể dục buổi sáng.

3.

A: Làm thế nào mà bố bạn vẫn khỏe mạnh?

B: Anh ấy chơi thể thao thường xuyên. Anh ấy chơi thể thao - bóng chày và bóng rổ.

4.

A: Làm thế nào để em gái bạn luôn khỏe mạnh?

B: Cô ấy ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày. Cô ăn cá, rau và trái cây.

6 (trang 25 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 40 - Unit 14 · Lesson 1 - Hình 6

Đáp án:

1. morning exercise

2. sports

3. foods

Hướng dẫn dịch:

Em gái tôi muốn giữ sức khỏe.

Cô ấy tập thể dục buổi sáng hàng ngày.

Cô ấy ăn thực phẩm lành mạnh,

Và uống nước trái cây tươi.

Anh trai tôi muốn giữ sức khỏe.

Anh ấy chơi thể thao mỗi ngày.

Anh ấy ăn những thực phẩm lành mạnh,

Và uống nước trái cây tươi.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 14

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
What do you usually eat for breakfast? /wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt/ Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? "I usually have eggs and bread."
Healthy food /ˈhelθi fuːd/ Thức ăn lành mạnh, tốt cho sức khỏe "Vegetables and fruits are healthy food."
Bowl of noodles /bəʊl əv ˈnuːdlz/ Một bát phở / mì nóng hổi "I eat a bowl of noodles in the morning."
Glass of milk /ɡlɑːs əv mɪlk/ Một ly sữa tươi bổ dưỡng "Drink a glass of milk every day."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
  • Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
  • Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
  • Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
  • Hình thành thái độ học tập tích cực: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 14 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ audio mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chủ đề để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học một cách văn minh, lễ phép và chuẩn mực.

Đề luyện tập theo bài