MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 18

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 18 · Lesson 2

Chương 18: Means of transport · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 18 · Lesson 2

Bài học Unit 18 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 18 lớp 5 Lesson 2 trang 54, 55 trong Unit 18: Means of transport Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 54 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Xin lỗi! Tôi bị lạc.

- Bạn muốn đến đâu?

- Tôi muốn đến hồ Hoàn Kiếm.

- Ồ, nó ở xa đấy.

b.

- Tôi có thể đến hồ Hoàn Kiếm thế nào?

- Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Điểm buýt ở ngay kia.

- Cảm ơn bạn nhiều.

2 (trang 54 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a. How can I get to Hoan Kiem Lake? - You can get there by bus.

b. How can I get to Dragon Bridge? - You can get there by bicycle.

c. How can I get to Dam Sen Water Park? - You can get there by taxi.

d. How can I get to Thien Mu Pagoda? - You can get there on foot.

Hướng dẫn dịch:

a. Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? - Bạn có thể tới đó bằng xe buýt.

b. Làm thế nào tôi có thể đến Cầu Rồng? - Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.

c. Tôi có thể đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào? - Bạn có thể đến đó bằng taxi.

d. Làm thế nào tôi có thể đến chùa Thiên Mụ? - Bạn có thể đi bộ tới đó.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 54 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

How can I get to Thien Mu Pagoda? - You can get there on foot.

Hướng dẫn dịch:

Làm thế nào tôi có thể đến chùa Thiên Mụ? - Bạn có thể đi bộ tới đó.

4 (trang 55 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu V hoặc X)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. V

2. X

Nội dung bài nghe:

1.

- I want to visit somewhere this morning.

- Where do you want to visit?

- I want to visit National Park.

- That’s a good place. Let’s go by taxi.

2.

- Excuse me!

- Yes?

- I want to get to Tower Bridge. How can I get there?

- Well, you can get there by bus.

- Thank you so much.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Sáng nay tôi muốn đi đâu đó.

- Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

- Tôi muốn đi thăm vườn quốc gia.

- Đó là một nơi tốt. Chúng ta hãy đi bằng taxi.

2.

- Xin lỗi!

- Sao cơ?

- Tôi muốn đến Cầu Tháp. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?

- À, bạn có thể đến đó bằng xe buýt.

- Cảm ơn bạn rất nhiều.

5 (trang 55 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án:

1.

A: Where do you want to visit?

B: I want to visit Hyde Park. How can I get there?

A: You can get there by bus. It's not far from here.

B: Thank you so much.

2.

A: Excuse me. I want to visit Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there?

B: You can get there by boat. It's very interesting.

A: Thank you.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

B: Tôi muốn đến thăm công viên Hyde. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?

A: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Nó không xa đây.

B: Cảm ơn bạn rất nhiều.

2.

A: Xin lỗi. Tôi muốn đến thăm Nha Trang Land. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?

B: Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Nó rất thú vị.

A: Cảm ơn bạn.

6 (trang 55 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 18: Means of transport hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 18

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
How far is it from... to...? /haʊ fɑːr ɪz ɪt/ Khoảng cách từ... đến... là bao xa? "It's about eighty kilometres."
Kilometre / Metre /kɪˈlɒmɪtə/ /ˈmiːtə/ Ki-lô-mét / Mét "It's about two kilometres from here."
How long does it take? /haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk/ Mất bao nhiêu thời gian để đi đến đó? "It takes about two hours by bus."
Far from / Near /fɑː frɒm/ /nɪə/ Xa xôi cách biệt / Gần ngay cạnh "My school is near my house."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các phương tiện giao thông: bus, underground, motorbike, coach, taxi, train, plane, boat.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc hỏi đường và cách di chuyển: 'How can I get to...? – You can go by / take a...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi thời gian và khoảng cách: 'How long does it take? – It takes about... minutes / hours'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phân biệt âm /tr/ (train, travel) và /pl/ (plane).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: ý thức chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông đường bộ.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các phương tiện giao thông: bus, underground, motorbike, coach, taxi, train, plane, boat.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc hỏi đường và cách di chuyển: 'How can I get to...? – You can go by / take a...'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi thời gian và khoảng cách: 'How long does it take? – It takes about... minutes / hours'.
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: ngữ âm phân biệt âm /tr/ (train, travel) và /pl/ (plane).
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: ý thức chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông đường bộ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 18 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: cấu trúc hỏi đường và cách di chuyển: 'How can I get to...? – You can go by / take a...'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.