MasterSchool

Lịch sử & Địa lý lớp 6 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 40: Sông và hồ. Nước ngầm và băng hà

Chương 10: Nước trên Trái Đất · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 40: Sông và hồ. Nước ngầm và băng hà theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Lý thuyết trọng tâm bài học

Lý thuyết Địa Lí 6 Kết nối tri thức Bài 20: Sông và hồ. Nước ngầm và băng hà

1. Sông, hồ

a) Sông

- Sông là dòng chảy thường xuyên của nước, tương đối ổn định trên bề mặt lục địa.

- Nguồn cung cấp cho sông: Nước mưa, nước ngầm, băng tuyết tan.

- Lưu vực sông là diện tích đất đá cung cấp nước thường xuyên cho sông.

- Hệ thống sông là sông chính cùng phụ lưu, chi lưu hợp lại tạo thành. 

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 1: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 1: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

b) Sử dụng tổng hợp nước sông, hồ

- Nước sông, hồ được con người sử dụng vào nhiều mục đích: Giao thông, du lịch, nước cho sinh hoạt, tưới tiêu, đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, làm thuỷ điện.

- Mục đích sử dụng tổng hợp nước sông, hồ

+ Nâng cao hiệu quả kinh tế.

+ Tránh lãng phí nguồn tài nguyên.

+ Bảo vệ tài nguyên nước.

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 2: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 2: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

2. Nước ngầm (nước dưới đất)

- Khái niệm: Nước ngầm là nước nằm trong tầng chứa nước thường xuyên dưới bề mặt đất. 

- Các yếu tố tạo nên lượng nước ngầm: Lượng nước ngầm nhiều hay ít, mực nước ngầm nông hay sâu phụ thuộc vào địa hình, nguồn cung cấp nước và lượng bốc hơi,...

- Vai trò

+ Nguồn cung cấp nước sinh hoạt và nước tưới quan trọng trên thế giới.

+ Góp phần ổn định dòng chảy của sông ngòi.

+ Cố định các lớp đất đá bên trên, ngăn chặn sự sụt lún.

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 3: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước
Hình 3: Địa Lí 6 Bài 20: Thủy quyển và vòng tuần hoàn lớn của nước

3. Băng hà (sông băng)

- Đặc điểm

+ 10% diện tích lục địa được bao phủ bởi băng hà.

+ Băng hà chủ yếu ở châu Nam cực và đảo Grơn-len.

- Vai trò của băng hà đối với tự nhiên và đời sống con người

+ Góp phần điều hòa nhiệt độ trên Trái Đất.

+ Cung cấp nước cho các dòng sông.

+ Nguồn cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất,... trong tương lai.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Dạng thủy vựcKhái niệm bản chấtVai trò đối với đời sống & sản xuất
Sông ngòiDòng nước chảy thường xuyên trong lòng dẫnCung cấp nước tưới, phù sa bồi đắp, thủy điện, giao thông thủy
Hồ nướcVùng trũng chứa nước đọng tương đối rộng trên lục địaĐiều hòa dòng chảy sông, nuôi trồng thủy sản, du lịch
Nước ngầmNước tích tụ trong các lỗ hổng tầng đất đá dưới sâuNguồn nước sinh hoạt sạch quan trọng nhất, duy trì ẩm độ đất
Băng hàKhối băng khổng lồ phủ trên đỉnh núi cao và hai cựcChiếm 68% nguồn nước ngọt Trái Đất, điều hòa nhiệt độ khí quyển

