MasterSchool

Toán học lớp 2 · KNTT · Chương 8

Lý thuyết Toán 2 Bài 37: Phép nhân

Chương 8: Phép nhân, phép chia · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Toán lớp 2 Bài 37: Phép nhân theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh minh họa trực quan, bảng tổng hợp quy tắc tính và câu hỏi bài tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Khám phá kiến thức: Phép nhân

Bài học Bài 37: Phép nhân trong chương trình Toán lớp 2 bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống cung cấp kiến thức nền tảng trọng tâm, tranh ảnh minh họa sinh động giúp học sinh dễ dàng tiếp thu bài học.

Với giải bài tập Toán lớp 2 Bài 37: Phép nhân trang 4, 5, 6 sách Kết nối tri thức hay, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Toán lớp 2 Tập 2.

Toán lớp 2 trang 5 Hoạt động

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 5 Bài 1: Số?

 Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 1

Hướng dẫn giải

Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 2

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 5 Bài 2: Tìm phép nhân thích hợp.

Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 3

Hướng dẫn giải

Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 4

Toán lớp 2 trang 6 Luyện tập

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 6 Bài 1:

a) Viết 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 10 thành phép nhân.

b) Viết phép nhân 5 x 7 = 35 thành phép cộng các số hạng bằng nhau.

Hoạt động thực hành & Giải bài tập SGK

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành và giải chi tiết các bài tập trong sách giáo khoa dành cho học sinh:

Hướng dẫn giải

a) 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 2 × 5 = 10

b) 5 × 7 = 5 + 5 + 5 + 5 + 5 + 5 + 5 = 35

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 6 Bài 2: Tìm phép nhân phù hợp với câu trả lời cho mỗi câu hỏi.

Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 5

Hướng dẫn giải

Toán 2 Bài 37 - Phép nhân - Hình 6

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 6 Bài 3: Tính (theo mẫu).

Mẫu:

5 × 4 = 5 + 5 + 5 + 5

a) 5 × 5            b) 8 × 2

c) 3 × 6            d) 4 × 3

Hướng dẫn giải

a) 5 × 5        = 5 + 5 + 5 + 5 +5 

b) 8 × 2 = 8 + 8     

c) 3 × 6        = 3 + 3 + 3 + 3 + 3 + 3

d) 4 × 3 = 4 + 4 + 4

Bảng tổng hợp & kiến thức trọng tâm

Tổng các số hạng bằng nhauSố được lấySố lần lấyViết thành phép nhânĐọc phép tính
2 + 2 + 2 = 623 lần2 × 3 = 6Hai nhân ba bằng sáu
5 + 5 + 5 + 5 = 2054 lần5 × 4 = 20Năm nhân bốn bằng hai mươi
3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 1535 lần3 × 5 = 15Ba nhân năm bằng mười lăm
4 + 4 = 842 lần4 × 2 = 8Bốn nhân hai bằng tám

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Làm quen với khái niệm phép nhân: phép nhân là cách viết gọn của tổng các số hạng bằng nhau.
  • Kiến thức then chốt 2: Biết nhận diện dấu nhân (viết là × hoặc .); đọc đúng phép nhân (ví dụ: 2 × 3 đọc là 'hai nhân ba').
  • Kiến thức then chốt 3: Biết chuyển đổi giữa tổng các số hạng bằng nhau và phép nhân (ví dụ: 5 + 5 + 5 = 5 × 3).
  • Kiến thức then chốt 4: Hiểu ý nghĩa: trong a × b thì a là giá trị của một nhóm, b là số nhóm được lấy.
  • Kiến thức then chốt 5: Vận dụng đếm nhanh số lượng đồ vật được xếp theo các nhóm bằng nhau.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Làm quen với khái niệm phép nhân: phép nhân là cách viết gọn của tổng các số hạng bằng nhau.
  • Biết nhận diện dấu nhân (viết là × hoặc .); đọc đúng phép nhân (ví dụ: 2 × 3 đọc là 'hai nhân ba').
  • Biết chuyển đổi giữa tổng các số hạng bằng nhau và phép nhân (ví dụ: 5 + 5 + 5 = 5 × 3).
  • Hiểu ý nghĩa: trong a × b thì a là giá trị của một nhóm, b là số nhóm được lấy.
  • Vận dụng đếm nhanh số lượng đồ vật được xếp theo các nhóm bằng nhau.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Phép nhân là gì và bắt nguồn từ đâu?
Phép nhân là cách viết thu gọn của tổng các số hạng bằng nhau. Thay vì viết 2 + 2 + 2 + 2 = 8, ta viết thành phép nhân: 2 × 4 = 8.
Trong phép nhân 5 × 3, số 5 và số 3 có ý nghĩa gì?
Số 5 là giá trị của mỗi nhóm (số được lấy), số 3 là số nhóm (số lần được lấy). Nghĩa là: số 5 được lấy 3 lần (5 + 5 + 5 = 15).
Dấu nhân được viết như thế nào?
Dấu nhân được viết bằng chữ x nhỏ '×' hoặc dấu chấm tròn '.' giữa hai số. Đọc là 'nhân' (ví dụ: 2 × 3 đọc là 'hai nhân ba').
Chuyển tổng 4 + 4 + 4 thành phép nhân như thế nào?
Số 4 được lấy 3 lần, nên ta viết thành phép nhân: 4 × 3 = 12.

Đề luyện tập theo bài