Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 5 · A Closer Look 2 (Grammar: Articles & Modal verbs)
Nắm vững cách sử dụng mạo từ (a, an, the, zero article) và động từ khuyết thiếu chỉ bổn phận, lời khuyên (should, have to, must) trong Unit 5 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 6.3: Ngữ pháp mạo từ và động từ khuyết thiếu (Trang 53 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng quy tắc sử dụng Mạo từ (Articles)
| Mạo từ | Quy tắc sử dụng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| a / an | Dùng trước danh từ đếm được số ít khi được nhắc đến lần đầu tiên hoặc chưa xác định. Dùng an trước nguyên âm (u, e, o, a, i). | • They adopted a new family tradition. • She ate an orange after lunch. |
| the | Dùng khi danh từ đã được xác định cụ thể, được nhắc lại lần 2, hoặc là vật duy nhất (the sun, the moon). | • We went to the communal house. • Look at the moon tonight! |
| Zero article (Ø) | Không dùng mạo từ trước: tên các bữa ăn (have lunch/dinner), môn thể thao (play football), danh từ số nhiều hoặc không đếm được mang nghĩa chung chung. | • They eat Ø dinner together. • Ø Children should respect their elders. |
3. Động từ khuyết thiếu: Should vs Have to vs Must
| Động từ khuyết thiếu | Ý nghĩa diễn đạt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| should / shouldn't + V | Đưa ra lời khuyên (advice) nên hoặc không nên làm điều gì. | You should wait for the host to invite you to eat. |
| have to / don't have to + V | Chỉ sự bắt buộc khách quan từ quy tắc bên ngoài. Don't have to = không cần thiết phải làm. | You don't have to take off your coat, but you have to take off your shoes. |
| must / mustn't + V | Must = bắt buộc tuyệt đối. Mustn't = CẤM ĐOÁN (prohibition) không được phép làm. | You mustn't point your chopsticks directly at other people. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Quy tắc vàng dùng mạo từ a/an (không xác định), the (xác định) và không dùng mạo từ (Zero article: trước bữa ăn, môn thể thao, danh từ số nhiều nói chung).
- Phân biệt mức độ bắt buộc của Modal verbs: should/shouldn't (lời khuyên), have to / don't have to (bắt buộc do hoàn cảnh), must / mustn't (mệnh lệnh, cấm đoán).
- Bài tập trắc nghiệm và chữa câu chọn mạo từ chuẩn xác.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Sự khác biệt cốt lõi giữa 'don't have to' và 'mustn't' là gì?
Đây là lỗi sai phổ biến nhất trong đề thi! 'Don't have to' có nghĩa là 'không bắt buộc / không cần thiết' (bạn làm hay không làm đều được). Còn 'Mustn't' mang nghĩa 'CẤM' (nếu làm sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy tắc đạo đức).