Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 4
Lý thuyết Tiếng Anh 8 · Review 1 (Units 1 - 2 - 3: Language & Skills)
Ôn tập tổng hợp toàn diện kiến thức Ngôn ngữ (Language) và Kỹ năng (Skills) của Units 1, 2, 3 trong chương trình Tiếng Anh 8 Global Success chuẩn bị cho bài thi giữa học kỳ 1.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 4.1: Ôn tập tổng hợp giữa học kỳ 1 (Trang 38, 39 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Bảng tổng hợp ngữ pháp Units 1 - 2 - 3
| Chủ điểm ngữ pháp | Cấu trúc trọng tâm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Verbs of liking / disliking (Unit 1) | • adore, love, like, enjoy, fancy + V-ing • hate, detest + V-ing | • We fancy hanging out at the weekend. • She detests doing repetitive chores. |
| Comparative adverbs (Unit 2) | • Ngắn: adv + -er + than • Dài: more / less + adv + than • Bất quy tắc: well ➔ better, badly ➔ worse | • Farmers wake up earlier than city workers. • He drives more carefully than his brother. |
| Compound & Complex sentences (Unit 3) | • Câu ghép: S + V, [and/but/so/or] S + V • Câu phức: [Although/Because] S + V, S + V | • It was raining, so we stayed indoors. • Although she was tired, she studied hard. |
3. Bảng tổng kết ngữ âm 3 cặp âm Units 1 - 2 - 3
| Bài học | Cặp âm cần phân biệt | Các từ ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Unit 1 | /ʊ/ vs /uː/ | book, cook, look vs school, cool, food |
| Unit 2 | /ə/ vs /ɪ/ | open, garden, generous vs village, cottage, harvest |
| Unit 3 | /ʊə/ vs /ɔɪ/ | tour, sure, cure vs choice, voice, enjoy |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hệ thống hóa từ vựng 3 chủ đề: Leisure time (Unit 1), Life in the countryside (Unit 2), và Teenagers (Unit 3).
- Ôn tập ngữ âm: cặp âm /ʊ/ - /uː/, âm không nhấn /ə/ - /ɪ/, và nguyên âm đôi /ʊə/ - /ɔɪ/.
- Tổng kết ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing/to-V, So sánh hơn của trạng từ, Câu đơn, câu ghép và câu phức.
- Luyện đề đọc hiểu, nghe và viết tổng hợp chuẩn format đề kiểm tra giữa kỳ.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Đề thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh 8 thường tập trung vào những dạng bài nào?
Đề thi giữa kỳ 1 thường bao gồm: (1) Ngữ âm (chọn từ có phần gạch chân phát âm khác hoặc trọng âm khác); (2) Ngữ pháp & từ vựng (chọn đáp án đúng về V-ing/to-V, trạng từ so sánh hơn, liên từ câu ghép/phức); (3) Đọc hiểu điền từ và đọc hiểu trả lời câu hỏi; (4) Viết lại câu (dùng so sánh hơn của trạng từ, viết lại câu với Although/Because).