Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 8 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation: /sp/ and /st/)
Khám phá từ vựng chuyên ngành mua sắm, giao dịch hóa đơn và luyện phát âm chuẩn xác hai cụm phụ âm /sp/ và /st/ trong Unit 8 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 10.2: Từ vựng mua sắm và phát âm cụm /sp/ và /st/ (Trang 84 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng từ vựng dịch vụ mua sắm và thanh toán
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| receipt | /rɪˈsiːt/ | n | hóa đơn, biên lai tính tiền | Keep your receipt in case you want to return the product. |
| customer | /ˈkʌstəmə/ | n | khách hàng | The shop assistant greeted the customer politely. |
| shop assistant | /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ | n phr | nhân viên bán hàng | The shop assistant helped me choose the right size. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | n, v | tiền hoàn lại; hoàn tiền | The store refused to give a refund without the receipt. |
| browse | /braʊz/ | v | xem lướt hàng hóa | Customers can browse items freely without being pressured. |
3. Ngữ âm: Phân biệt cụm phụ âm /sp/ và /st/
Quy tắc phát âm:
- Cụm /sp/: Bắt đầu bằng âm xì hơi /s/ (đầu lưỡi gần nướu răng), sau đó mím môi bật mạnh âm /p/.
Ví dụ: special /ˈspeʃl/, spend /spend/, speak /spiːk/, spoon /spuːn/, sport /spɔːt/. - Cụm /st/: Bắt đầu bằng âm xì /s/, sau đó đầu lưỡi chạm nướu răng bật âm /t/.
Ví dụ: stand /stænd/, store /stɔː/, style /staɪl/, station /ˈsteɪʃn/, customer /ˈkʌstəmə/.
| Cụm phụ âm /sp/ | Cụm phụ âm /st/ |
|---|---|
| spot /spɒt/ (địa điểm, đốm) | stop /stɒp/ (dừng lại) |
| spin /spɪn/ (quay vòng) | star /stɑː/ (ngôi sao) |
| spare /speə/ (dư thừa, rảnh) | stare /steə/ (nhìn chằm chằm) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng các vị trí và hoạt động mua sắm: receipt, customer, shop assistant, cashier, return, refund, browse.
- Quy tắc phát âm cụm phụ âm /sp/ (special, spend, speak) và /st/ (stand, store, customer).
- Bài tập phân biệt âm trong câu giao dịch mua bán hàng ngày.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'receipt' có chữ cái nào là âm câm (silent letter)?
Trong từ 'receipt' /rɪˈsiːt/, chữ cái 'p' là âm câm hoàn toàn, không được phát âm. Đọc đúng là /rɪˈsiːt/, không đọc là *re-sip-t.