Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 8
Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 8 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 8 · Lesson 1
Bài học Unit 8 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.
- Lớp 5
- Giải sgk Tiếng Anh lớp 5
Lời giải bài tập Unit 8 lớp 5 Lesson 1 trang 56, 57 trong Unit 8: In our classroom Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.
1 (trang 56 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Cả lớp, những cái này là gì?
- Chúng là những bản đồ.
- Tốt lắm.
b.
- Những bản đồ ở đâu?
- Chúng ở bên cạnh bảng.
- Đúng rồi.
2 (trang 56 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
a. Where are the pencils? – They’re beside the book.
b. Where are the erasers? – They’re under the desk.
c. Where are the pictures? – They’re above the window.
d. Where are the pens? – They’re in front of the clock.
Hướng dẫn dịch:
a. Những cây bút chì ở đâu? – Chúng ở bên cạnh cuốn sách.
b. Những cục tẩy ở đâu? – Chúng ở dưới gầm bàn.
c. Những hình ảnh ở đâu? – Chúng ở phía trên cửa sổ.
d. Mấy cái bút đâu rồi? – Chúng đang ở trước đồng hồ.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 56 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Gợi ý:
Where are the schoolbags? – They’re under the desk.
Hướng dẫn dịch:
Cặp đi học ở đâu? – Chúng ở dưới gầm bàn.
4 (trang 57 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. V |
2. X |
3. V |
3. X |
Nội dung bài nghe:
1.
- Excuse me! Where are the rulers?
- They’re beside the notebooks.
- Thank you.
2.
- I can’t see the school bags. Where are they?
- They’re under the table.
- I see. Thanks.
3.
- Where are the picture?
- They’re above the window.
- Thank you.
4.
- Where are the pencils?
- They’re on the desk.
- Oh, I see. Thank you.
Hướng dẫn dịch:
1.
- Xin lỗi! Những cái thước kẻ ở đâu?
- Chúng ở bên cạnh cuốn sổ.
- Cảm ơn.
2.
- Mình không thể nhìn thấy cặp sách. Chúng ở đâu?
- Chúng ở dưới bàn.
- Mình hiểu rồi. Cảm ơn.
3.
- Hình ảnh ở đâu?
- Chúng ở phía trên cửa sổ.
- Cảm ơn.
4.
- Những cây bút chì ở đâu?
- Chúng ở trên bàn.
- Ồ, mình hiểu rồi. Cảm ơn.
5 (trang 57 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Đáp án:
|
1. beside |
2. are – erasers |
|
3. erasers – under |
4. Where - on |
Hướng dẫn dịch:
1.
A: Những cây bút ở đâu?
B: Chúng ở bên cạnh những cuốn sổ.
2.
A: Gọt bút chì ở đâu?
B: Chúng ở phía trước cục tẩy.
3.
A: Cục tẩy có ở trên bàn không?
B: Không, không phải vậy.
A: Chúng ở đâu?
B: Chúng ở dưới gầm bàn.
4.
A: Những bức ảnh ở đâu?
B: Chúng ở trên tủ sách.
A: Cảm ơn bạn.
6 (trang 57 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 1 Bài 6 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Chúng ở đâu?
Bức tranh, bức tranh, bức tranh.
Những bức tranh ở đâu?
Bên cạnh bảng.
Bên cạnh bảng.
Chúng ở bên cạnh bảng.
Thước kẻ, thước kẻ, thước kẻ.
Những cái thước kẻ ở đâu?
Dưới ghế.
Dưới ghế.
Chúng ở dưới ghế.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 8
Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 2 (trang 58, 59)
Tiếng Anh lớp 5 Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What are you reading? | /wɒt ɑː juː ˈriːdɪŋ/ |
Bạn đang đọc cuốn sách gì thế? | "I'm reading Aladdin and the Magic Lamp." |
| The Story of Mai An Tiem | /ðə ˈstɔːri əv maɪ æn tɪəm/ |
Truyện sự tích Mai An Tiêm | "It's a famous Vietnamese folktale." |
| Snow White and the Seven Dwarfs | /snəʊ waɪt/ |
Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn | "I love this fairy tale." |
| The Fox and the Crow | /ðə fɒks ənd ðə krəʊ/ |
Truyện ngụ ngôn Cáo và Quạ | "It teaches an important lesson." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng và nội quy trong lớp học: listen to the teacher, raise your hand, don't talk, keep quiet, work in pairs.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc mệnh lệnh và lời khuyên: 'Please... / Don't... / You should...'.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi về hoạt động đang diễn ra: 'What are you doing? – We are doing a project / discussion'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm và ngữ điệu trong câu cầu khiến, nhắc nhở lịch sự.
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: tính kỷ luật, tinh thần hợp tác đồng đội và tôn trọng nội quy lớp học.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng và nội quy trong lớp học: listen to the teacher, raise your hand, don't talk, keep quiet, work in pairs.
- Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc mệnh lệnh và lời khuyên: 'Please... / Don't... / You should...'.
- Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi về hoạt động đang diễn ra: 'What are you doing? – We are doing a project / discussion'.
- Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm và ngữ điệu trong câu cầu khiến, nhắc nhở lịch sự.
- Hình thành thái độ học tập tích cực: tính kỷ luật, tinh thần hợp tác đồng đội và tôn trọng nội quy lớp học.