MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 9 · Lesson 2

Chương 9: Our outdoor activities · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 9 · Lesson 2

Bài học Unit 9 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 9 lớp 5 Lesson 2 trang 64, 65 trong Unit 9: Our outdoor activities Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 64 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 26 - Unit 9 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Mình không thấy bạn vào thứ Bảy trước. Bạn đã ở đâu?

- Mình ở trung tâm thể thao.

b.

- Bạn đã làm gì ở đó?

- Mình đã chơi cầu lông.

2 (trang 64 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 26 - Unit 9 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a. What did you do yesterday? – We listened to music.

b. What did you do yesterday? – We watched the fish.

c. What did you do yesterday? – We danced around the campsite.

d. What did you do yesterday? – We played chess.

Hướng dẫn dịch:

a. Bạn đã làm gì ngày hôm qua? - Chúng tớ đã nghe nhạc.

b. Bạn đã làm gì ngày hôm qua? – Chúng tớ đã xem cá.

c. Bạn đã làm gì ngày hôm qua? – Chúng tớ nhảy múa quanh khu cắm trại.

d. Bạn đã làm gì ngày hôm qua? – Chúng tớ chơi cờ.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 64 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 26 - Unit 9 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

What did you do yesterday? – We danced around the campsite.

Hướng dẫn dịch:

Bạn đã làm gì ngày hôm qua? – Chúng tớ nhảy múa quanh khu cắm trại.

4 (trang 65 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

1. Where were you last Sunday? - We were at the _______.

a. campsite

b. funfair

2. What did you do in the morning? - We _______ around the lake.

a. cycled

b. walked

3. What did you do in the afternoon? - We visited the _______.

a. farm

b. zoo

4. What did you do in the evening? - I _______.

a. played the guitar

b. danced around the campfire

Đáp án:

1. a

2. b

3. b

4. b

Nội dung bài nghe:

My friends and I were at the campsite yesterday. I did lots of activities. In the morning, we walked around the lake. In the afternoon, we visited the zoo near the campsite. We watched peacocks and elephants. In the evening, I played the guitar and my friends dance around the campfire. We had a lot of fun.

Hướng dẫn dịch:

Bạn bè của tớ và tớ đã ở khu cắm trại ngày hôm qua. Tớ đã làm rất nhiều hoạt động. Buổi sáng, chúng tớ đi dạo quanh hồ. Buổi chiều, chúng tớ đi tham quan sở thú gần khu cắm trại. Chúng tớ đã xem con công và voi. Buổi tối, tớ chơi ghita và bạn bè nhảy múa quanh đống lửa trại. Chúng tớ đã có rất nhiều niềm vui.

5 (trang 65 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 26 - Unit 9 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. sports centre – played football

2. we were – do – watched the show

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Cuối tuần trước bạn đã ở đâu?

B: Tôi đang ở trung tâm thể thao.

A: Bạn đã làm gì ở đó?

B: Tôi đã chơi bóng đá.

2.

A: Hôm qua bạn và Mai có đến rạp hát không?

B: Đúng thế.

A: Bạn đã làm gì ở đó?

B: Chúng tôi đã xem chương trình.

6 (trang 65 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 26 - Unit 9 · Lesson 2 - Hình 5

Hướng dẫn dịch:

Hôm qua bạn đã ở đâu?

Mình đã ở khu cắm trại.

Bạn đã làm gì ở đó?

Mình chơi ghi-ta.

Mình chơi guitar ở khu cắm trại.

Hôm qua bạn đã ở đâu?

Chúng mình đã ở trang trại.

Bạn đã làm gì ở đó?

Chúng mình đã trồng cây.

Chúng mình trồng cây ở trang trại.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 9: Our outdoor activities hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 9

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
What did you see at the zoo? /wɒt dɪd juː siː æt ðə zuː/ Bạn đã nhìn thấy con vật gì ở sở thú? "I saw peacocks dancing beautifully."
Peacock / Python /ˈpiːkɒk/ /ˈpaɪθən/ Con công / Con trăn khổng lồ "The peacocks moved gracefully."
Gorilla / Panda /ɡəˈrɪlə/ /ˈpændə/ Khỉ đột / Gấu trúc dễ thương "The pandas ate bamboo slowly."
Move quietly / Roar loudly /muːv ˈkwaɪətli/ Di chuyển nhẹ nhàng / Gầm rú vang dội "The tiger roared loudly."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng hoạt động thể thao ngoài trời: roller-skating, playing badminton, skipping rope, playing football, cycling.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc rủ bạn tham gia: 'Would you like to...? – Yes, I'd love to / Sorry, I can't'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: mẫu câu hỏi hoạt động ngoài trời yêu thích: 'What outdoor activities do you like doing?'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phát âm chuẩn các cụm phụ âm đầu /sk/ (skating, skipping) và /sp/ (sports).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tinh thần rèn luyện thể chất, yêu thiên nhiên và tăng cường vận động ngoài trời.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng hoạt động thể thao ngoài trời: roller-skating, playing badminton, skipping rope, playing football, cycling.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc rủ bạn tham gia: 'Would you like to...? – Yes, I'd love to / Sorry, I can't'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: mẫu câu hỏi hoạt động ngoài trời yêu thích: 'What outdoor activities do you like doing?'.
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phát âm chuẩn các cụm phụ âm đầu /sk/ (skating, skipping) và /sp/ (sports).
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tinh thần rèn luyện thể chất, yêu thiên nhiên và tăng cường vận động ngoài trời.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 9 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: cấu trúc rủ bạn tham gia: 'Would you like to...? – Yes, I'd love to / Sorry, I can't'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.