Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 2 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 2 · Lesson 1
Bài học Unit 2 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải bài tập Tiếng Anh 5
Lời giải bài tập Unit 2 lớp 5 Lesson 1 trang 16, 17 trong Unit 2: Our homes Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 16 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Xin chào, Mai. Rất vui được gặp lại bạn.
- Chào, Ben. Cũng rất vui được gặp bạn.
b.
- Bạn sống ở toà nhà này à?
- Đúng vậy. Mình sống ở căn hộ kia.
2 (trang 16 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
a.
- Do you live in this house?
- Yes, I do.
b.
- Do you live in that flat?
- No, I don’t.
c.
- Do you live in this building?
- Yes, I do.
d.
- Do you live in that tower?
- No, I don’t.
Hướng dẫn dịch:
a.
- Bạn sống trong ngôi nhà này phải không?
- Đúng vậy.
b.
- Bạn có sống trong căn hộ đó không?
- Không, mình không.
c.
- Bạn có sống trong tòa nhà này không?
- Đúng vậy.
d.
- Bạn có sống trong tòa tháp đó không?
- Không, mình không.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 16 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Gợi ý:
- Do you live in that tower?
- No, I don’t.
Hướng dẫn dịch:
- Bạn có sống trong tòa tháp đó không?
- Không, mình không.
4 (trang 17 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and number (Nghe và đánh số)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án: c – d – b – a
Nội dung bài nghe:
1.
- Do you live in this flat?
- No, I don’t. I live in that house.
2.
- Do you live in this buiding?
- Yes, I do. I live in that flat.
3.
- Do you live in King Tower?
- Yes, I do.
4.
- Do you live in this buiding?
- No, I don’t. I live in Sunset Building.
Hướng dẫn dịch:
1.
- Bạn có sống trong căn hộ này không?
- Không, tớ không. Tớ sống trong ngôi nhà kia.
2.
- Bạn có sống trong tòa nhà này không?
- Có. Tớ sống trong căn hộ đó.
3.
- Bạn sống ở King Tower phải không?
- Đúng rồi.
4.
- Bạn có sống trong tòa nhà này không?
- Không, tớ không. Tớ sống ở tòa nhà Sunset.
5 (trang 17 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Đáp án:
|
1. this |
2. that |
|
3. flat |
4. building – don’t |
Hướng dẫn dịch:
1.
- Bạn sống trong ngôi nhà này phải không?
- Đúng vậy.
2.
- Bạn có sống trong tòa tháp đó không?
- Không, mình không. Mình sống ở toà nhà Lotus.
3.
- Bạn có sống trong căn hộ đó không?
- Có, mình có.
4.
- Bạn có sống trong tòa nhà đó không?
- Không, mình không. Mình sống ở nông thôn.
6 (trang 17 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 2: Our homes hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 2
Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 2 (trang 18, 19)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What's your hometown like? | /wɒts jɔː ˈhəʊmtaʊn laɪk/ |
Quê hương bạn như thế nào? | "It's small and peaceful." |
| Peaceful / Pretty | /ˈpiːsfl/ /ˈprɪti/ |
Yên bình, thanh bình / Xinh đẹp | "My village is very pretty and peaceful." |
| Busy / Modern | /ˈbɪzi/ /ˈmɒdn/ |
Nhộn nhịp, bận rộn / Hiện đại | "The city is modern and busy." |
| Cottage / Villa | /ˈkɒtɪdʒ/ /ˈvɪlə/ |
Nhà tranh, nhà thôn dã / Biệt thự | "My grandparents live in a small cottage." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng miêu tả quê hương và nơi ở: city, village, town, mountains, quiet, busy, crowded, peaceful.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi miêu tả nơi chốn: 'What's the city/village like? – It's big and busy / quiet and peaceful'.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: ngữ âm và ngữ điệu câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) xuống giọng cuối câu.
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: cách dùng tính từ ghép và trạng từ bổ nghĩa để miêu tả cảnh quan sinh động.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: tình yêu quê hương xứ sở, giữ gìn môi trường sống xanh sạch đẹp.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng miêu tả quê hương và nơi ở: city, village, town, mountains, quiet, busy, crowded, peaceful.
- Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi miêu tả nơi chốn: 'What's the city/village like? – It's big and busy / quiet and peaceful'.
- Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: ngữ âm và ngữ điệu câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) xuống giọng cuối câu.
- Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: cách dùng tính từ ghép và trạng từ bổ nghĩa để miêu tả cảnh quan sinh động.
- Hình thành thái độ học tập tích cực: tình yêu quê hương xứ sở, giữ gìn môi trường sống xanh sạch đẹp.