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Khái niệm sông và lưu vực sông: Sông là dòng chảy tự nhiên thường xuyên trên bề mặt lục địa; Lưu vực sông là toàn bộ diện tích đất đai cung cấp nước thường xuyên cho con sông đó.
  • Kiến thức then chốt 2: Hệ thống sông: Gồm sông chính, các phụ lưu (cung cấp nước cho sông chính) và các chi lưu (chia nước của sông chính đổ ra biển).
  • Kiến thức then chốt 3: Khái niệm và phân loại hồ: Hồ là vùng trũng chứa nước đọng tương đối rộng lớn sâu trên lục địa; chia theo nguồn gốc thành hồ móng ngựa (vết tích khúc sông cũ), hồ miệng núi lửa, hồ nhân tạo.
  • Kiến thức then chốt 4: Nước ngầm: Là nước nằm trong các tầng đất đá dưới sâu do nước mưa và băng tuyết tan ngấm xuống; là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng nhất cho sinh hoạt và nông nghiệp.
  • Kiến thức then chốt 5: Băng hà: Là những khối băng khổng lồ bao phủ vùng cực và núi cao; chiếm tới 68%68\% tổng lượng nước ngọt trên Trái Đất, có vai trò điều hòa nhiệt độ hành tinh.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khái niệm sông và lưu vực sông: Sông là dòng chảy tự nhiên thường xuyên trên bề mặt lục địa; Lưu vực sông là toàn bộ diện tích đất đai cung cấp nước thường xuyên cho con sông đó.
  • Hệ thống sông: Gồm sông chính, các phụ lưu (cung cấp nước cho sông chính) và các chi lưu (chia nước của sông chính đổ ra biển).
  • Khái niệm và phân loại hồ: Hồ là vùng trũng chứa nước đọng tương đối rộng lớn sâu trên lục địa; chia theo nguồn gốc thành hồ móng ngựa (vết tích khúc sông cũ), hồ miệng núi lửa, hồ nhân tạo.
  • Nước ngầm: Là nước nằm trong các tầng đất đá dưới sâu do nước mưa và băng tuyết tan ngấm xuống; là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng nhất cho sinh hoạt và nông nghiệp.
  • Băng hà: Là những khối băng khổng lồ bao phủ vùng cực và núi cao; chiếm tới 68%68\% tổng lượng nước ngọt trên Trái Đất, có vai trò điều hòa nhiệt độ hành tinh.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Thế nào là lưu vực sông, phụ lưu và chi lưu của một hệ thống sông?
Lưu vực sông là diện tích đất đai cung cấp nước thường xuyên cho một con sông. Phụ lưu là các con sông nhỏ cung cấp nước đổ vào dòng sông chính. Chi lưu là các nhánh sông nhỏ tách ra từ sông chính để chia nước đổ ra biển hoặc hồ lớn.
Hồ nước được hình thành từ những nguồn gốc tự nhiên nào?
Hồ nước hình thành từ nhiều nguồn gốc: 1. Hồ móng ngựa (vết tích đoạn sông cũ bị uốn khúc rồi tách nhánh như Hồ Tây); 2. Hồ miệng núi lửa (nước đọng lại ở miệng núi lửa đã tắt như Biển Hồ Gia Lai); 3. Hồ kiến tạo (hình thành ở các vùng trũng đứt gãy vỏ Trái Đất); 4. Hồ nhân tạo (do con người đắp đập thủy điện).
Nước ngầm có vai trò quan trọng như thế nào đối với sản xuất và đời sống sinh hoạt?
Nước ngầm là nguồn cung cấp nước sinh hoạt sạch, an toàn chủ yếu cho hàng tỉ người trên thế giới; cung cấp nước tưới cho cây trồng trong mùa khô hạn; duy trì mực nước ổn định cho các dòng sông, hồ và giữ độ ẩm cho đất đai chống sụt lún.
Hiện tượng băng hà ở vùng cực tan nhanh do biến đổi khí hậu gây ra những hậu quả gì?
Băng tan làm nước biển dâng cao nhấn chìm các vùng đồng bằng ven biển trũng thấp; làm mất môi trường sống của các loài động vật vùng cực (như gấu trắng, chim cánh cụt); làm thay đổi độ mặn và dòng chảy hải lưu toàn cầu, đồng thời có thể giải phóng các virus cổ đại đóng băng hàng vạn năm.