Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 4 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation: /k/ and /g/)
Khám phá vốn từ vựng phong phú về đời sống văn hóa các dân tộc và rèn luyện phát âm chuẩn xác hai phụ âm đối lập /k/ (vô thanh) và /g/ (hữu thanh) trong Unit 4 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 5.2: Từ vựng văn hóa dân tộc và phát âm /k/ và /g/ (Trang 42 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng từ vựng văn hóa truyền thống các dân tộc
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| communal house | /kəˈmjuːnl haʊs/ | n phr | nhà rông, đình làng | Villagers gather at the communal house for festivals. |
| weave | /wiːv/ | v | dệt (vải, chiếu, giỏ) | Women in the village learn to weave brocade at a young age. |
| folk dance | /fəʊk dɑːns/ | n phr | điệu múa dân gian | The bamboo dance is a well-known folk dance of the Thai people. |
| gong | /ɡɒŋ/ | n | cồng, chiêng | The Space of Gong Culture in the Central Highlands is recognized by UNESCO. |
| livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | n | vật nuôi, gia súc gia cầm | Farming and raising livestock are their main livelihoods. |
| brocade | /brəˈkeɪd/ | n | vải thổ cẩm | Brocade scarves are popular souvenirs among tourists. |
3. Ngữ âm: Phân biệt cặp phụ âm /k/ và /g/
Quy tắc phát âm:
- Phụ âm /k/ (Voiceless - Vô thanh): Nâng phần cuống lưỡi chạm ngạc mềm (vòm miệng mềm phía sau) để chặn luồng khí, sau đó bật mạnh luồng khí ra ngoài. Dây thanh quản không rung.
Ví dụ: cloth /klɒθ/, culture /ˈkʌltʃə/, cook /kʊk/, kite /kaɪt/, pack /pæk/. - Phụ âm /g/ (Voiced - Hữu thanh): Vị trí lưỡi tương tự âm /k/, nhưng khi bật khí ra thì đồng thời làm rung dây thanh quản.
Ví dụ: gong /ɡɒŋ/, group /ɡruːp/, green /ɡriːn/, garden /ˈɡɑːdn/, bag /bæɡ/.
| Âm vô thanh /k/ | Âm hữu thanh /g/ |
|---|---|
| coat /kəʊt/ (áo khoác) | goat /ɡəʊt/ (con dê) |
| class /klɑːs/ (lớp học) | glass /ɡlɑːs/ (cái ly, kính) |
| back /bæk/ (phía sau) | bag /bæɡ/ (cái túi) |
| curl /kɜːl/ (uốn xoăn) | girl /ɡɜːl/ (cô gái) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng về phong tục tập quán: communal house, weave, folk dance, livestock, musical instrument, gong, brocade.
- Phân biệt khẩu hình cặp phụ âm /k/ (voiceless) và /g/ (voiced).
- Bài tập thực hành phát âm cặp từ tối thiểu (coat vs goat, class vs glass).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên có tên tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được gọi là 'The Space of Gong Culture in the Central Highlands', được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản phi vật thể của nhân loại năm 2005.