Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 11 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Stress in words with un- and im-)
Khám phá từ vựng về các ngành khoa học công nghệ mũi nhọn và quy tắc đánh trọng âm từ mang tiền tố phủ định un- và im- trong Unit 11 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 14.2: Từ vựng khoa học và trọng âm tiền tố un-, im- (Trang 116 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng từ vựng các ngành khoa học công nghệ cao
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| biotechnology | /ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/ | n | công nghệ sinh học | Biotechnology helps develop drought-resistant crops. |
| nanotechnology | /ˌnænəʊtekˈnɒlədʒi/ | n | công nghệ nano (vi phân tử) | Nanotechnology creates super-strong lightweight materials. |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | n | phòng thí nghiệm (lab) | Students conduct experiments in the science laboratory. |
| genetic | /dʒəˈnetɪk/ | adj | thuộc di truyền học | Scientists unlocked the human genetic code. |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | n | đột phá kỹ thuật | This new vaccine is an astonishing medical breakthrough. |
3. Quy tắc trọng âm với tiền tố phủ định un- và im-
Quy tắc vàng:
Khi thêm tiền tố phủ định un- hoặc im- vào trước một từ, trọng âm của từ gốc KHÔNG THAY ĐỔI (trọng âm không bao giờ rơi vào tiền tố un- hoặc im-).
| Từ gốc | Từ mang tiền tố un- | Từ mang tiền tố im- |
|---|---|---|
| 'able /ˈeɪbl/ | un'able /ʌnˈeɪbl/ | - |
| 'popular /ˈpɒpjələ/ | un'popular /ʌnˈpɒpjələ/ | - |
| im'portant /ɪmˈpɔːtnt/ | unim'portant /ˌʌnɪmˈpɔːtnt/ | - |
| 'patient /ˈpeɪʃnt/ | - | im'patient /ɪmˈpeɪʃnt/ |
| 'possible /ˈpɒsəbl/ | - | im'possible /ɪmˈpɒsəbl/ |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng các ngành khoa học: biotechnology, nanotechnology, genetic engineering, laboratory, digital device.
- Quy tắc trọng âm tiền tố: Tiền tố un- và im- KHÔNG làm thay đổi trọng âm gốc của từ (trọng âm giữ nguyên ở từ gốc).
- Bài tập nhận diện trọng âm và thực hành đọc chuẩn xác.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao tiền tố phủ định 'im-' chỉ đi trước những chữ cái nhất định?
Trong quy luật ngữ âm tiếng Anh, tiền tố 'im-' (biến thể của in-) được dùng trước các tính từ bắt đầu bằng phụ âm môi 'm' hoặc 'p' (như patient ➔ impatient, possible ➔ impossible, mature ➔ immature, polite ➔ impolite) nhằm tạo sự thuận tiện khi phát âm.