Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 7 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation: /bl/ and /cl/)
Mở rộng vốn từ vựng chuyên đề sinh thái - môi trường và rèn luyện cách phát âm chuẩn xác hai cụm phụ âm đầu /bl/ và /cl/ trong Unit 7 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 9.2: Từ vựng môi trường và phát âm cụm /bl/ và /cl/ (Trang 74 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng từ vựng bảo vệ sinh thái và môi trường
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | n phr | dấu chân carbon (lượng khí thải CO2) | Cycling to school helps reduce your personal carbon footprint. |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống tự nhiên | Deforestation destroys the natural habitat of wild animals. |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | n | nạn phá rừng | Deforestation leads to severe soil erosion and climate change. |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | n | đa dạng sinh học | Tropical rainforests boast the highest biodiversity on Earth. |
| clean up | /kliːn ʌp/ | v phr | dọn dẹp, tổng vệ sinh | Volunteers gather to clean up the polluted beach. |
3. Ngữ âm: Phân biệt cụm phụ âm /bl/ và /cl/
Khẩu hình phát âm chuẩn:
- Cụm /bl/: Mím hai môi bật âm /b/ (có rung thanh quản), sau đó lập tức đưa đầu lưỡi chạm nướu răng hàm trên phát âm /l/.
Ví dụ: black /blæk/, blanket /ˈblæŋkɪt/, bloom /bluːm/, blow /bləʊ/, blind /blaɪnd/. - Cụm /cl/: Nâng cuống lưỡi chạm ngạc mềm bật âm /k/ (không rung thanh quản), sau đó lập tức đưa đầu lưỡi lên phát âm /l/.
Ví dụ: clean /kliːn/, club /klʌb/, climate /ˈklaɪmət/, clear /klɪə/, clever /ˈklevə/.
| Cụm phụ âm /bl/ | Cụm phụ âm /cl/ |
|---|---|
| black /blæk/ (màu đen) | clack /klæk/ (tiếng lách cách) |
| blow /bləʊ/ (thổi) | glow /ɡləʊ/ / close /kləʊz/ (đóng lại) |
| bleed /bliːd/ (chảy máu) | cleed / clean /kliːn/ (sạch sẽ) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng bảo vệ môi trường: carbon footprint, habitat, deforestation, clean up, pick up litter, biodiversity.
- Phân biệt khẩu hình cụm phụ âm /bl/ (black, blanket, bloom) và /cl/ (clean, climate, clever).
- Thực hành đọc câu đối thoại và nhận diện các từ chứa âm /bl/ và /cl/.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Thuật ngữ 'carbon footprint' (dấu chân carbon) thể hiện điều gì?
'Carbon footprint' là tổng lượng khí thải nhà kính (chủ yếu là khí carbon dioxide - CO2) sinh ra từ các hoạt động sinh hoạt và sản xuất của một cá nhân hoặc tổ chức (như đi lại bằng xe máy/máy bay, tiêu thụ điện năng, mua sắm đồ đạc). Giảm dấu chân carbon là mục tiêu hàng đầu để ngăn chặn biến đổi khí hậu.