MasterSchool

Toán học lớp 2 · KNTT · Chương 8

Lý thuyết Toán 2 Bài 41: Phép chia

Chương 8: Phép nhân, phép chia · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Toán lớp 2 Bài 41: Phép chia theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh minh họa trực quan, bảng tổng hợp quy tắc tính và câu hỏi bài tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Khám phá kiến thức: Phép chia

Bài học Bài 41: Phép chia trong chương trình Toán lớp 2 bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống cung cấp kiến thức nền tảng trọng tâm, tranh ảnh minh họa sinh động giúp học sinh dễ dàng tiếp thu bài học.

Với giải bài tập Toán lớp 2 Bài 41: Phép chia trang 15, 16, 17 sách Kết nối tri thức hay, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Toán lớp 2 Tập 2.

Toán lớp 2 trang 16 Hoạt động

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 16 Bài 1: Chọn phép tính thích hợp:

 Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 1

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 2

Hướng dẫn giải

3 lọ như vậy có tất cả số bông hoa là:

5 × 3 = 15 (bông hoa)

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 3

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 16 Bài 2: Với mỗi phép nhân, viết hai phép chia (theo mẫu).

Mẫu:

2 × 4 = 8 

8 : 2 = 4

8 : 4 = 2 

a) 2 × 4 = 8                   b) 2 × 7 = 14

c) 5 × 8 = 40                 d) 5 × 3 = 15

Toán lớp 2 trang 16, 17 Luyện tập

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 16 Bài 1:

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 4

Hướng dẫn giải

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 5

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 17 Bài 2: Tính (theo mẫu).

a) 2 cm × 5

10 cm : 5

b) 2 kg × 3

Hoạt động thực hành & Giải bài tập SGK

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành và giải chi tiết các bài tập trong sách giáo khoa dành cho học sinh:

6 kg × 3

c) 2 l × 4

8 l : 4

Hướng dẫn giải

a) 2 cm × 5 = 10 cm

10 cm : 5 = 2 cm

b) 2 kg × 3 = 6 kg

6 kg × 3 = 18 kg

c) 2 l × 4 = 8 l

8 l : 4 = 2 l

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 17 Bài 3: Số?

Sóc nâu nhặt được 20 hạt dẻ và chia đều cho các bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 6

a) Chia đều cho 5 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 7

b) Chia đều cho 4 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 8

c) Chia đều cho 2 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 9

Hướng dẫn giải

a) Chia đều cho 5 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 10

b) Chia đều cho 4 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 11

c) Chia đều cho 2 bạn.

Toán 2 Bài 41 - Phép chia - Hình 12

Giải Toán lớp 2 Tập 2 trang 17 Bài 4: Chia 20 kg gạo vào các túi, mỗi túi 5 kg. Hỏi được bao nhiêu túi gạo như vậy?

Hướng dẫn giải

Chia được số túi gạo là:

20 : 5 = 4 (kg)

Đáp số: 4 kg

Bảng tổng hợp & kiến thức trọng tâm

Thao tác thực tếTổng số vậtSố phần chia đềuPhép chia tương ứngMỗi phần được
Có 6 quả cam, chia đều cho 2 bạn62 bạn6 : 2 = 3Mỗi bạn được 3 quả cam
Có 10 cái kẹo, chia mỗi túi 5 cái10Mỗi túi 5 cái10 : 5 = 2Được 2 túi kẹo
Có 12 bông hoa cắm vào 2 bình122 bình12 : 2 = 6Mỗi bình có 6 bông hoa

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Làm quen với khái niệm phép chia qua hai thao tác: 'chia thành các phần bằng nhau' và 'chia theo nhóm'.
  • Kiến thức then chốt 2: Làm quen với dấu chia (kí hiệu là :); biết đọc phép chia (ví dụ: 6 : 2 đọc là 'sáu chia hai').
  • Kiến thức then chốt 3: Biết viết phép tính chia tương ứng với tình huống chia kẹo, chia quả thực tế.
  • Kiến thức then chốt 4: Hiểu mối quan hệ trực tiếp giữa phép nhân và phép chia.
  • Kiến thức then chốt 5: Rèn luyện kĩ năng quan sát và mô tả thao tác chia đều đồ vật.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Làm quen với khái niệm phép chia qua hai thao tác: 'chia thành các phần bằng nhau' và 'chia theo nhóm'.
  • Làm quen với dấu chia (kí hiệu là :); biết đọc phép chia (ví dụ: 6 : 2 đọc là 'sáu chia hai').
  • Biết viết phép tính chia tương ứng với tình huống chia kẹo, chia quả thực tế.
  • Hiểu mối quan hệ trực tiếp giữa phép nhân và phép chia.
  • Rèn luyện kĩ năng quan sát và mô tả thao tác chia đều đồ vật.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Bản chất của phép chia là gì?
Phép chia là thao tác chia đều một tổng số lượng thành các phần bằng nhau, hoặc chia thành các nhóm có số lượng bằng nhau.
Dấu chia được viết và đọc như thế nào?
Dấu chia được viết bằng dấu hai chấm ':'. Đọc là 'chia' (ví dụ: 10 : 2 đọc là 'mười chia hai').
Có 8 cái bánh chia đều cho 2 bạn. Mỗi bạn được mấy cái bánh?
Lời giải: Mỗi bạn được số cái bánh là: 8 : 2 = 4 (cái bánh). Đáp số: 4 cái bánh.
Mối quan hệ giữa phép chia và phép nhân là gì?
Phép chia là phép toán ngược của phép nhân: nếu biết 2 × 4 = 8 thì suy ra 8 : 2 = 4 và 8 : 4 = 2.

Đề luyện tập theo bài