MasterSchool

Tiếng Anh lớp 8 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 8 Unit 8 · Skills 2 (Listening & Writing: My shopping experience)

Chương 10: Unit 8. Shopping · Kết nối tri thức với cuộc sống

Luyện kỹ năng Nghe (Listening) trải nghiệm mua sắm của khách hàng và kỹ năng Viết (Writing) đoạn văn mẫu chuẩn (~80 từ) về thói quen mua sắm của bản thân trong Unit 8 Tiếng Anh 8.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 8 Skills 2 - Listening and Writing

Hình 10.6: Luyện nghe và viết đoạn văn về thói quen mua sắm (Trang 89 SGK Tiếng Anh 8 Global Success)

2. Đoạn văn mẫu chuẩn (~80 từ): "My shopping habits" & Bản dịch

Sample Paragraph:

"As a secondary student, I do not shop frequently, but I have developed sensible shopping habits. Whenever I need books or school stationery, I prefer buying them at the local bookstore because I enjoy the tranquil atmosphere and can flip through the pages before making a choice. However, for clothes and tech gadgets, I often search on reputable e-commerce platforms to compare prices and hunt for discount vouchers. I always make a shopping list beforehand so that I do not spend beyond my monthly allowance." (88 words)


Bản dịch tiếng Việt:

Là một học sinh trung học, tôi không đi mua sắm thường xuyên, nhưng tôi đã xây dựng cho mình những thói quen mua sắm rất hợp lý. Bất cứ khi nào cần mua sách hoặc đồ dùng học tập, tôi thích mua ở hiệu sách gần nhà hơn vì tôi tận hưởng bầu không khí yên tĩnh ở đó và có thể lật giở từng trang sách trước khi đưa ra lựa chọn. Tuy nhiên, đối với quần áo và các thiết bị công nghệ, tôi thường tìm kiếm trên các sàn thương mại điện tử uy tín để so sánh giá cả và săn mã giảm giá. Tôi luôn lập sẵn một danh sách đồ cần mua từ trước để không bao giờ chi tiêu vượt quá số tiền tiêu vặt hàng tháng của mình.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nghe phỏng vấn về trải nghiệm mua một đôi giày thể thao qua mạng và sự cố giao nhầm kích cỡ.
  • Hướng dẫn triển khai đoạn văn miêu tả thói quen mua sắm: Thể loại hàng thường mua, Kênh mua sắm ưa thích, Cách quản lý chi tiêu.
  • Bài văn mẫu chuẩn (~80 từ) đạt điểm tối đa kèm bản dịch chi tiết.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cụm từ 'monthly allowance' mang ý nghĩa gì?
'Monthly allowance' có nghĩa là 'tiền tiêu vặt hàng tháng' do cha mẹ cấp cho con cái để chi trả các nhu cầu cá nhân nhỏ như mua đồ dùng học tập, ăn sáng, hoặc đi xe buýt.