MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 4

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 4 · Lesson 1

Chương 4: Our free-time activities · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 4 · Lesson 1

Bài học Unit 4 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 4 lớp 5 Lesson 1 trang 28, 29 trong Unit 4: Our free-time activities Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Bạn đang làm gì vậy, Nam?

- Tớ đang xem hoạt hình. Tớ thích xem phim hoạt hình trong thời gian rảnh.

b.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh vậy Mary?

- Tớ thích chơi violin.

2 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 2

Đáp án:

a.

- What do you like doing in your free time?

- I like playing the violin.

b.

- What do you like doing in your free time?

- I like surfing the Internet.

c.

- What do you like doing in your free time?

- I like going for a walk.

d.

- What do you like doing in your free time?

- I like watering the flowers.

Hướng dẫn dịch:

a.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích chơi violin.

b.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích lướt Internet.

c.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích đi dạo.

d.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích tưới hoa.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 28 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

- What do you like doing in your free time?

- I like going for a walk.

Hướng dẫn dịch:

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích đi dạo.

4 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and number (Nghe và đánh số)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. d

2. c

3. b

4. a

Nội dung bài nghe:

1.

- What do you like doing in your free time?

- I like playing the violin.

2.

- What do you like doing in your free time?

- I like watering the flowers.

3.

- What do you like doing in your free time?

- I like going for a walk in the park.

4.

- What do you like doing in your free time?

- I like watching cartoons.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Mình thích chơi violin.

2.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Mình thích tưới hoa.

3.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Mình thích đi dạo trong công viên.

4.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Mình thích xem phim hoạt hình.

5 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. going for a walk

2. surfing the Internet

3. in your free time – playing the violin

4. What – guitar

Hướng dẫn dịch:

1.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích đi dạo.

2. - Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích lướt mạng.

3.

- Bạn thích chơi violin không?

- Có. Tớ thích chơi violin khi rảnh.

4.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Tớ thích chơi ghi-ta.

6 (trang 29 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 1 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 10 - Unit 4 · Lesson 1 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 4

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
What do you do in your free time? /wɒt duː juː duː ɪn jɔː friː taɪm/ Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi? "I surf the Internet and read books."
Surf the Internet /sɜːf ði ˈɪntənet/ Lướt mạng Internet tra cứu "I surf the Internet for English lessons."
Read comic books /riːd ˈkɒmɪk bʊks/ Đọc truyện tranh thiếu nhi "My brother likes reading comic books."
Clean the house /kliːn ðə haʊs/ Dọn dẹp, lau chùi nhà cửa "I often clean the house on Sundays."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng các hoạt động lúc rảnh rỗi: surf the Internet, clean the house, do karate, ride a bike, read comic books.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi thói quen rảnh rỗi: 'What do you do in your free time? – I often...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi tần suất 'How often do you...? – Once / Twice / Three times a week / Every day'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm nối âm giữa phụ âm cuối và nguyên âm đầu trong các cụm từ (surf_the, clean_up).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: thói quen sinh hoạt lành mạnh, cân bằng giữa học tập và giải trí bổ ích.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng các hoạt động lúc rảnh rỗi: surf the Internet, clean the house, do karate, ride a bike, read comic books.
  • Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi thói quen rảnh rỗi: 'What do you do in your free time? – I often...'.
  • Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi tần suất 'How often do you...? – Once / Twice / Three times a week / Every day'.
  • Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm nối âm giữa phụ âm cuối và nguyên âm đầu trong các cụm từ (surf_the, clean_up).
  • Hình thành thái độ học tập tích cực: thói quen sinh hoạt lành mạnh, cân bằng giữa học tập và giải trí bổ ích.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 4 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp từ vựng các hoạt động lúc rảnh rỗi: surf the Internet, clean the house, do karate, ride a bike, read comic books và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm câu hỏi tần suất 'How often do you...? – Once / Twice / Three times a week / Every day'.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ audio mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chủ đề để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, thói quen sinh hoạt lành mạnh, cân bằng giữa học tập và giải trí bổ ích một cách văn minh, lễ phép và chuẩn mực.

Đề luyện tập theo bài