MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 5 · Getting Started (A family tradition)

Chương 6: Unit 5. Our customs and traditions · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 5: Getting Started (A family tradition) môn Tiếng Anh lớp 8 Global Success. Tìm hiểu về các phong tục, tập quán tốt đẹp trong gia đình và xã hội qua cuộc trò chuyện giữa Mi và các bạn.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 5 Getting Started - A family tradition

Hình 6.1: Bữa cơm đoàn viên gia đình vào dịp cuối tuần (Trang 50 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Bài đọc hội thoại: "A family tradition" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Mi và Nick (Trang 50 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Nick: What are you doing this Sunday, Mi?Nick: Chủ nhật này cậu dự định làm gì thế Mi?
Mi: We're having a big family lunch. My family has followed this custom for over twenty years. All three generations gather at my grandparents' house.Mi: Gia đình mình sẽ có một bữa trưa họp mặt đại gia đình. Nhà mình đã duy trì phong tục này hơn hai mươi năm rồi. Cả ba thế hệ đều quây quần tại nhà của ông bà mình.
Nick: Wow, that's wonderful! What is the difference between a custom and a tradition?Nick: Ồ, điều đó thật tuyệt vời! Thế sự khác biệt giữa phong tục (custom) và truyền thống (tradition) là gì vậy?
Mi: Well, a custom is an accepted way of behaving in a society or family, while a tradition is a custom that has been passed down through generations.Mi: À, phong tục là một nếp sống, hành vi quen thuộc trong xã hội hoặc gia đình, còn truyền thống là phong tục đã được truyền nối qua nhiều thế hệ.
Nick: In our country, it is a custom to give presents on birthdays. Do you have to cook traditional food for Sunday lunch?Nick: Ở nước mình, tặng quà vào dịp sinh nhật là một phong tục quen thuộc. Thế nhà cậu có phải nấu các món ăn truyền thống cho bữa trưa chủ nhật không?
Mi: Yes, we usually prepare traditional Vietnamese dishes like spring rolls and pho. It helps us preserve our cultural roots.Mi: Có chứ, nhà mình thường làm các món truyền thống Việt Nam như nem rán và phở. Việc đó giúp chúng mình gìn giữ cội nguồn văn hóa.

3. Bảng từ vựng Unit 5 (Getting Started)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
custom/ˈkʌstəm/nphong tục, tập quán quen thuộcTaking off shoes before entering a home is an Asian custom.
tradition/trəˈdɪʃn/ntruyền thốngThey follow the tradition of ancestor worship.
generation/ˌdʒenəˈreɪʃn/nthế hệThree generations live together under one roof.
pass down/pɑːs daʊn/v phrtruyền lại, truyền đờiThese folk songs have been passed down for centuries.
table manners/ˈteɪbl ˈmænəz/n phrphép lịch sự khi ăn uốngParents should teach children good table manners.
preserve/prɪˈzɜːv/vbảo tồn, giữ gìnWe must preserve our traditional arts and crafts.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Customs and Traditions (Phong tục và truyền thống): bữa cơm gia đình đông đủ vào cuối tuần, cúng tổ tiên, chúc thọ ông bà.
  • Phân biệt giữa Phong tục (Custom: thói quen, cách ứng xử quen thuộc) và Truyền thống (Tradition: phong tục được truyền qua nhiều thế hệ).
  • Làm quen với các động từ khuyết thiếu should/shouldn't, have to / don't have to.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sự khác biệt rõ nhất giữa 'custom' và 'tradition' trong tiếng Anh là gì?
'Custom' (phong tục) là hành vi, thói quen được số đông chấp nhận tại một thời điểm hoặc một nhóm cộng đồng nhỏ. 'Tradition' (truyền thống) là một phong tục đã tồn tại lâu đời và được truyền lại (passed down) qua nhiều thế hệ từ đời này sang đời khác.