Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 11 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 11 · Lesson 1
Bài học Unit 11 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 11 lớp 5 Lesson 1 trang 6, 7 trong Unit 11: Family time Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 6 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Chào Mai, gia đình bạn đã ở đâu vào Chủ nhật tuần trước?
- Chúng mình đã đi biển.
b.
- Bạn đã bơi sao?
- Ừ. Mình đã bơi với mẹ.
- Thật tuyệt!
2 (trang 6 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
a. Did you swim? – Yes, I did. I swam with my mother.
b. Did you take photos? – Yes, I did. I took photos with my father.
c. Did you collect seashells? – Yes, I did. I collected seashells with my brother.
d. Did you walk on the beach? – Yes, I did. I walked on the beach with my family.
Hướng dẫn dịch:
a. Bạn đã bơi à? - Đúng, mình đã làm vậy. Mình bơi cùng mẹ.
b. Bạn đã chụp ảnh à? - Đúng, mình đã làm vậy. Mình chụp ảnh với bố mình.
c. Bạn đã thu thập vỏ sò à? - Đúng, mình đã làm vậy. Mình đã thu thập vỏ sò với anh trai mình.
d. Bạn đã đi bộ trên bãi biển à? - Đúng, mình đã làm vậy. Mình đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 6 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Gợi ý:
Did you take photos? – Yes, I did. I took photos with my sister.
Hướng dẫn dịch:
Bạn đã chụp ảnh à? - Đúng, mình đã làm vậy. Mình chụp ảnh với chị gái.
4 (trang 7 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and match (Nghe và nối)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. c |
2. d |
3. b |
4. a |
Nội dung bài nghe:
1.
- Did you take photos in Ha Long last weekend, Mai?
- Yes, I did. I took photos with my family.
2.
- Did you go to the beach yesterday, Nam?
- Yes, I did. I swam with my sister there.
3.
- Did you collect seashells on Nha Trang beach last Sunday, Marry?
- Yes, I did. I collected seashells with my brother.
4.
- Did you walk on the beach at Co To island last summer, Ben?
- Yes, I did. I walked on the beach with my family.
Hướng dẫn dịch:
1.
- Cuối tuần trước bạn chụp ảnh ở Hạ Long phải không Mai?
- Đúng. Mình chụp ảnh cùng gia đình.
2.
- Hôm qua cậu có đi biển không Nam?
- Có. Mình đã bơi cùng chị tôi ở đó.
3.
- Chủ nhật tuần trước bạn có thu thập vỏ sò trên bãi biển Nha Trang không, Marry?
- Có. Mình đã thu thập vỏ sò với anh trai tôi.
4.
- Mùa hè năm ngoái cậu có đi dạo trên bãi biển đảo Cô Tô không Ben?
- Có. Mình đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.
5 (trang 7 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and circle (Đọc và khoanh tròn)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 5 - Global Success
1.
A: Did you swim yesterday?
B: Yes, I did. I swim / swam with my father.
2.
A: Did you walk / walked on the beach last Sunday?
B: Yes, I did. I walked on the beach with my family.
3.
A: Look at Nga's family in Ha Long Bay.
B: It's a nice photo! When did / do they go there?
A: They go / went there last weekend.
4.
A: Where were your family last summer?
B: We are / were at the Golden Pagoda in Thailand.
A: Did you buy / bought some postcards there?
B: No, we didn't. We took lots of photos.
Đáp án:
|
1. swam |
2. walk |
3. did – went |
4. were - buy |
Hướng dẫn dịch:
1.
A: Hôm qua bạn có bơi không?
B: Có, mình đã làm vậy. Mình bơi cùng bố.
2.
A: Chủ nhật tuần trước bạn có đi dạo trên bãi biển không?
B: Có, mình đã làm vậy. Mình đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.
3.
A: Hãy nhìn gia đình Nga ở Vịnh Hạ Long.
B: Đó là một bức ảnh đẹp! Họ đến đó khi nào?
A: Họ đã đến đó vào cuối tuần trước.
4.
A: Gia đình bạn đã ở đâu vào mùa hè năm ngoái?
B: Chúng mình đã ở chùa Vàng ở Thái Lan.
A: Bạn có mua bưu thiếp ở đó không?
B: Không, chúng mình không làm vậy. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh.
6 (trang 7 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. beach |
2. park |
3. took |
Hướng dẫn dịch:
Bạn ở đâu vào chủ nhật vừa rồi?
Mình đã ở trên bãi biển.
Bạn đã bơi chưa?
Ừ, mình đã làm vậy. Mình bơi cùng mẹ.
Cuối tuần trước bạn đã ở đâu?
Mình đã ở trong công viên.
Bạn đã đi bộ à?
Không, mình đã không làm vậy. Mình đã chụp ảnh ở đó.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: Family time hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 11
Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What's the matter with you? | /wɒts ðə ˈmætə wɪð juː/ |
Bạn bị làm sao thế? Em có bị đau ở đâu không? | "I have a headache." |
| Headache / Toothache | /ˈhedeɪk/ /ˈtuːθeɪk/ |
Đau đầu / Đau răng | "She has a bad toothache." |
| Stomach ache / Backache | /ˈstʌmək eɪk/ /ˈbækeɪk/ |
Đau bụng / Đau lưng | "He ate too much and got a stomach ache." |
| Fever / Sore throat | /ˈfiːvə/ /sɔː θrəʊt/ |
Sốt cao / Viêm họng, rát họng | "I have a sore throat." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng khoảnh khắc sinh hoạt gia đình: cook dinner, watch TV together, go for a walk, play board games.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi hoạt động sum họp: 'What does your family do together at weekends? – We usually...'.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: cách dùng trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phát âm âm /ð/ trong together, mother, father.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: tình cảm gắn kết gia đình, sự hiếu thảo và sẻ chia công việc nhà với cha mẹ.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng khoảnh khắc sinh hoạt gia đình: cook dinner, watch TV together, go for a walk, play board games.
- Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi hoạt động sum họp: 'What does your family do together at weekends? – We usually...'.
- Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: cách dùng trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phát âm âm /ð/ trong together, mother, father.
- Hình thành thái độ học tập tích cực: tình cảm gắn kết gia đình, sự hiếu thảo và sẻ chia công việc nhà với cha mẹ.