MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 9 · Getting Started (A stormy night)

Chương 11: Unit 9. Natural disasters · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 9: Getting Started (A stormy night) môn Tiếng Anh lớp 8 Global Success. Khám phá các loại hình thiên tai, tác động tàn phá và công tác cứu hộ khẩn cấp qua cuộc đối thoại giữa Dương và Nick.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 9 Getting Started - A stormy night

Hình 11.1: Dương và Nick trò chuyện về cơn bão nhiệt đới (Trang 92 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Bài đọc hội thoại: "A stormy night" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Dương và Nick (Trang 92 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Nick: Did you watch the news yesterday evening, Duong? A devastating typhoon struck the central coast!Nick: Tối qua cậu có xem bản tin thời sự không Dương? Một cơn bão nhiệt đới có sức tàn phá khủng khiếp đã đổ bộ vào bờ biển miền Trung đấy!
Duong: Yes, I did. It was terrifying! The gale-force winds blew roofs off houses and uprooted large trees.Dương: Mình có xem. Thật kinh hoàng! Gió bão giật mạnh đã thổi bay mái nhà và bật gốc nhiều cây lớn.
Nick: What were you doing when the storm hit your grandparents' town?Nick: Cậu đang làm gì khi cơn bão đổ bộ vào thị trấn của ông bà cậu thế?
Duong: At 8:00 p.m., while my grandparents were having dinner, the power suddenly went out. Then torrential rain caused severe flooding.Dương: Lúc 8 giờ tối, khi ông bà mình đang ăn cơm tối thì điện bỗng nhiên bị cắt phụt. Sau đó mưa xối xả đã gây ngập lụt nghiêm trọng.
Nick: Were they safe? Did rescue teams arrive in time?Nick: Ông bà có an toàn không? Các đội cứu hộ có đến kịp thời không cậu?
Duong: Fortunately, local rescue workers evacuated them to a sturdy community shelter before the flood water rose. Everyone is safe now.Dương: May mắn thay, các nhân viên cứu hộ địa phương đã sơ tán ông bà đến một nhà văn hóa cộng đồng kiên cố trước khi nước lũ dâng cao. Giờ thì mọi người đều an toàn rồi.

3. Bảng từ vựng Unit 9 (Getting Started)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
typhoon/taɪˈfuːn/nbão nhiệt đới (ở vùng biển châu Á)The powerful typhoon caused extensive damage to coastal areas.
flood/flʌd/n, vlũ lụt; tràn ngập nướcThe village was cut off by severe flash floods.
evacuate/ɪˈvækjuːeɪt/vsơ tán, di tản khỏi nơi nguy hiểmThousands of residents were evacuated to safe shelters.
rescue worker/ˈreskjuː ˈwɜːkə/n phrnhân viên cứu hộBrave rescue workers worked through the night to save victims.
uproot/ˌʌpˈruːt/vnhổ bật gốc (cây cối)Strong gales uprooted dozens of trees along the boulevard.
shelter/ˈʃeltə/nnơi trú ẩn, nơi tránh bão an toànThey found temporary shelter inside the local school building.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Natural disasters (Thiên tai): bão nhiệt đới (typhoon), lũ lụt (flood), lở đất (landslide), động đất (earthquake).
  • Từ vựng về tình huống khẩn cấp: sơ tán (evacuate), đội cứu hộ (rescue workers), viện trợ khẩn cấp (emergency aid), mất điện.
  • Làm quen với thì Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sự khác biệt giữa 'typhoon', 'hurricane' và 'cyclone' là gì?
Cả 3 từ này đều chỉ cùng một loại bão nhiệt đới có sức gió giật cực mạnh kèm mưa lớn, nhưng khác nhau về vùng biển xuất hiện: 'Typhoon' dùng ở Tây Bắc Thái Bình Dương (vùng biển châu Á - Việt Nam, Nhật Bản); 'Hurricane' dùng ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương (vùng biển châu Mỹ); 'Cyclone' dùng ở Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.