MasterSchool

Tiếng Anh lớp 5 · KNTT · Chương 21

Lý thuyết Tiếng Anh 5 Starter · B. Last summer

Chương 21: Starter · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 5 Starter · B. Last summer theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Starter · B. Last summer

Bài học Starter · B. Last summer trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng, ngữ pháp chuyên sâu, cách phát âm chuẩn IPA cùng chuỗi bài tập đối thoại và thực hành giao tiếp trực quan giúp học sinh lớp 5 hoàn thiện xuất sắc 4 kỹ năng ngôn ngữ.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Last summer lớp 5 trang 8 trong Starter Tiếng Anh lớp 5 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 5.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

1 (trang 8 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Starter Last summer Bài 1 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 62 - Starter · B. Last summer - Hình 1

(Học sinh thực hành trên lớp)

2 (trang 8 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Listen and match (Nghe và nối)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Starter Last summer Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Tiếng Anh 5 Bài 62 - Starter · B. Last summer - Hình 2

Đáp án:

1. b

2. a

3. d

4. c

Nội dung bài nghe:

1.

- Where were you last summer, Mary?

- I was in Ha Long. It was a great trip.

2.

- Were you in Tokyo last summer, Nam?

- Yes, I was.

- What was the weather like in Toyko at that time?

- It was rainy.

3.

- Were you at the beach last summer, Linh?

- No, I wasn’t. I was in the mountains.

4.

- Where were you last summer, Lucy?

- I was in Ho Chi Minh City with my grandparents.

- What was the weather like there?

- The weather was great. It was sunny most of the time.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Mùa hè năm ngoái bạn đã ở đâu, Mary?

- Mình đã ở Hạ Long. Đó là một chuyến đi tuyệt vời.

2.

- Mùa hè năm ngoái cậu có ở Tokyo không, Nam?

- Đúng.

- Thời tiết ở Toyko lúc đó thế nào?

- Trời nhiều mưa.

3.

- Mùa hè năm ngoái cậu có ở bãi biển không, Linh?

- Không, mình không hề. Mình đã ở trên núi.

4.

- Mùa hè năm ngoái cậu đã ở đâu, Lucy?

- Mình ở Thành phố Hồ Chí Minh với ông bà ngoại.

- Thời tiết như thế nào?

- Thời tiết thật tuyệt. Hầu hết thời gian trời nắng.

3 (trang 8 Tiếng Anh lớp 5 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 5 Starter Last summer Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 5 Bài 62 - Starter · B. Last summer - Hình 3

Gợi ý:

- Where were you last summer?

- I was in Ninh Binh Province.

- What ưaas the weather like there?

- It’s very hot.

- Was it fun?

- Yes, of course.

Hướng dẫn dịch:

- Anh đã ở đâu mùa hè năm ngoái?

- Tôi đã ở tỉnh Ninh Bình.

- Thời tiết ở đó thế nào?

- Nó rất nóng.

- Có vui không?

- Có, tất nhiên.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 Starter hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 5 Starter Back to school (trang 7)

  • Tiếng Anh lớp 5 Starter Classroom instructions (trang 9)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Kỹ năng khởi động Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Memories of summer /ˈmeməriz əv ˈsʌmə/ Những kỷ niệm mùa hè đáng nhớ "Tell your friends about your summer memories."
Visited grandparents /ˈvɪzɪtɪd ˈɡrænpeərənts/ Về quê thăm ông bà "I visited my grandparents in the countryside."
Learned to swim /lɜːnd tuː swɪm/ Đã học bơi thành thạo "I learned to swim with my father."
Read many books /red ˈmeni bʊks/ Đọc nhiều cuốn sách bổ ích "I read ten storybooks during summer."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Học sinh nắm vững cấu trúc thì quá khứ đơn hỏi về kỳ nghỉ hè: 'Where were you last summer? – I was at/in...'.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Ghi nhớ từ vựng các địa danh và hoạt động hè: beach, campsite, hometown, visited my grandparents.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện phát âm đuôi quá khứ của động từ 'to be': was /wɒz/ và were /wɜː/ chuẩn xác.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Rèn luyện kỹ năng chia sẻ kỷ niệm hè cùng bạn bè một cách tự tin, lưu loát.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi đắp tình cảm gia đình và tình yêu thiên nhiên tươi đẹp sau những chuyến đi.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Học sinh nắm vững cấu trúc thì quá khứ đơn hỏi về kỳ nghỉ hè: 'Where were you last summer? – I was at/in...'.
  • Ghi nhớ từ vựng các địa danh và hoạt động hè: beach, campsite, hometown, visited my grandparents.
  • Luyện phát âm đuôi quá khứ của động từ 'to be': was /wɒz/ và were /wɜː/ chuẩn xác.
  • Rèn luyện kỹ năng chia sẻ kỷ niệm hè cùng bạn bè một cách tự tin, lưu loát.
  • Bồi đắp tình cảm gia đình và tình yêu thiên nhiên tươi đẹp sau những chuyến đi.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc trọng tâm hỏi về kỳ nghỉ hè đã qua là gì?
Mẫu câu hỏi thì quá khứ đơn: 'Where were you last summer? – I was at the campsite / at the seaside / in my hometown' hoặc 'Where did you go? – I went to...'
Phân biệt cách dùng 'was' và 'were' trong thì quá khứ đơn?
'Was' đi với các chủ ngữ số ít (I, he, she, it, danh từ số ít). 'Were' đi với các chủ ngữ số nhiều (you, we, they, danh từ số nhiều).
Làm thế nào để kể lại một chuyến đi hè thật sinh động bằng tiếng Anh?
Kết hợp nói về địa điểm, phương tiện di chuyển, hoạt động đã làm và cảm xúc của bản thân (It was great / wonderful / exciting).
Ý nghĩa của việc chia sẻ kỷ niệm mùa hè với các bạn?
Giúp gắn kết tình bạn, tăng cường khả năng diễn đạt tiếng Anh qua trải nghiệm thực tế và lưu giữ những kỷ niệm tuổi thơ đẹp đẽ.