Lịch sử & Địa lý lớp 6 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 39: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 39: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Lý thuyết trọng tâm bài học
Lý thuyết Địa Lí 6 Kết nối tri thức Bài 19: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
l. Thuỷ quyển
- Khái niệm: Thuỷ quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất, nằm trên bề mặt và bên trong của vỏ Trái Đất.
- Các nguồn nước
+ Nước ở các đại dương, biển, sông, hồ, đầm lầy.
+ Nước dưới đất (nước ngầm), tuyết, băng.
+ Hơi nước trong khí quyển.


2. Vòng tuần hoàn lớn của nước


* Đặc điểm
- Nước trong thiên nhiên không ngừng vận động và chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- Nước di chuyển giữa đại dương, lục địa và không khí.
- Nước mưa rơi xuống tồn tại ở ao, hồ, sông, suối, biển và đại dương, nguồn nước ngầm,...
* Vòng tuần hoàn nước lớn
Chu kỳ tuần hoàn của nước là dòng chuyển động liên tục của nước và không có điểm bắt đầu, tuy nhiên chúng ta có thể bắt đầu từ sông, hồ và đại dương. Mặt Trời làm nóng bề mặt Trái Đất làm cho nước bốc hơi. Hơi nước bốc lên tầng khí quyển, gặp nơi có nhiệt độ thấp hơn hơi nước ngưng tụ thành những đám mây. Những dòng không khí di chuyển những đám mây khắp toàn cầu, những phân tử mây va chạm vào nhau, kết hợp với nhau, gia tăng kích cỡ và rơi xuống thành mưa. Mưa xuống, nước được giữ lại ở sông hồ hay nước ngầm, các vùng nước đóng băng,… Từ đó nước tiếp tục di chuyển theo vòng tuần hoàn của nó.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Giai đoạn | Vòng tuần hoàn nhỏ | Vòng tuần hoàn lớn |
|---|---|---|
| Bốc hơi | Nước biển bốc hơi lên khí quyển | Nước biển và đại dương bốc hơi mạnh mẽ |
| Ngưng tụ & Mây | Mây hình thành ngay trên mặt biển | Gió đưa mây sâu vào trong đất liền |
| Mưa rơi | Mưa rơi trực tiếp xuống biển | Mưa rơi xuống mặt đất, núi non, rừng cây |
| Dòng chảy trở lại | Không có dòng chảy lục địa | Nước ngấm thành nước ngầm, chảy thành sông suối đổ ra biển |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Khái niệm thủy quyển: Là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất gồm nước trong các đại dương, biển, sông ngòi, hồ, đầm lầy, nước ngầm, băng tuyết và hơi nước trong khí quyển.
- Kiến thức then chốt 2: Phân bố nước trên Trái Đất: Nước mặn trong các biển và đại dương chiếm tới ; nước ngọt chỉ chiếm (trong đó phần lớn đóng băng ở hai cực và nằm sâu trong lòng đất).
- Kiến thức then chốt 3: Vòng tuần hoàn nhỏ của nước: Nước biển bốc hơi ngưng tụ thành mây rơi thành mưa ngay trên biển.
- Kiến thức then chốt 4: Vòng tuần hoàn lớn của nước: Nước biển bốc hơi gió đưa mây vào đất liền mưa rơi xuống đất ngấm thành nước ngầm và chảy thành sông suối đổ trở lại biển.
- Kiến thức then chốt 5: Ý nghĩa của vòng tuần hoàn nước: Giúp nước luân chuyển liên tục, điều hòa khí hậu toàn cầu và duy trì sự sống cho mọi sinh vật trên Trái Đất.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm thủy quyển: Là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất gồm nước trong các đại dương, biển, sông ngòi, hồ, đầm lầy, nước ngầm, băng tuyết và hơi nước trong khí quyển.
- Phân bố nước trên Trái Đất: Nước mặn trong các biển và đại dương chiếm tới ; nước ngọt chỉ chiếm (trong đó phần lớn đóng băng ở hai cực và nằm sâu trong lòng đất).
- Vòng tuần hoàn nhỏ của nước: Nước biển bốc hơi ngưng tụ thành mây rơi thành mưa ngay trên biển.
- Vòng tuần hoàn lớn của nước: Nước biển bốc hơi gió đưa mây vào đất liền mưa rơi xuống đất ngấm thành nước ngầm và chảy thành sông suối đổ trở lại biển.
- Ý nghĩa của vòng tuần hoàn nước: Giúp nước luân chuyển liên tục, điều hòa khí hậu toàn cầu và duy trì sự sống cho mọi sinh vật trên Trái Đất.