Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 7 · Communication (Making promises & Green living habits)
Học cách đưa ra lời hứa và cam kết bảo vệ môi trường (Making promises), đồng thời thảo luận về các thói quen sống xanh hàng ngày trong Unit 7 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 9.4: Cam kết thực hiện thói quen sống xanh (Trang 77 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Mẫu câu đưa ra lời hứa và cam kết (Making Promises)
| Mẫu câu đưa ra lời hứa | Phản hồi tiếp nhận |
|---|---|
| • I promise I will turn off the lights when leaving the room. (Mình hứa sẽ tắt đèn khi rời khỏi phòng học.) • I promise not to use single-use plastic bags anymore. (Mình hứa sẽ không dùng túi ni-lông dùng một lần nữa.) • I assure you that our team will clean up the whole school yard. (Tôi cam đoan với thầy là nhóm em sẽ dọn sạch toàn bộ sân trường.) | • Good! I trust you. (Tốt lắm! Thầy tin các em.) • I hope so. Every small step counts. (Mong là vậy. Từng bước nhỏ đều rất quý giá.) • That's wonderful to hear! (Nghe điều đó thật tuyệt vời!) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu đưa ra lời hứa: I promise I will..., I promise not to..., I give you my word that...
- Phản hồi lời hứa: I hope so, I trust you, That sounds very promising.
- Thực hành cam kết giảm thiểu rác thải nhựa tại trường học và gia đình.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Động từ 'promise' đi kèm với những cấu trúc ngữ pháp nào?
Có 2 cấu trúc phổ biến nhất: (1) 'promise + to-V / not to-V' (I promise to turn off the tap); (2) 'promise + (that) + S + will + V' (I promise that I will recycle old newspapers).