MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 11 · A Closer Look 2 (Grammar: Reported speech for statements)

Chương 14: Unit 11. Science and technology · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm trọn vẹn quy tắc chuyển đổi Câu trực tiếp sang Câu gián tiếp dạng câu kể (Reported speech for statements): lùi thì, đổi đại từ và biến đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn trong Unit 11 Tiếng Anh 8.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 11 A Closer Look 2 - Reported speech

Hình 14.3: Ngữ pháp câu gián tiếp câu trần thuật (Trang 117 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Bảng quy tắc lùi thì trong Câu gián tiếp (Tense Shift)

Câu trực tiếp (Direct speech)Câu gián tiếp (Reported speech)Ví dụ minh họa
Hiện tại đơn (V1/s/es)➔ Quá khứ đơn (V2/ed)"I like robots," he said.
➔ He said that he liked robots.
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)➔ Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)"We are doing an experiment," they said.
➔ They said they were doing an experiment.
Tương lai đơn (will + V)➔ would + V"I will invent a flying car," Nam said.
➔ Nam said he would invent a flying car.
Động từ khiếm khuyết (can / may)➔ could / might"She can program apps," Tom said.
➔ Tom said she could program apps.

3. Bảng biến đổi trạng từ thời gian và nơi chốn

Câu trực tiếpCâu gián tiếpCâu trực tiếpCâu gián tiếp
nowthentodaythat day
heretheretomorrowthe following day / the next day
this / thesethat / thoseyesterdaythe previous day / the day before

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Công thức câu gián tiếp: S + said (that) / told + O + (that) + S + V(lùi thì).
  • Bảng lùi thì từ Hiện tại đơn ➔ Quá khứ đơn, Hiện tại tiếp diễn ➔ Quá khứ tiếp diễn, will ➔ would, can ➔ could.
  • Bảng chuyển đổi trạng từ thời gian và nơi chốn: now ➔ then, today ➔ that day, here ➔ there, tomorrow ➔ the next day.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào trong câu gián tiếp KHÔNG được lùi thì?
Có 2 trường hợp không lùi thì: (1) Động từ dẫn ở thì hiện tại (ví dụ: 'He says that he is happy' - says là hiện tại nên vế sau giữ nguyên); (2) Mệnh đề thuật lại một sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học (ví dụ: 'The teacher said that the Earth revolves around the Sun').