Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 10 · Skills 2 (Listening & Writing: My dream communication device)
Luyện kỹ năng Nghe (Listening) phỏng vấn nhà tương lai học về xu hướng liên lạc và kỹ năng Viết (Writing) đoạn văn mẫu chuẩn (~80 từ) miêu tả thiết bị giao tiếp tương lai em muốn phát minh trong Unit 10 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 13.6: Luyện nghe và viết về thiết bị giao tiếp tương lai (Trang 111 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Đoạn văn mẫu chuẩn (~80 từ): "My dream communication device: The Tele-glasses" & Bản dịch
Sample Paragraph:
"If I had the opportunity to invent a communication gadget, I would create the 'Tele-glasses'. These smart glasses look like regular spectacles, but they are equipped with ultra-modern transparent holographic screens and bone-conduction audio speakers. Whenever I look at a friend abroad, the glasses project their 3D hologram right next to me and provide instant real-time language translation in my ears. Furthermore, they are solar-powered, so users never need to recharge them. The Tele-glasses will make global communication effortless and eco-friendly." (83 words)
Bản dịch tiếng Việt:
Nếu có cơ hội phát minh ra một thiết bị liên lạc, tôi sẽ tạo ra chiếc 'Kính viễn thông thông minh' (Tele-glasses). Chiếc kính thông minh này trông giống hệt một chiếc kính mắt thông thường, nhưng nó được trang bị màn hình chiếu 3D trong suốt tối tân và loa truyền âm qua xương. Bất cứ khi nào tôi nhìn về phía một người bạn ở nước ngoài, chiếc kính sẽ chiếu hình ảnh 3D của bạn ấy ngay bên cạnh tôi và dịch ngôn ngữ theo thời gian thực trực tiếp vào tai tôi. Hơn nữa, chiếc kính chạy bằng năng lượng mặt trời nên người dùng không bao giờ phải sạc pin. Tele-glasses sẽ giúp giao tiếp toàn cầu trở nên dễ dàng và thân thiện với môi trường.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nghe bài dự báo về việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và dịch thuật ngôn ngữ tức thời qua tai nghe thông minh.
- Cấu trúc đoạn văn miêu tả phát minh: Tên thiết bị, Hình dáng & cấu tạo, Tính năng vượt trội, Lợi ích đối với đời sống con người.
- Bài văn mẫu chuẩn (~80 từ) đạt điểm tối đa kèm bản dịch chi tiết.