Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 11 · Communication (Expressing agreement & disagreement)
Học cách bày tỏ sự đồng tình và phản đối quan điểm một cách lịch sự (Expressing agreement and disagreement) về các dự đoán khoa học công nghệ trong Unit 11 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 14.4: Tranh luận về ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo (Trang 119 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng mẫu câu đồng tình và phản biện văn minh
| Mức độ đồng thuận | Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Đồng tình hoàn toàn (Agreement) | I couldn't agree with you more! | Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn! |
| You took the words right out of my mouth. | Bạn nói đúng ý tôi rồi đấy. | |
| Đồng tình một phần (Partial agreement) | That's partly true, but we should consider ethics. | Điều đó đúng một phần, nhưng chúng ta cần xét đến đạo đức. |
| I agree with you to some extent, but... | Tôi đồng ý với bạn ở mức độ nào đó, nhưng... | |
| Phản đối lịch thiệp (Disagreement) | I'm afraid I have a different opinion. | Tôi e rằng tôi có một góc nhìn khác. |
| That's not entirely true from my perspective. | Theo góc nhìn của tôi thì điều đó chưa hẳn đúng. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu đồng tình hoàn toàn: I couldn't agree more, Exactly!, That's so true.
- Mẫu câu đồng tình một phần: That's partly true, but..., I agree up to a point, but...
- Mẫu câu phản đối lịch sự: I'm afraid I disagree, I don't think that's the case.
- Thực hành thảo luận: Liệu robot có lấy đi hết việc làm của con người?
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao 'I couldn't agree more' lại mang nghĩa đồng tình tuyệt đối?
Vì câu này có nghĩa đen là: 'Tôi không thể đồng ý nhiều hơn được nữa' ➔ tức là mức độ đồng ý của tôi đã đạt 100% cực đại rồi. Rất nhiều học sinh nhầm câu này là câu phủ định/phản đối!