MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 10 · Lesson 2

Chương 10: Our school trip · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 10 · Lesson 2

Bài học Unit 10 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 10 lớp 5 Lesson 2 trang 70, 71 trong Unit 10: Our school trip Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 70 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Mary và Bill đã đi đâu trong chuyến đi của trường cuối tuần trước?

- Họ đã đến Bà Nà Hills.

b.

- Họ đã làm gì ở đó?

- Họ đã thăm những toà nhà.

2 (trang 70 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án:

a. What did they do there? – They visited the old buildings.

b. What did they do there? – They planted trees.

c. What did they do there? – They played games.

d. What did they do there? – They walked around the lake.

Hướng dẫn dịch:

a. Họ đã làm gì ở đó? – Họ đến thăm những tòa nhà cũ.

b. Họ đã làm gì ở đó? – Họ trồng cây.

c. Họ đã làm gì ở đó? – Họ đã chơi trò chơi.

d. Họ đã làm gì ở đó? – Họ đi dạo quanh hồ.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 70 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

- Where did they go last weekend?

- They went to the park.

- What did they do there?

- They played games.

Hướng dẫn dịch:

- Cuối tuần trước họ đi đâu?

- Họ đã đến công viên.

- Họ đã làm gì ở đó?

- Họ chơi trò chơi.

4 (trang 71 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and tick (Nghe và đánh dấu V)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. b

2. a

Nội dung bài nghe:

1.

- Did they go to the zoo on the school trip last weekend?

- No, they didn’t. They went to the farm.

- What did they do there?

- They planted trees.

2.

- Did they go to Thong Nhat Park yesterday?

- No, they didn’t. They went to Hoan Kiem Lake.

- What did they do there?

- They walked around the lake.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Họ có đi sở thú trong chuyến dã ngoại cuối tuần trước không?

- Không, họ không. Họ đi đến trang trại.

- Họ đã làm gì ở đó?

- Họ trồng cây.

2.

- Hôm qua họ có đến công viên Thống Nhất không?

- Không, họ không. Họ đến Hồ Hoàn Kiếm.

- Họ đã làm gì ở đó?

- Họ đi dạo quanh hồ.

5 (trang 71 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án:

1.

A: Did they go to Ba Na Hills last September?

B: Yes, they did.

A: What did they do there?

B: They visited the buildings.

2.

A: Did you go to a pagoda last November?

B: No, we didn't. We went to a farm.

A: What did you do there?

B: We planted trees.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Họ có đi Bà Nà Hills vào tháng 9 năm ngoái không?

B: Có.

A: Họ đã làm gì ở đó?

B: Họ đã đến thăm các tòa nhà.

2.

A: Tháng 11 năm ngoái các bạn có đi chùa không?

B: Không, chúng tớ không. Chúng tớ tới một trang trại.

A: Bạn đã làm gì ở đó?

B: Chúng tớ đã trồng cây.

6 (trang 71 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 29 - Unit 10 · Lesson 2 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 10: Our school trip hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 10

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 10 Lesson 3 (trang 72, 73)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ pháp & Đàm thoại mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
How was the trip? /haʊ wɒz ðə trɪp/ Chuyến đi đó như thế nào? "It was wonderful and exciting!"
Wonderful / Exciting /ˈwʌndəfl/ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Tuyệt vời / Thú vị, sôi động "The trip was very exciting."
Fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Lôi cuốn, hấp dẫn mê ly "The pottery show was fascinating."
Take photos / Buy souvenirs /teɪk ˈfəʊtəʊz/ Chụp ảnh kỷ niệm / Mua đồ lưu niệm "We took a lot of photos."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các địa điểm dã ngoại trường học: national park, zoo, museum, botanical garden, water park.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc thì quá khứ đơn miêu tả chuyến đi: 'Where did you go on your school trip? – We went to...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi hoạt động đã làm: 'What did you do there? – We saw animals / took photos / had a picnic'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: quy tắc phát âm đuôi thì quá khứ -ed (/t/, /d/, /ɪd/) chuẩn xác.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tinh thần đoàn kết tập thể, kỹ năng trải nghiệm thực tế và bảo vệ thiên nhiên.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và cụm từ mở rộng liên quan đến từ vựng các địa điểm dã ngoại trường học: national park, zoo, museum, botanical garden, water park.
  • Thành thạo cấu trúc câu phát triển và hỏi đáp chi tiết: cấu trúc thì quá khứ đơn miêu tả chuyến đi: 'Where did you go on your school trip? – We went to...'.
  • Rèn luyện phản xạ ngữ âm và ngữ điệu tự nhiên: câu hỏi hoạt động đã làm: 'What did you do there? – We saw animals / took photos / had a picnic'.
  • Vận dụng mẫu câu vào các tình huống thực tế sinh động: quy tắc phát âm đuôi thì quá khứ -ed (/t/, /d/, /ɪd/) chuẩn xác.
  • Bồi dưỡng kỹ năng tự tin diễn đạt và phẩm chất đạo đức: tinh thần đoàn kết tập thể, kỹ năng trải nghiệm thực tế và bảo vệ thiên nhiên.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 10 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: cấu trúc thì quá khứ đơn miêu tả chuyến đi: 'Where did you go on your school trip? – We went to...'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.