Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 1 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 1 · Lesson 3
Bài học Unit 1 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải bài tập Tiếng Anh 5
Lời giải bài tập Unit 1 lớp 5 Lesson 3 trang 14, 15 trong Unit 1: All about me Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 14 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

2 (trang 14 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. a |
2. c |
3. a |
Hướng dẫn dịch:
1.
|
a. cá heo |
b. hươu cao cổ |
c. đằng sau |
2.
|
a. Nhật Bản |
b. tháng Bảy |
c. Anh |
3.
|
a. quần vợt |
b. xin chào |
c. tạm biệt |
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 14 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Con vật yêu thích của bạn là gì?
Bạn có thích gấu trúc không?
Không, mình không.
Mình không thích gấu trúc.
Giống như cá heo.
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Bạn có thích quần vợt không?
Không, mình không.
Mình không thích quần vợt.
Mình thích bóng đá.
4 (trang 15 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and circle (Đọc và khoanh tròn)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 4 - Global Success
|
Hi, all. Let me tell you a little bit about myself. My name's Tom. I'm in Grade 5. I live in a big city. My favourite subject is maths. My favourite food is fish and chips. I'm a big fan of baseball. It's really fun. |
![]() |
|
Hello, everyone. Let me introduce myself. My full name's Le Mai Lan. You can call me Lan. I'm in Class 5C. I live in the countryside. I love pets. I have two kittens in my house. My favourite colour is pink. My favourite food is pho noodles with chicken. Yum! |
![]() |
Hướng dẫn dịch:
1. Chào mọi người. Hãy để mình nói cho bạn biết một chút về bản thân mình. Tên mình là Tom. Mình đang học lớp 5. Mình sống ở một thành phố lớn. Môn học yêu thích của mình là toán. Món ăn yêu thích của mình là cá và khoai tây chiên. Mình là một fan hâm mộ lớn của bóng chày. Nó thực sự rất vui.
2. Xin chào tất cả mọi người. Hãy để mình giới thiệu bản thân mình. Tên đầy đủ của mình là Lê Mai Lan. Bạn có thể gọi mình là Lan. Mình học lớp 5C. Mình sống ở nông thôn. Tôi yêu thú cưng. Nhà mình có hai con mèo con. Màu sắc yêu thích của mình là màu hồng. Món ăn yêu thích của mình là phở với thịt gà. Ừm!

Đáp án:
|
1. b |
2. c |
3. b |
4. a |
Hướng dẫn dịch:
1. Tom sống ở thành phố lớn.
2. Cậu ấy thích cá chiên và khoai tây chiên.
3. Lan học ở lớp 5C.
4. Màu yêu thích của cô ấy là màu hồng.
5 (trang 15 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s write (Hãy viết)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 5 - Global Success

Gợi ý:
My name's Linh. I live in the countryside. I'm in Class 5A. My favourite sport is badminton. My favourite food is rice. My favourite colour is green. My favourite animal is an elephant.
What about you? What are your favourite things?
Hướng dẫn dịch:
Mình tên Linh. Mình sống ở nông thôn. Mình học lớp 5A. Môn thể thao yêu thích của mình là cầu lông. Món ăn yêu thích của mình là cơm. Màu sắc ưa thích của mình là xanh lá. Con vật yêu thích của mình là một con voi.
Còn bạn thì sao? Những điều yêu thích của bạn là gì?
6 (trang 15 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Project (Dự án)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1 (trang 10, 11)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm, Trọng âm & Ứng dụng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Ngữ điệu câu hỏi Wh- & Trọng âm từ | Ngữ âm & Trọng âm |
Hạ giọng ở cuối câu hỏi Wh- và nhấn đúng trọng âm danh từ 2 âm tiết | "Ví dụ: Ad-dress, To-wer, Ci-ty, Moun-tain" |
| Address | /əˈdres/ |
Ôn tập từ vựng: Địa chỉ nhà | "What's your address? – It's 105 Hoa Binh Road." |
| Date of birth | /deɪt əv bɜːθ/ |
Ôn tập cấu trúc: Ngày tháng năm sinh | "What's your date of birth?" |
| Thực hành phản xạ | Ứng dụng thực tế |
Tự tin giới thiệu thông tin cá nhân và nơi ở | "Luyện nói tự tin, mạch lạc trước tập thể" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: ngữ âm phân biệt trọng âm từ 2 và 3 âm tiết (address, tower, hometown).
- Kiến thức cốt lõi 2: Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng giới thiệu bản thân, địa chỉ và thông tin cá nhân: address, lane, street, avenue, flat, hometown.
- Kiến thức cốt lõi 3: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: mẫu câu hỏi quê quán và địa chỉ: 'Where are you from? – I'm from...' và 'What's your address? – It's...'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: cấu trúc hỏi nơi chốn sống cùng ai 'Who do you live with? – I live with...'.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: sự tự tin khi giao lưu kết bạn và ý thức bảo mật thông tin cá nhân an toàn.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: ngữ âm phân biệt trọng âm từ 2 và 3 âm tiết (address, tower, hometown).
- Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng giới thiệu bản thân, địa chỉ và thông tin cá nhân: address, lane, street, avenue, flat, hometown.
- Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: mẫu câu hỏi quê quán và địa chỉ: 'Where are you from? – I'm from...' và 'What's your address? – It's...'.
- Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: cấu trúc hỏi nơi chốn sống cùng ai 'Who do you live with? – I live with...'.
- Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: sự tự tin khi giao lưu kết bạn và ý thức bảo mật thông tin cá nhân an toàn.

