Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 11 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 11 · Lesson 3
Bài học Unit 11 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 11 lớp 5 Lesson 3 trang 10, 11 trong Unit 11: Family time Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 10 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

2 (trang 10 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Hãy nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:
1. did you to Sydney?
2. did he in Paris?
3. When did she to ?
4. did they do in ?
Đáp án:
|
1. Sydney |
2. Paris |
3. When |
4. do |
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn đến Sydney khi nào?
2. Anh ấy đã làm gì ở Paris?
3. Cô ấy tới Anh khi nào?
4. Họ đã làm gì ở Thái Lan?
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 10 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Bạn đến London khi nào?
Chúng tôi đã đến đó vào mùa hè năm ngoái.
Bạn đã làm gì ở đó?
Chúng tôi chụp ảnh và tham quan Big Ben.
Bạn đến Nha Trang khi nào?
Chúng tôi đã đến đó vào cuối tuần trước.
Bạn đã làm gì ở đó?
Chúng tôi đi dạo trên bãi biển và bơi dưới biển.
4 (trang 11 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and answer (Đọc và trả lời)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 4 - Global Success
Linda and her family went to Ha Long Bay last weekend. They stayed in a hotel near the beach. On Saturday, they sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea. On Sunday, they took a boat trip around the bay, explored the caves and ate seafood. Linda and her brother bought some souvenirs for their friends. The journey took a long time, but they had lots of fun. They want to go back to Ha Long Bay in the summer.
Hướng dẫn dịch:
Linda và gia đình cô ấy đã đến Vịnh Hạ Long vào cuối tuần trước. Họ ở trong một khách sạn gần bãi biển. Vào thứ bảy, họ tắm nắng trên bãi biển, chụp vài bức ảnh về vịnh và bơi dưới biển. Chủ nhật, họ đi thuyền quanh vịnh, khám phá các hang động và ăn hải sản. Linda và anh trai cô ấy đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè của họ. Cuộc hành trình mất nhiều thời gian nhưng họ có rất nhiều niềm vui. Họ muốn quay lại Vịnh Hạ Long vào mùa hè.
1. Where did Linda's family go last weekend?
2. What did they do there on Saturday?
3. When did they take a boat trip around the bay?
4. What did Linda and her brother buy?
Đáp án:
1. Linda and her family went to Ha Long Bay last weekend.
2. On Saturday, they sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea.
3. On Sunday.
4. Linda and her brother bought some souvenirs for their friends.
Hướng dẫn dịch:
1. Cuối tuần trước gia đình Linda đã đi đâu?
- Linda và gia đình cô ấy đã đến Vịnh Hạ Long vào cuối tuần trước.
2. Họ đã làm gì ở đó vào thứ bảy?
- Vào thứ bảy, họ tắm nắng trên bãi biển, chụp vài bức ảnh về vịnh và bơi dưới biển.
3. Họ đi thuyền quanh vịnh khi nào?
- Vào Chủ nhật.
4. Linda và anh trai cô ấy đã mua gì?
- Linda và anh trai cô ấy mua một số quà lưu niệm cho bạn bè của họ.
5 (trang 11 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s write (Cùng viết)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 5 - Global Success

Gợi ý:
Last weekend, my family went to Da Nang. On Saturday, we visited Ba Na Hills. We took a lot of photos. On Sunday, we went to the beach. My sister and I bought some souvenirs. Our trip was fun.
Hướng dẫn dịch:
Cuối tuần trước gia đình mình đi Đà Nẵng. Vào thứ bảy, chúng mình đến thăm Bà Nà Hills. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh. Chủ nhật, chúng mình đi biển. Mình và chị gái đã mua một số quà lưu niệm. Chuyến đi của chúng mình rất vui.
6 (trang 11 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Project (Dự án)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: Family time hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 11
Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm, Trọng âm & Ứng dụng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Âm đuôi /-eɪk/ trong Headache, Toothache | Ngữ âm & Trọng âm |
Bật âm đuôi /k/ dứt khoát không ngắt quãng | "Ví dụ: Headache, Toothache, Stomach ache, Earache" |
| What's the matter with you? | /wɒts ðə ˈmætə wɪð juː/ |
Ôn tập từ vựng: Bạn bị làm sao thế? Em có bị đau ở đâu không? | "I have a headache." |
| You should... / You shouldn't... | /juː ʃʊd/ /ˈʃʊdnt/ |
Ôn tập cấu trúc: Bạn nên... / Bạn không nên... | "You should go to the doctor." |
| Thực hành phản xạ | Ứng dụng thực tế |
Biết quan tâm, hỏi han và chăm sóc người thân khi bị ốm | "Luyện nói tự tin, mạch lạc trước tập thể" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: cách dùng trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng khoảnh khắc sinh hoạt gia đình: cook dinner, watch TV together, go for a walk, play board games.
- Kiến thức cốt lõi 3: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc hỏi hoạt động sum họp: 'What does your family do together at weekends? – We usually...'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ âm phát âm âm /ð/ trong together, mother, father.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: tình cảm gắn kết gia đình, sự hiếu thảo và sẻ chia công việc nhà với cha mẹ.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: cách dùng trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng khoảnh khắc sinh hoạt gia đình: cook dinner, watch TV together, go for a walk, play board games.
- Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc hỏi hoạt động sum họp: 'What does your family do together at weekends? – We usually...'.
- Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ âm phát âm âm /ð/ trong together, mother, father.
- Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: tình cảm gắn kết gia đình, sự hiếu thảo và sẻ chia công việc nhà với cha mẹ.