Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 20
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 20 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 20 · Lesson 3
Bài học Unit 20 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 20 lớp 5 Lesson 3 trang 68, 69 trong Unit 20: Our summer holiday Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 68 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

2 (trang 68 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:
1. What nationality is she?
2. Where did you go last summer?
3. Why didn't you go to school?
4. How can I get to the supermarket?
Hướng dẫn dịch:
1. Cô ấy có quốc tịch gì?
2. Mùa hè năm ngoái bạn đã đi đâu?
3. Tại sao bạn không đi học?
4. Tôi có thể đến siêu thị bằng cách nào?
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 68 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mùa hè này bạn sẽ đi đâu?
Tôi sẽ đi vào rừng.
Mùa hè này bạn sẽ đi đâu?
Tôi sẽ đi lên núi.
Bạn định làm gì vào mùa hè này?
Tôi sẽ đi thăm một trang trại.
Bạn định làm gì vào mùa hè này?
Tôi sẽ tham gia một câu lạc bộ guitar.
4 (trang 69 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and tick True or False (Đọc và tích đúng hoặc sai)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 4 - Global Success
Last summer, I went to an eco-farm. I had a great time there. This summer, we are going to visit Da Lat and Nha Trang. We are going to Cam Ly Waterfall in Da Lat and the aquarium in Nha Trang. We are excited to explore the local food there. When we get home, I am going to join a music club. I am going to take some guitar lessons. In my free time, I am going to learn a new language with my friends. We like learning foreign languages.
Hướng dẫn dịch:
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến một trang trại sinh thái. Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đó. Mùa hè này chúng tôi sẽ đi thăm Đà Lạt và Nha Trang. Chúng tôi đang đi đến thác Cam Ly ở Đà Lạt và thủy cung ở Nha Trang. Chúng tôi rất vui mừng được khám phá các món ăn địa phương ở đó. Khi chúng tôi về nhà, tôi sẽ tham gia một câu lạc bộ âm nhạc. Tôi sẽ học một số bài học guitar. Trong thời gian rảnh rỗi, tôi sẽ học một ngôn ngữ mới với bạn bè. Chúng tôi thích học ngoại ngữ.
1. Linh went to an eco-farm last summer.
2. She is going to visit some caves this summer.
3. She is going to join a music club.
4. She is going to play badminton with her friends in her free time.
Hướng dẫn dịch:
1. Linh đi trang trại sinh thái vào mùa hè năm ngoái.
2. Cô ấy dự định đi thăm một số hang động vào mùa hè này.
3. Cô ấy sắp tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.
4. Cô ấy sẽ chơi cầu lông với bạn bè vào thời gian rảnh.
Đáp án:
|
1. T |
2. F |
3. T |
4. F |
5 (trang 69 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s write (Hãy viết)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 5 - Global Success

Gợi ý:
Summer is coming. We are going to visit an eco-farm with my classmates. We will grow vegetables.
Hướng dẫn dịch:
Mùa hè đang tới. Chúng tôi sẽ đi thăm một trang trại sinh thái với các bạn cùng lớp của tôi. Chúng ta sẽ trồng rau.
6 (trang 69 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Project (Dự án)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 20: Our summer holiday hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 20
Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm, Trọng âm & Ứng dụng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| So sánh quan điểm cá nhân In my opinion... | Ngữ âm & Trọng âm |
Cách trình bày quan điểm cá nhân mạch lạc, thuyết phục | "Ví dụ: I think... is, In my opinion..." |
| Which one is more exciting? | /wɪtʃ wʌn ɪz mɔːr ɪkˈsaɪtɪŋ/ |
Ôn tập từ vựng: Nơi nào náo nhiệt, sôi động hơn? | "Life in the city or life in the countryside?" |
| What did you do on your holiday? | /wɒt dɪd juː duː ɒn jɔː ˈhɒlədeɪ/ |
Ôn tập cấu trúc: Bạn đã làm những gì trong kỳ nghỉ vừa qua? | "I explored caves and swam in the sea." |
| Thực hành phản xạ | Ứng dụng thực tế |
Đúc kết hành trình 5 năm tiểu học và sẵn sàng bước vào cấp THCS | "Luyện nói tự tin, mạch lạc trước tập thể" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: câu hỏi hoạt động dự định: 'What are you going to do there? – I will... / I'm going to...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng các kỳ nghỉ hè sôi động: seaside, island, countryside, stay at home, explore caves, swim in the sea.
- Kiến thức cốt lõi 3: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc thì tương lai đơn / gần: 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ điệu hứng khởi và cách diễn đạt kế hoạch tương lai mạch lạc.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: tâm thế sẵn sàng cho kỳ nghỉ hè bổ ích, an toàn và tràn đầy niềm vui.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: câu hỏi hoạt động dự định: 'What are you going to do there? – I will... / I'm going to...'.
- Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng các kỳ nghỉ hè sôi động: seaside, island, countryside, stay at home, explore caves, swim in the sea.
- Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc thì tương lai đơn / gần: 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
- Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ điệu hứng khởi và cách diễn đạt kế hoạch tương lai mạch lạc.
- Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: tâm thế sẵn sàng cho kỳ nghỉ hè bổ ích, an toàn và tràn đầy niềm vui.