Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 2 · Getting Started (Harvest time in my village)
Tóm tắt bài học Unit 2: Getting Started (Harvest time in my village) môn Tiếng Anh lớp 8 Global Success. Tìm hiểu về mùa gặt rộn ràng, khung cảnh làng quê thanh bình và tình cảm người dân qua cuộc trò chuyện giữa Nguyên và người anh họ.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 2.1: Mùa gặt rộn rã ở làng quê (Trang 18 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bài đọc hội thoại: "Harvest time in my village" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Nguyên và người anh họ (Trang 18 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Cousin: Hey Nguyen, how is your stay in the village? | Anh họ: Này Nguyên, chuyến về chơi quê của em thế nào rồi? |
| Nguyen: It's fantastic! Life here is so peaceful and exciting, especially now during the harvest time. | Nguyên: Tuyệt vời lắm anh ạ! Cuộc sống ở đây thật yên bình và thú vị, đặc biệt là vào thời điểm mùa thu hoạch lúa này. |
| Cousin: Have you tried any farming work yet? | Anh họ: Em đã thử làm công việc đồng áng nào chưa? |
| Nguyen: Yes, yesterday I helped my uncle load rice onto the truck. Farmers here work harder than people in the city, but they always smile and seem very hospitable. | Nguyên: Dạ có rồi, hôm qua em đã giúp chú bốc các bao thóc lên xe tải. Bác nông dân ở đây làm việc vất vả hơn người ở thành phố, nhưng họ luôn nở nụ cười và rất hiếu khách. |
| Cousin: In the afternoon, the local kids often herd buffaloes and fly kites along the dyke. Did you join them? | Anh họ: Buổi chiều, mấy đứa trẻ trong làng thường đi chăn trâu và thả diều dọc triền đê. Em có tham gia cùng chúng nó không? |
| Nguyen: Absolutely! I flew my kite higher than anyone else. It was an unforgettable experience! | Nguyên: Chắc chắn là có rồi anh! Em đã thả chiếc diều của mình bay cao hơn bất kỳ ai. Đó thực sự là một trải nghiệm không thể nào quên! |
3. Bảng từ vựng Unit 2 (Getting Started)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| harvest time | /ˈhɑːvɪst taɪm/ | n phr | mùa thu hoạch, mùa gặt | Everyone is busy during the harvest time. |
| paddy field | /ˈpædi fiːld/ | n phr | cánh đồng lúa | The vast paddy fields look like a golden carpet. |
| herd | /hɜːd/ | v | chăn dắt (trâu, bò, cừu) | Village boys often herd buffaloes in the afternoon. |
| load | /ləʊd/ | v | bốc, chất hàng lên xe | They loaded bags of rice onto the tractor. |
| hospitable | /hɒˈspɪtəbl/ | adj | hiếu khách, mến khách | The local villagers are extremely warm and hospitable. |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | adj | thanh bình, yên ả | I enjoy the peaceful atmosphere of the countryside. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá bức tranh làng quê nông thôn Việt Nam vào mùa gặt (harvest time): gặt lúa, chăn trâu (herding buffaloes), thả diều trên đê, bốc dỡ lúa lên xe tải (loading rice).
- Làm quen với các trạng từ so sánh hơn: faster, more slowly, earlier, more happily.
- Luyện đọc hiểu hội thoại và nhận biết các hoạt động đặc trưng ở miền quê.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'hospitable' mang ý nghĩa gì trong bài học về nông thôn?
'Hospitable' là tính từ chỉ tính cách hiếu khách, thân thiện và sẵn lòng chào đón, giúp đỡ người lạ hoặc khách phương xa. Người dân quê Việt Nam luôn nổi tiếng với sự 'hospitable' (hiếu khách) và nồng hậu.