Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 9 · A Closer Look 2 (Grammar: Past continuous tense)
Nắm vững toàn diện thì Quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) và sự kết hợp kinh điển giữa Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn với When / While trong Unit 9 Tiếng Anh 8.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 11.3: Ngữ pháp thì Quá khứ tiếp diễn và liên từ When/While (Trang 95 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)
2. Công thức thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
| Thể câu | Cấu trúc ngữ pháp | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + was / were + V-ing | • I was studying at 8 p.m. yesterday. • They were repairing the roof when it rained. |
| Phủ định (-) | S + wasn't / weren't + V-ing | • He wasn't sleeping when the tremor occurred. • We weren't watching TV at that time. |
| Nghi vấn (?) | Was / Were + S + V-ing...? ➔ Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't. | • Were you walking home when the storm struck? ➔ Yes, I was. / No, I wasn't. |
3. Quy tắc phối hợp thì với WHEN và WHILE trong đề thi
Công thức vàng không thể sai:
- Một hành động đang diễn ra (chia Quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác bất ngờ xen vào (chia Quá khứ đơn):
•When + S + V(quá khứ đơn), S + was/were + V-ing
Ví dụ: When the earthquake happened, we were having dinner.
•While + S + was/were + V-ing, S + V(quá khứ đơn)
Ví dụ: While they were evacuating the building, the roof collapsed. - Hai hành động diễn ra đồng thời song song trong quá khứ:
•While + S1 + was/were + V1-ing, S2 + was/were + V2-ing
Ví dụ: While my father was boarding up the windows, my mother was packing emergency supplies.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức thì Quá khứ tiếp diễn: S + was / were + V-ing. (was đi với I/he/she/it/danh từ số ít; were đi với you/we/they/danh từ số nhiều).
- Cách dùng 1: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (at 8 p.m. last night).
- Cách dùng 2: Hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào (When + Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn / While + Quá khứ tiếp diễn, Quá khứ đơn).
- Cách dùng 3: Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ (While... while...).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Mẹo nhớ nhanh: Sau WHEN và sau WHILE chia thì gì?
Mẹo thần chú: 'Sau While dùng Tiếp diễn (While + V-ing), sau When dùng Đơn giản (When + V-ed)'. (Lưu ý: Mệnh đề còn lại sẽ chia thì đối ứng).