MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 20

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 20 · Lesson 2

Chương 20: Our summer holidays · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 20 · Lesson 2

Bài học Unit 20 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 20 lớp 5 Lesson 2 trang 66, 67 trong Unit 20: Our summer holiday Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 66 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Bạn đã làm gì mùa hè năm ngoái?

- Mình đã trồng rau ở nông trại với ông bà.

b.

- Còn năm nay thì sao? Bạn sẽ làm gì hè này?

- Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.

- Nghe thật thú vị!

2 (trang 66 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a. What are you going to do this summer? - I’m going to join a music club.

b. What are you going to do this summer? - I’m going to go camping.

c. What are you going to do this summer? - I’m going to visit an eco-farm.

d. What are you going to do this summer? - I’m going to practise swimming.

Hướng dẫn dịch:

a. Bạn định làm gì vào mùa hè này? - Tôi sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.

b. Bạn định làm gì vào mùa hè này? - Tôi định đi cắm trại.

c. Bạn định làm gì vào mùa hè này? - Tôi sắp đi thăm một trang trại sinh thái.

d. Bạn định làm gì vào mùa hè này? - Tôi sẽ tập bơi.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 66 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

What are you going to do this summer? - I’m going to go camping.

Hướng dẫn dịch:

Bạn định làm gì vào mùa hè này? - Tôi định đi cắm trại.

4 (trang 67 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. b

2. c

Nội dung bài nghe:

1.

- Our summer holiday starts next week.

- Where are you going to visit, Lucy?

- I’m going to visit the beach. What about you, Nam?

- I’m going to visit an eco-farm.

2.

- What are you going to do this summer, Linh?

- I’m going to join a guitar club. And what are you going to do, Bill?

- I’m going to join a judo club.

- That sounds great.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Kỳ nghỉ hè của chúng tôi bắt đầu vào tuần tới.

- Cậu định đi đâu vậy, Lucy?

- Tôi định đi thăm bãi biển. Còn bạn thì sao, Nam?

- Tôi sắp đi thăm một trang trại sinh thái.

2.

- Hè này Linh định làm gì?

- Tôi sẽ tham gia một câu lạc bộ guitar. Và anh định làm gì, Bill?

- Tôi sẽ tham gia câu lạc bộ judo.

- Nghe có vẻ tuyệt vời.

5 (trang 67 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án:

1.

A: What are you going to do this summer?

B: I'm going to join a music club.

A: That sounds fun! What are you going to learn to play?

B: I'm going to learn to play the piano.

2.

A:Where are you going to visit this summer?

B: I'm going to visit an eco-farm.

A: What are you going to do?

B: I'm going to grow vegetables there.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Bạn định làm gì vào mùa hè này?

B: Tôi sẽ tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.

Đáp: Nghe có vẻ vui đấy! Bạn sẽ học chơi gì?

B: Tôi sẽ học chơi piano.

2.

A: Mùa hè này bạn định đi đâu?

B: Tôi sắp đi thăm một trang trại sinh thái.

A: Bạn định làm gì?

B: Tôi sẽ trồng rau ở đó.

6 (trang 67 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 20: Our summer holiday hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 20

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
What did you do on your holiday? /wɒt dɪd juː duː ɒn jɔː ˈhɒlədeɪ/ Bạn đã làm những gì trong kỳ nghỉ vừa qua? "I explored caves and swam in the sea."
Explore caves /ɪkˈsplɔː keɪvz/ Thám hiểm các hang động kỳ thú "We explored Phong Nha Cave."
Swim in the sea /swɪm ɪn ðə siː/ Tắm biển thỏa thích "I swam in the blue sea every morning."
Enjoy seafood /ɪnˈdʒɔɪ ˈsiːfuːd/ Thưởng thức hải sản tươi ngon "We enjoyed delicious fresh seafood."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các kỳ nghỉ hè sôi động: seaside, island, countryside, stay at home, explore caves, swim in the sea.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc thì tương lai đơn / gần: 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi hoạt động dự định: 'What are you going to do there? – I will... / I'm going to...'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ điệu hứng khởi và cách diễn đạt kế hoạch tương lai mạch lạc.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tâm thế sẵn sàng cho kỳ nghỉ hè bổ ích, an toàn và tràn đầy niềm vui.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các kỳ nghỉ hè sôi động: seaside, island, countryside, stay at home, explore caves, swim in the sea.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc thì tương lai đơn / gần: 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi hoạt động dự định: 'What are you going to do there? – I will... / I'm going to...'.
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ điệu hứng khởi và cách diễn đạt kế hoạch tương lai mạch lạc.
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tâm thế sẵn sàng cho kỳ nghỉ hè bổ ích, an toàn và tràn đầy niềm vui.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 20 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: cấu trúc thì tương lai đơn / gần: 'Where are you going this summer? – I'm going to...'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.