MasterSchool

Lịch sử & Địa lý lớp 6 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 41: Biển và đại dương

Chương 10: Nước trên Trái Đất · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 6 Bài 41: Biển và đại dương theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Lý thuyết trọng tâm bài học

Lý thuyết Địa Lí 6 Kết nối tri thức Bài 21: Biển và đại dương

1. Đại dương thế giới

- Đại dương thế giới là lớp nước liên tục, bao phủ hơn 70% diện tích bề mặt Trái Đất.

- Các đại dương: Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 1: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 1: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

2. Độ muối, nhiệt độ của nước biển

- Độ muối

+ Nước ở biển và đại dương có vị mặn.

+ Ở vùng biển nhiệt đới, độ muối trung bình khoảng 35-36%o.

+ Ở vùng biển ôn đới, độ muối trung bình khoảng 34-35%o.

- Nhiệt độ

+ Ở vùng biển nhiệt đới nhiệt độ trung bình trên nước biển dao động từ 24-270C.

+ Ở vùng biển ôn đới nhiệt độ trung bình trên nước biển dao động từ 16-180C.

3. Một số dạng vận động của nước biển và đại dương

a) Sóng biển

- Khái niệm: Là sự chuyển động tại chỗ của các lớp nước trên mặt.

- Nguyên nhân: Được hình thành chủ yếu do tác động của gió. Gió thổi càng mạnh và thời gian càng lâu thì sóng biển càng lớn.

- Biểu hiện: Sóng bạc đầu, sóng lừng, sóng thần,…

b) Thuỷ triều

- Khái niệm: Là hiện tượng dao động thường xuyên, có chu kỳ của các khối nước trong các biển và đại dương.

- Nguyên nhân: Được hình thành chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.

- Biểu hiện: Triều cường, triều kém.

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 2: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 2: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

c) Dòng biển

- Khái niệm: Là hiện tượng chuyển động của lớp nước biển trên mặt tạo thành các dòng chảy trong các biển và đại dương.

- Nguyên nhân: Được hình thành chủ yếu do tác động của các loại gió thổi thường xuyên trên bề mặt Trái Đất.

- Biểu hiện: Dòng biển nóng và dòng biển lạnh.

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 3: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương
Hình 3: Địa Lí 6 Bài 21: Biển và đại dương

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Dạng vận độngNguyên nhân hình thành chínhQuy luật / Đặc điểm
Sóng biểnGió thổi trên mặt biển (sóng thần do động đất đáy biển)Chuyển động tại chỗ nhấp nhô lên xuống của các phần tử nước
Thủy triềuLực hút hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời đối với Trái ĐấtNước dâng lên (triều cường) và rút xuống (triều kém) theo chu kì nhật triều/bán nhật triều
Dòng biển (hải lưu)Các hệ thống gió thổi thường xuyên (Tín phong, Tây ôn đới)Chảy thành luồng xác định; dòng nóng làm bờ ấm mưa nhiều, dòng lạnh làm bờ khô ráo

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Bốn đại dương lớn trên Trái Đất: Thái Bình Dương (lớn nhất), Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương (nhỏ nhất và lạnh nhất).
  • Kiến thức then chốt 2: Độ muối của nước biển: Nước biển có vị mặn do chứa nhiều muối hòa tan (chủ yếu là NaClNaCl); độ muối trung bình của đại dương thế giới là 35 ‰35\text{ ‰} (35 phần nghìn).
  • Kiến thức then chốt 3: Ba dạng vận động chính của nước biển: Sóng biển, Thủy triều và Dòng biển (hải lưu).
  • Kiến thức then chốt 4: Sóng biển và Thủy triều: Sóng sinh ra chủ yếu do gió; sóng thần sinh ra do động đất ngầm đáy biển; Thủy triều là hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống theo chu kì do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
  • Kiến thức then chốt 5: Dòng biển (hải lưu): Là các dòng nước chảy thành luồng trong đại dương; chia thành dòng biển nóng và dòng biển lạnh; có tác động mạnh mẽ đến nhiệt độ và lượng mưa của các vùng ven bờ.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bốn đại dương lớn trên Trái Đất: Thái Bình Dương (lớn nhất), Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương (nhỏ nhất và lạnh nhất).
  • Độ muối của nước biển: Nước biển có vị mặn do chứa nhiều muối hòa tan (chủ yếu là NaClNaCl); độ muối trung bình của đại dương thế giới là 35 ‰35\text{ ‰} (35 phần nghìn).
  • Ba dạng vận động chính của nước biển: Sóng biển, Thủy triều và Dòng biển (hải lưu).
  • Sóng biển và Thủy triều: Sóng sinh ra chủ yếu do gió; sóng thần sinh ra do động đất ngầm đáy biển; Thủy triều là hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống theo chu kì do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
  • Dòng biển (hải lưu): Là các dòng nước chảy thành luồng trong đại dương; chia thành dòng biển nóng và dòng biển lạnh; có tác động mạnh mẽ đến nhiệt độ và lượng mưa của các vùng ven bờ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Kể tên 4 đại dương lớn trên Trái Đất theo thứ tự diện tích giảm dần?
1. Thái Bình Dương (lớn nhất, diện tích hơn 178 triệu km²); 2. Đại Tây Dương (khoảng 91 triệu km²); 3. Ấn Độ Dương (khoảng 76 triệu km²); 4. Bắc Băng Dương (nhỏ nhất và lạnh nhất, diện tích khoảng 14 triệu km²).
Tại sao nước biển lại có vị mặn và độ muối trung bình của đại dương là bao nhiêu?
Nước biển có vị mặn do chứa nhiều loại muối khoáng hòa tan (trong đó muối ăn NaClNaCl chiếm tới hơn 77% tổng lượng muối), được nước mưa và sông suối hòa tan từ đất đá lục địa mang ra biển suốt hàng tỉ năm. Độ muối trung bình của các đại dương là 35 ‰35\text{ ‰} (tức 35 gam muối trong 1000 gam nước biển).
Nguyên nhân nào sinh ra hiện tượng sóng biển và hiện tượng thủy triều?
Sóng biển được sinh ra chủ yếu do tác động của gió thổi trên mặt nước biển (sóng thần khổng lồ sinh ra do động đất hoặc núi lửa phun ngầm dưới đáy biển). Thủy triều sinh ra do lực hút hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên khối nước của các đại dương trên Trái Đất.
Dòng biển (hải lưu) có tác động như thế nào đến khí hậu của các vùng đất ven bờ?
Dòng biển nóng làm cho nhiệt độ các vùng bờ lân cận ấm lên và không khí ẩm dễ bốc hơi gây mưa nhiều; ngược lại, các dòng biển lạnh làm cho nhiệt độ vùng ven bờ hạ thấp, không khí lạnh khó bốc hơi nên lượng mưa rất ít, thường tạo nên các vùng hoang mạc khô cằn sát biển (như hoang mạc Atacama, Namib).