MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 5 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation: /n/ and /ŋ/)

Chương 6: Unit 5. Our customs and traditions · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá từ vựng về quy tắc ứng xử lễ nghi và luyện phát âm chuẩn xác hai phụ âm mũi /n/ (đầu lưỡi) và /ŋ/ (ngạc mềm) trong Unit 5 Tiếng Anh 8.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 5 A Closer Look 1 - Vocabulary and Pronunciation

Hình 6.2: Từ vựng phong tục và phát âm /n/ và /ŋ/ (Trang 52 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Bảng từ vựng lễ nghi và truyền thống gia đình

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ
ancestor/ˈænsestə/ntổ tiên, ông bà tổ phụVietnamese people worship their ancestors at home.
offspring/ˈɒfsprɪŋ/ncon cháu, thế hệ sauParents work hard to provide a bright future for their offspring.
break with tradition/breɪk wɪð trəˈdɪʃn/idiomphá vỡ truyền thống, làm khác lệ cũThey broke with tradition by holding a modern wedding ceremony.
respect/rɪˈspekt/v, ntôn trọng, kính trọngYoung people should always show respect for elders.
sponge cake/spʌndʒ keɪk/n phrbánh bông lanShe baked a delicious sponge cake for her grandmother's birthday.

3. Ngữ âm: Phân biệt cặp phụ âm mũi /n/ và /ŋ/

Đặc điểm cấu âm:

  • Phụ âm /n/ (Alveolar nasal): Đặt đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên (nướu răng), hạ vòm miệng mềm để luồng khí thoát ra qua đường mũi.
    Ví dụ: thin /θɪn/, sun /sʌn/, run /rʌn/, knife /naɪf/, winner /ˈwɪnə/.
  • Phụ âm /ŋ/ (Velar nasal): Nâng cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm (vòm miệng mềm phía sau) để chặn luồng khí tại miệng, luồng khí thoát hoàn toàn qua khoang mũi. Thường biểu thị bằng chữ ng hoặc nk.
    Ví dụ: thing /θɪŋ/, song /sɒŋ/, sing /sɪŋ/, ring /rɪŋ/, young /jʌŋ/, spring /sprɪŋ/.
Âm /n/Âm /ŋ/
thin /θɪn/ (mỏng, gầy)thing /θɪŋ/ (sự vật, điều)
sin /sɪn/ (tội lỗi)sing /sɪŋ/ (hát)
sun /sʌn/ (mặt trời)sung /sʌŋ/ (đã hát)
ran /ræn/ (đã chạy)rang /ræŋ/ (đã reo)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Học các cụm từ về phong tục: table manners, respect, break with tradition, follow the custom, offspring, ancestor.
  • Phân biệt khẩu hình và vị trí đặt lưỡi giữa âm /n/ (thin, sun, kin) và âm /ŋ/ (thing, sung, king).
  • Thực hành phát âm câu chứa cả hai phụ âm mũi.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Âm /ŋ/ có bao giờ xuất hiện ở đầu một từ tiếng Anh không?
Trong tiếng Anh chuẩn, phụ âm /ŋ/ KHÔNG BAO GIỜ đứng ở đầu từ. Âm này chỉ xuất hiện ở giữa từ hoặc cuối từ (như song, singer, think, language). Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt (vốn có âm ng- đứng đầu từ như 'nghe', 'người').