MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 11 · Getting Started (At the Science Club)

Chương 14: Unit 11. Science and technology · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 11: Getting Started (At the Science Club) môn Tiếng Anh lớp 8 Global Success. Khám phá những phát minh khoa học vĩ đại và trí tuệ nhân tạo (AI) qua đối thoại giữa Dương, Nick và Châu.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 11 Getting Started - At the Science Club

Hình 14.1: Dương, Nick và Châu thảo luận tại Câu lạc bộ Khoa học (Trang 114 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Bài đọc hội thoại: "At the Science Club" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Dương, Nick và Châu (Trang 114 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Duong: Welcome to our school Science Club! Today we're discussing technological breakthroughs. Chau, what did your science teacher say yesterday?Dương: Chào mừng các bạn đến với Câu lạc bộ Khoa học của trường! Hôm nay tụi mình thảo luận về những đột phá công nghệ. Châu ơi, hôm qua giáo viên khoa học đã nói gì vậy?
Chau: She said that science and technology were changing every aspect of human life. She told us that doctors were already using robotic arms to perform complex surgeries.Châu: Cô giáo nói rằng khoa học và công nghệ đang thay đổi mọi khía cạnh trong đời sống con người. Cô nói với tụi mình rằng các bác sĩ đã và đang sử dụng cánh tay robot để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp rồi.
Nick: That's astonishing! And what about artificial intelligence? Will robots replace human workers?Nick: Thật đáng kinh ngạc! Thế còn trí tuệ nhân tạo thì sao? Liệu robot có thay thế người lao động không?
Duong: Nick said that AI could write code and compose music, but humans would always possess emotional empathy and creative thinking.Dương: Nick từng nói rằng AI có thể viết mã lập trình và sáng tác nhạc, nhưng con người sẽ luôn sở hữu sự thấu cảm và tư duy sáng tạo độc nhất.
Chau: Exactly. Science should serve humanity and solve global problems like diseases and climate change.Châu: Hoàn toàn chính xác. Khoa học nên phục vụ nhân loại và giải quyết các vấn đề toàn cầu như bệnh tật và biến đổi khí hậu.

3. Bảng từ vựng Unit 11 (Getting Started)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
artificial intelligence (AI)/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/n phrtrí tuệ nhân tạoAI is transforming healthcare and education rapidly.
breakthrough/ˈbreɪkθruː/nbước đột phá khoa họcScientists made a major breakthrough in cancer treatment.
invent/ɪnˈvent/vphát minh, sáng chế ra cái mớiAlexander Graham Bell invented the telephone in 1876.
discover/dɪˈskʌvə/vkhám phá, phát hiện ra cái đã cóMarie Curie discovered radium and polonium.
robotic/rəʊˈbɒtɪk/adjthuộc người máy, tự động hóaRobotic arms perform delicate brain surgeries precisely.
aspect/ˈæspekt/nkhía cạnh, mặtTechnology influences every aspect of modern society.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Science and technology: trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence), robot phẫu thuật y tế, xe tự lái chạy điện, năng lượng tái tạo.
  • Làm quen với câu tường thuật (Reported speech: statements) khi thuật lại lời nói của người khác.
  • Luyện đọc hiểu hội thoại và phân biệt giữa Phát minh (Invention) và Phát hiện (Discovery).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sự khác biệt căn bản giữa 'invent' (phát minh) và 'discover' (phát hiện) là gì?
'Invent' (phát minh) là tạo ra một thứ hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trước đó (ví dụ: Edison invented the light bulb - Edison phát minh ra bóng đèn). Trong khi 'discover' (phát hiện) là tìm ra một thứ vốn dĩ đã tồn tại sẵn trong tự nhiên nhưng chưa ai biết đến (ví dụ: Columbus discovered America - Columbus phát hiện ra châu Mỹ).