Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 10 · A Closer Look 2 (Grammar: Prepositions & Possessive pronouns)
Nắm vững toàn diện Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) và ôn tập hệ thống Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn trong Unit 10 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 13.3: Ngữ pháp đại từ sở hữu và giới từ (Trang 107 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng đối chiếu Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu (Possessive Adj) | Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun) | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| I | my + Noun | mine | This is my webcam. That one is mine, too. |
| You | your + Noun | yours | Is this tablet yours? (yours = your tablet) |
| He | his + Noun | his | His phone has 5G, but his doesn't have VR. |
| She | her + Noun | hers | Her screen is broken, so she borrowed mine. |
| We | our + Noun | ours | Our project is finished. What about ours? |
| They | their + Noun | theirs | Their computer is fast, but theirs is faster. |
3. Các lỗi sai đề thi cần tránh tuyệt đối
Điểm bẫy ngữ pháp:
- Sau Tính từ sở hữu BẮT BUỘC PHẢI CÓ danh từ theo sau: my laptop, your idea.
- Sau Đại từ sở hữu TUYỆT ĐỐI KHÔNG CÓ danh từ theo sau! (Sai: This is
mine phone➔ Đúng: This is my phone / This phone is mine). - Cấu trúc kép thông dụng: a friend of mine / a colleague of hers (một người bạn của tôi / một đồng nghiệp của cô ấy).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bảng phân biệt Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs).
- Quy tắc vàng: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ (dùng để tránh lặp lại danh từ đã nói trước đó).
- Hệ thống giới từ thời gian và phương tiện: in the future, on the internet, via email, by 2050.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'its' có đại từ sở hữu không?
Trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, từ 'its' hầu như chỉ được dùng làm tính từ sở hữu (ví dụ: 'The robot recharged its battery'). Dạng đại từ sở hữu của 'its' cực kỳ hiếm khi được sử dụng độc lập vì gây khó nghe và dễ nhầm với 'it's' (it is).