Lịch sử & Địa lý lớp 6 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 35: Lớp vỏ khí của Trái Đất. Khí áp và gió
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 35: Lớp vỏ khí của Trái Đất. Khí áp và gió theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Lý thuyết trọng tâm bài học
Lý thuyết Địa Lí 6 Kết nối tri thức Bài 15: Lớp vỏ khí của Trái Đất. Khí áp và gió
1. Thành phần không khí gần bề mặt đất
- Khí ni tơ chiếm 78%.
- Khí ôxi chiếm 21%.
- Hơi nước và các khí khác chiếm 1%.
-> Các khí này có vai trò rất quan trọng đối với tự nhiên và đời sống.
2. Các tầng khí quyển
Gồm 3 tầng: Đối lưu, Bình lưu, Tầng cao khí quyển.
* Tầng đối lưu
- Nằm dưới cùng, độ dày từ 0-16km.
- Tập trung 90% không khí, không khí luôn chuyển động theo chiều thẳng đứng.
- Là nơi sinh ra các hiện tượng khí tượng: mây, mưa, sấm chớp,…
- Càng lên cao nhiệt độ không khí càng giảm, lên cao100m nhiệt độ giảm 0,60C.
* Tầng bình lưu
- Nằm trên tầng đối lưu, độ dày từ 16-80km, không khí chuyển động theo chiều ngang.
- Có lớp ô dôn có tác dụng hấp thụ, ngăn các tia bức xạ có hại của Mặt Trời đối với sinh vật và con người.
* Ở các tầng khí quyển cao hơn, không khí rất loãng.


3. Các khối khí
- Khối khí nóng hình thành trên các vùng vĩ độ thấp, có nhiệt độ tương đối cao.
- Khối khí lạnh hình thành trên các vùng vĩ độ cao, có nhiệt độ tương đối thấp.
- Khối khí đại dương hình thành trên các biển và đại dương, có độ ẩm lớn.
- Khối khí lục địa hình thành trên các vùng đất liền, có tính chất tương đối khô.
4. Khí áp. Các đai khí áp trên Trái Đất
* Khí áp
- Khái niệm: Là sức ép của không khí lên bề mặt Trái Đất.
- Đơn vị đo khí áp là mm thủy ngân.
* Các đai khí áp trên Trái Đất
- Khí áp được phân bố trên Trái Đất thành các đai khí áp thấp và khí áp cao từ xích đạo về cực.
- Các đai áp thấp nằm ở khoảng vĩ độ 00 và khoảng vĩ độ 600B và N.
- Các đai áp cao nằm ở khoảng vĩ độ 300B và N và khoảng vĩ độ 900B và N (cực Bắc và Nam).


5. Gió. Các loại gió thổi thường xuyên trên Trái Đất
|
Loại gió |
Phạm vi |
Hướng gió |
|
Tín phong |
Từ khoảng các vĩ độ 300B và N về Xích đạo. |
Ở nửa cầu Bắc hướng Đông Bắc, ở nửa cầu Nam hướng Đông Nam. |
|
Tây ôn đới |
Từ khoảng các vĩ độ 300B và N lên khoảng các vĩ độ 600B và N. |
Ở nửa cầu Bắc gió hướng Tây Nam, ở nửa cầu Nam gió hướng Tây Bắc. |
|
Đông cực |
Từ khoảng các vĩ độ 900B và N về 600B và N. |
Ở nửa cầu Bắc gió hướng Đông Bắc, ở nửa cầu Nam gió hướng Đông Nam. |


Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Tầng khí quyển | Độ cao | Đặc điểm nổi bật | Tác động đến đời sống |
|---|---|---|---|
| Tầng đối lưu | 0 - 16 km | Nhiệt độ giảm /100m; chứa 80% không khí | Sinh ra mọi hiện tượng thời tiết (mây, mưa, bão, sấm) |
| Tầng bình lưu | 16 - 80 km | Nhiệt độ tăng theo độ cao; có lớp ôdôn () | Hấp thụ tia cực tím (UV) bảo vệ sinh vật trên Trái Đất |
| Các tầng cao | Trên 80 km | Không khí cực loãng, xảy ra hiện tượng cực quang | Phản xạ sóng vô tuyến điện viễn thông |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Cấu trúc lớp vỏ khí (khí quyển): Dày hàng nghìn km, gồm 3 tầng chính: Tầng đối lưu (0 - 16 km), Tầng bình lưu (16 - 80 km, có tầng ôdôn hấp thụ tia cực tím) và Các tầng cao khí quyển.
- Kiến thức then chốt 2: Đặc điểm tầng đối lưu: Chiếm 80% khối lượng không khí; nhiệt độ giảm dần theo độ cao (lên cao 100m nhiệt độ giảm ); là nơi sinh ra mọi hiện tượng thời tiết (mây, mưa, sấm chớp).
- Kiến thức then chốt 3: Thành phần của không khí: Gồm khí Nitrogen (), Oxygen (), hơi nước và các khí khác ().
- Kiến thức then chốt 4: Khái niệm khí áp: Là sức nén của không khí lên bề mặt Trái Đất; chia thành các đai áp cao và đai áp thấp phân bố xen kẽ từ Xích đạo về hai Cực.
- Kiến thức then chốt 5: Các loại gió chính trên Trái Đất: Gió là sự chuyển động của không khí từ nơi áp cao về nơi áp thấp; gồm 3 loại gió thổi thường xuyên: Gió Tín phong (Thương mại), Gió Tây ôn đới và Gió Đông cực.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Cấu trúc lớp vỏ khí (khí quyển): Dày hàng nghìn km, gồm 3 tầng chính: Tầng đối lưu (0 - 16 km), Tầng bình lưu (16 - 80 km, có tầng ôdôn hấp thụ tia cực tím) và Các tầng cao khí quyển.
- Đặc điểm tầng đối lưu: Chiếm 80% khối lượng không khí; nhiệt độ giảm dần theo độ cao (lên cao 100m nhiệt độ giảm ); là nơi sinh ra mọi hiện tượng thời tiết (mây, mưa, sấm chớp).
- Thành phần của không khí: Gồm khí Nitrogen (), Oxygen (), hơi nước và các khí khác ().
- Khái niệm khí áp: Là sức nén của không khí lên bề mặt Trái Đất; chia thành các đai áp cao và đai áp thấp phân bố xen kẽ từ Xích đạo về hai Cực.
- Các loại gió chính trên Trái Đất: Gió là sự chuyển động của không khí từ nơi áp cao về nơi áp thấp; gồm 3 loại gió thổi thường xuyên: Gió Tín phong (Thương mại), Gió Tây ôn đới và Gió Đông cực.