MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 18

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Unit 18 · Lesson 1

Chương 18: Means of transport · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 18 · Lesson 1

Bài học Unit 18 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 18 lớp 5 Lesson 1 trang 52, 53 trong Unit 18: Means of transport Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

1 (trang 52 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Đã đến thời điểm cho chuyến đi phải không?

- Ý kiến hay đó. Hãy đi đâu đó!

b.

- Bạn muốn thăm chỗ nào?

- Mình muốn thăm hồ Hoàn Kiếm.

- Nghe hay đó. Mình không thể chờ đợi thêm.

2 (trang 52 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 2

Đáp án:

a. Where do you want to visit? - I want to vist Ha Noi Opera House.

b. Where do you want to visit? - I want to vist Dragon Bridge.

c. Where do you want to visit? - I want to vist Ngo Mon Square.

d. Where do you want to visit? - I want to vist Ho Chi Minh Museum.

Hướng dẫn dịch:

a. Bạn muốn ghé thăm nơi nào? - Tôi muốn ghé thăm Nhà Hát Lớn Hà Nội.

b. Bạn muốn ghé thăm nơi nào? - Tôi muốn tham quan Cầu Rồng.

c. Bạn muốn ghé thăm nơi nào? - Tôi muốn tham quan Quảng trường Ngọ Môn.

d. Bạn muốn ghé thăm nơi nào? - Tôi muốn tham quan Bảo tàng Hồ Chí Minh.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 52 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

Where do you want to visit? - I want to vist Ha Noi Opera House.

Hướng dẫn dịch:

Bạn muốn ghé thăm nơi nào? - Tôi muốn ghé thăm Nhà Hát Lớn Hà Nội.

4 (trang 41 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and number (Nghe và đánh số)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. d

2. a

3. c

4. b

Nội dung bài nghe:

1.

- Where do you want to visit?

- I want to visit Golden Bridge.

2.

- I want to visit a place.

- Where do you want to go?

- The Museum of History.

3.

- I want to go out in the morning.

- Where do you want to go?

- I want to go to Ngo Mon Square.

4.

- Where do you want to visit?

- I want to visit Ha Noi Opera House.

- Yeah, it’s a nice place.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

- Tôi muốn đến thăm Cầu Vàng.

2.

- Tôi muốn đi thăm một nơi.

- Bạn muốn đi đâu?

- Bảo tàng Lịch sử.

3.

- Tôi muốn ra ngoài vào buổi sáng.

- Bạn muốn đi đâu?

- Tôi muốn đến quảng trường Ngọ Môn.

4.

- Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

- Tôi muốn đến thăm Nhà hát lớn Hà Nội.

- Ừ, đó là một nơi tuyệt vời.

5 (trang 41 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. visit - Ho Chi Minh City Museum

2. do - want to visit

3. want to visit - to visit Ha Noi Opera House

4. Where - I want to visit

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Có rất nhiều địa điểm thú vị ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

B: Hôm nay tôi muốn đến thăm Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.

2.

A: Chào mừng đến với London. Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

B: Tôi muốn đến thăm Cầu Tháp.

3.

A: Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

B: Tôi muốn thăm Nhà hát Lớn Hà Nội.

A: Một lựa chọn tốt!

4.

A: Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

B: Tôi muốn đến thăm quảng trường thành phố. Nó có xa đây không?

A: Không, không phải vậy. Chúng ta có thể đi bộ đến đó.

6 (trang 41 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 1 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 52 - Unit 18 · Lesson 1 - Hình 6

Hướng dẫn dịch:

Tôi muốn đến thăm một nơi nào đó.

Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

Tôi muốn đến thăm bảo tàng.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Đi nào!

Tôi muốn đến thăm một nơi nào đó.

Bạn muốn ghé thăm nơi nào?

Tôi muốn đến thăm quảng trường.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Đi nào!

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 18: Means of transport hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 18

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55)

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Cấu trúc cốt lõi Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
How can I get to...? /haʊ kæn aɪ ɡet tuː/ Làm thế nào để tôi có thể đến được...? "You can take a bus / coach."
By bus / By coach /baɪ bʌs/ /baɪ kəʊtʃ/ Bằng xe buýt / Xe khách liên tỉnh "You can go by coach to Sa Pa."
By train / Underground /baɪ treɪn/ /ˈʌndəɡraʊnd/ Bằng tàu hỏa / Tàu điện ngầm "Travelling by train is safe and fun."
By plane / By boat /baɪ pleɪn/ /baɪ bəʊt/ Bằng máy bay / Bằng tàu thuyền "We went to Phu Quoc by plane."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng các phương tiện giao thông: bus, underground, motorbike, coach, taxi, train, plane, boat.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi đường và cách di chuyển: 'How can I get to...? – You can go by / take a...'.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi thời gian và khoảng cách: 'How long does it take? – It takes about... minutes / hours'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phân biệt âm /tr/ (train, travel) và /pl/ (plane).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành thái độ học tập tích cực: ý thức chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông đường bộ.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Học sinh nhận biết và phát âm chính xác từ vựng các phương tiện giao thông: bus, underground, motorbike, coach, taxi, train, plane, boat.
  • Nắm vững mẫu câu trọng tâm cơ bản: cấu trúc hỏi đường và cách di chuyển: 'How can I get to...? – You can go by / take a...'.
  • Luyện kỹ năng nghe và lặp lại chuẩn xác: câu hỏi thời gian và khoảng cách: 'How long does it take? – It takes about... minutes / hours'.
  • Thực hành giao tiếp tương tác theo cặp: ngữ âm phân biệt âm /tr/ (train, travel) và /pl/ (plane).
  • Hình thành thái độ học tập tích cực: ý thức chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông đường bộ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 18 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp từ vựng các phương tiện giao thông: bus, underground, motorbike, coach, taxi, train, plane, boat và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm câu hỏi thời gian và khoảng cách: 'How long does it take? – It takes about... minutes / hours'.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ audio mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chủ đề để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, ý thức chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông đường bộ một cách văn minh, lễ phép và chuẩn mực.

Đề luyện tập theo bài