MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 7 · A Closer Look 2 (Grammar: First Conditional & Time clauses)

Chương 9: Unit 7. Environmental protection · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm vững toàn diện cấu trúc Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) và Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time) trong Unit 7 Tiếng Anh 8.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 7 A Closer Look 2 - First conditional and time clauses

Hình 9.3: Ngữ pháp câu điều kiện loại 1 và mệnh đề thời gian (Trang 75 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Mệnh đề If (Điều kiện)Mệnh đề chính (Kết quả)Ví dụ minh họa
If + S + V(hiện tại đơn)
(động từ thêm s/es nếu chủ ngữ số ít)
S + will / can / must + V(bare)
(hoặc won't + V nếu phủ định)
• If we recycle plastic bottles, we will save energy.
• If it rains tomorrow, we will cancel the clean-up event.
• The trees will die if there is no rain.

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time)

Quy tắc vàng trong bài thi:

Các liên từ chỉ thời gian: when (khi), as soon as (ngay khi), before (trước khi), after (sau khi), until (cho đến khi).

CHÚ Ý ĐẶC BIỆT: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian diễn tả hành động trong tương lai, động từ CHIA Ở THÌ HIỆN TẠI ĐƠN, TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG WILL!

  • Sai: I will call you as soon as I will arrive at the park.
  • Đúng: I will call you as soon as I arrive at the park.
  • Ví dụ: We will start the campaign after the rain stops.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Công thức Câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will / won't + V(nguyên mẫu). Diễn tả sự việc có thật và có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as, until. Động từ trong mệnh đề thời gian chia ở Hiện tại đơn, KHÔNG dùng will!
  • Quy tắc dấu phẩy khi mệnh đề If hoặc mệnh đề thời gian đứng đầu câu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào dùng 'Unless' thay cho 'If... not' trong câu điều kiện loại 1?
'Unless' có nghĩa là 'trừ phi, nếu không'. Cấu trúc: 'Unless + Mệnh đề khẳng định = If + Mệnh đề phủ định'. Ví dụ: 'Unless we act now, the lake will be polluted' = 'If we do not act now, the lake will be polluted'.