Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 8 · Getting Started (At the shopping mall)
Tóm tắt bài học Unit 8: Getting Started (At the shopping mall) môn Tiếng Anh lớp 8 Global Success. Tìm hiểu về thói quen mua sắm trực tiếp và mua hàng online qua đối thoại giữa Alice và Mai.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 10.1: Alice và Mai tại trung tâm thương mại (Trang 82 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bài đọc hội thoại: "At the shopping mall" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Alice và Mai (Trang 82 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Alice: Wow, Mai! This shopping mall is bustling today. There are discount signs everywhere! | Alice: Ồ Mai ơi! Trung tâm thương mại hôm nay nhộn nhịp quá. Biển giảm giá giăng khắp mọi nơi kìa! |
| Mai: Yes, it's the annual summer end-of-season sale. Most fashion shops offer discounts of up to 50%. | Mai: Đúng vậy đó, đang là đợt giảm giá cuối mùa hè thường niên mà. Hầu hết các cửa hàng thời trang đều giảm giá tới 50%. |
| Alice: Look at this pretty yellow jacket! Let me check the price tag... It's on sale for only 20 dollars. What a bargain! | Alice: Cậu nhìn chiếc áo khoác màu vàng xinh xắn này xem! Để mình xem nhãn giá nào... Đang được giảm giá chỉ còn 20 đô-la thôi. Đúng là một món hời! |
| Mai: Do you usually buy clothes in shopping malls or shop online? | Mai: Cậu thường mua quần áo ở các trung tâm thương mại hay mua sắm online? |
| Alice: I prefer shopping in stores because I can try on the clothes to see if they fit. However, my brother buys almost everything on the internet. | Alice: Mình thích mua sắm trực tiếp ở cửa hàng hơn vì mình có thể mặc thử xem đồ có vừa vặn không. Tuy nhiên, anh trai mình lại mua hầu hết mọi thứ trên mạng. |
| Mai: By the way, what time does this store close? The timetable says it closes at 9:30 p.m. on weekdays. | Mai: Nhân tiện, mấy giờ thì cửa hàng này đóng cửa nhỉ? Bảng giờ mở cửa ghi là cửa hàng đóng cửa lúc 9:30 tối vào các ngày trong tuần. |
3. Bảng từ vựng Unit 8 (Getting Started)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| shopping mall | /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | n phr | trung tâm thương mại | We spent Sunday afternoon browsing the shopping mall. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | n | khoản giảm giá, chiết khấu | Students get a 10% discount on movie tickets. |
| bargain | /ˈbɑːɡən/ | n | món hời, giá rẻ | At five dollars, this vintage book was an absolute bargain. |
| price tag | /ˈpraɪs tæɡ/ | n phr | nhãn ghi giá tiền | Always check the price tag before heading to the checkout. |
| try on | /traɪ ɒn/ | v phr | thử (quần áo, giày dép) | Can I try on this sweater in the fitting room? |
| on sale | /ɒn seɪl/ | idiom | đang giảm giá | All winter jackets are currently on sale. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Shopping (Mua sắm): trung tâm thương mại (shopping mall), giảm giá (discount), săn hàng giá hời (bargain), nhãn giá (price tag).
- So sánh giữa mua sắm trực tuyến (online shopping) và mua sắm tại cửa hàng truyền thống (in-store shopping).
- Làm quen với cách dùng thì Hiện tại đơn mang nghĩa tương lai để diễn tả lịch trình mở/đóng cửa.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Sự khác biệt giữa 'for sale' và 'on sale' trong tiếng Anh là gì?
'For sale' có nghĩa là 'có sẵn để bán' (ví dụ: 'This house is for sale' - Ngôi nhà này đang được rao bán). Trong khi 'on sale' có nghĩa là 'đang được bán giảm giá, khuyến mại' (ví dụ: 'All shoes are on sale today' - Hôm nay tất cả giày đều đang giảm giá).