Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 14 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 3
Bài học Unit 14 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 14 lớp 5 Lesson 3 trang 28, 29 trong Unit 14: Staying healthy Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

2 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Hãy nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:
1. Does she once a ?
2. Does he a week?
3. Did you have and ?
4. Will you and chips?
Đáp án:
|
1. once |
2. week |
3. have |
4. chips |
Hướng dẫn dịch:
1. Cô ấy có bơi mỗi tuần một lần không?
2. Anh ấy có đạp xe hai lần một tuần không?
3. Bạn đã có bánh mì và sữa chưa?
4. Bạn có ăn cá và khoai tây chiên không?
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Anh ấy có chơi bóng đá mỗi tuần một lần không?
Có. Có.
Anh ấy có tập judo hai lần một tuần không?
Không, anh ấy không làm vậy. Không, anh ấy không làm vậy.
Cô ấy có ăn táo mỗi ngày một lần không?
Có. Có.
Cô ấy có ăn xoài hai lần một ngày không?
Không, cô ấy không. Không, cô ấy không.
4 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and circle (Đọc và khoanh tròn)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 4 - Global Success
Peter's healthy lifestyle
Peter loves staying healthy. He eats healthy food every day. For breakfast, he usually eats an egg sandwich and some fresh fruit. For lunch and dinner, he likes fish and vegetables. Peter drinks lots of water and fresh juice. He really enjoys apple juice. He gets up early and never goes to bed late. He exercises every morning. He does judo on Tuesdays and Thursdays. He is very strong and active. Peter is a super healthy kid, and he sets a great example for all of us.
Hướng dẫn dịch:
Lối sống lành mạnh của Peter
Peter thích giữ sức khỏe. Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày. Bữa sáng, anh thường ăn bánh mì kẹp trứng và một ít trái cây tươi. Bữa trưa và bữa tối, anh ấy thích cá và rau. Peter uống nhiều nước và nước trái cây tươi. Anh ấy thực sự thích nước táo. Anh ấy dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn. Anh ấy tập thể dục vào mỗi buổi sáng. Anh ấy tập judo vào thứ Ba và thứ Năm. Anh ấy rất mạnh mẽ và năng động. Peter là một đứa trẻ siêu khỏe mạnh và cậu ấy là tấm gương tuyệt vời cho tất cả chúng ta.
1. Peter eats healthy food like fish and …
a. vegetables
b. ice cream
c. chips
2. Peter drinks … water and fresh juice.
a. some
b. lots of
c. little
3. He exercises …
a. every week
b. every Saturday
c. every day
4. He does judo …
a. once a week
b. twice a week
c. three times a week
Đáp án:
|
1. a |
2. b |
3. c |
4. b |
Hướng dẫn dịch:
1. Peter ăn thực phẩm lành mạnh như cá và rau.
2. Peter uống nhiều nước và nước trái cây tươi.
3. Anh ấy tập thể dục hàng ngày.
4. Anh ấy tập judo hai lần một tuần.
5 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let's write. Complete the table and write about your healthy habits. (about 40 words) (Cùng viết nào. Hoàn thành bảng và viết về những thói quen lành mạnh của bạn. (khoảng 40 từ))
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 5 - Global Success

Gợi ý:
I have some healthy habits. For breakfast, I eat an egg and some fresh fruit. For lunch and dinner, I have fish and vegetables. I exercise every morning.
Hướng dẫn dịch:
Tôi có một số thói quen lành mạnh. Bữa sáng, tôi ăn một quả trứng và một ít trái cây tươi. Bữa trưa và bữa tối tôi ăn cá và rau. Tôi tập thể dục vào mỗi buổi sáng.
6 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Project (Dự án)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 14
Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm, Trọng âm & Ứng dụng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Âm /θ/ trong Healthy, Breath | Ngữ âm & Trọng âm |
Kẹp nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng thổi luồng hơi nhẹ | "Ví dụ: Health, Healthy, Teeth, Breath" |
| What do you usually eat for breakfast? | /wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt/ |
Ôn tập từ vựng: Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | "I usually have eggs and bread." |
| How often do you exercise? | /haʊ ˈɒfn duː juː ˈeksəsaɪz/ |
Ôn tập cấu trúc: Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? | "I exercise every day." |
| Thực hành phản xạ | Ứng dụng thực tế |
Xây dựng thói quen ăn uống khoa học và năng vận động | "Luyện nói tự tin, mạch lạc trước tập thể" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
- Kiến thức cốt lõi 3: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm chủ kỹ năng phát âm và quy tắc ngữ âm trọng tâm: mẫu câu hỏi thói quen sinh hoạt: 'What do you do to stay healthy? – I...'.
- Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng và mẫu câu của bài học: từ vựng về lối sống lành mạnh: eat healthy food, drink plenty of water, do morning exercise, wash hands, sleep well.
- Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh: cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe: 'You should... / You shouldn't...'.
- Hoàn thành các hoạt động dự án (Project) và trò chơi ngôn ngữ: ngữ âm phân biệt trọng âm câu và ngữ điệu khuyên nhủ ân cần.
- Khắc sâu kiến thức ứng dụng và tình cảm nhân văn tốt đẹp: ý thức tự chăm sóc bản thân, phòng bệnh và rèn luyện lối sống khoa học.