Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 8
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 8 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 8 · Lesson 2
Bài học Unit 8 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 8 lớp 5 Lesson 2 trang 58, 59 trong Unit 8: In our classroom Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 58 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Xin lỗi, đây là bút chì màu của bạn à?
- Không.
b.
- Bút chì màu này của ai?
- Nó của Linh.
- Cảm ơn bạn.
2 (trang 58 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
a. Whose glue stick is this? – It’s Mary’s.
b. Whose crayon is this? – It’s Bill’s.
c. Whose set square is this? – It’s Nam’s.
d. Whose pencil sharpener is this? – It’s Mai’s.
Hướng dẫn dịch:
a. Keo dán này là của ai? – Là của Mary.
b. Bút chì màu này là của ai? – Là của Bill.
c. Bộ hình vuông này là của ai? – Là của Nam.
d. Cái gọt bút chì này là của ai? – Là của Mai.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 58 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Gợi ý:
Whose crayon is this? – It’s Bill’s.
Hướng dẫn dịch:
Bút chì màu này là của ai? – Là của Bill.
4 (trang 59 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích V)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1.
- Excuse me! Are they your crayons?
- Yes, they are.
- Where are my crayons?
- Look! They’re under the desk.
- Thank you.
2.
- Is it your set square?
- No, it isn’t.
- Whose set square is this?
- Let me see. It’s Linh’s.
Hướng dẫn dịch:
1.
- Xin lỗi! Chúng có phải là bút chì màu của bạn không?
- Đúng vậy.
- Bút chì màu của mình đâu?
- Nhìn đi! Chúng đang ở dưới bàn.
- Cảm ơn.
2.
- Đây có phải là bộ hình vuông của bạn không?
- Không, không phải vậy.
- Bộ hình vuông này là của ai?
- Hãy để mình xem. Là của Linh.
5 (trang 59 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Đáp án:
1. It’s – under
2. Whose – Where’s – school bag
Hướng dẫn dịch:
1.
A: Xin lỗi, đây là cặp sách của ai?
B: Đó là của Phương Nga.
A: Và cặp đi học của tôi đâu?
B: Nhìn này! Nó ở đó, dưới gầm bàn.
A: Cảm ơn bạn.
2.
A: Đây có phải là keo dính của bạn không?
B: Không, không phải vậy.
A: Keo dán này là của ai?
B: Đó là của Tom.
A: Keo dán của tôi đâu?
B: Nó ở đó, bên cạnh cặp sách.
6 (trang 59 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 8
Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What's the main character like? | /wɒts ðə meɪn ˈkærəktə laɪk/ |
Nhân vật chính có tính cách thế nào? | "He's brave and hardworking." |
| Brave / Generous | /breɪv/ /ˈdʒenərəs/ |
Dũng cảm / Hào phóng, rộng lượng | "Aladdin is a generous young man." |
| Hardworking | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ |
Chăm chỉ, cần cù | "Mai An Tiem is very hardworking." |
| Gentle / Kind | /ˈdʒentl/ /kaɪnd/ |
Dịu dàng, hiền lành / Tốt bụng | "Snow White is gentle and kind." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng và nội quy trong lớp học: listen to the teacher, raise your hand, don't talk, keep quiet, work in pairs.
- Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc mệnh lệnh và lời khuyên: 'Please... / Don't... / You should...'.
- Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi về hoạt động đang diễn ra: 'What are you doing? – We are doing a project / discussion'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm và ngữ điệu trong câu cầu khiến, nhắc nhở lịch sự.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tính kỷ luật, tinh thần hợp tác đồng đội và tôn trọng nội quy lớp học.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng và nội quy trong lớp học: listen to the teacher, raise your hand, don't talk, keep quiet, work in pairs.
- Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc mệnh lệnh và lời khuyên: 'Please... / Don't... / You should...'.
- Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi về hoạt động đang diễn ra: 'What are you doing? – We are doing a project / discussion'.
- Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm và ngữ điệu trong câu cầu khiến, nhắc nhở lịch sự.
- Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tính kỷ luật, tinh thần hợp tác đồng đội và tôn trọng nội quy lớp học.