Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết KHTN 6 Bài 8: Đo nhiệt độ
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 8: Đo nhiệt độ theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Đo nhiệt độ
- Để xác định mức độ nóng, lạnh của vật, người ta dùng khái niệm nhiệt độ.
- Vật càng nóng thì nhiệt độ của vật càng cao.


Mặt Trời rất nóng, nhiệt độ bề mặt của Mặt Trời khoảng 5505 0C
- Thang nhiệt độ Xen – xi – út: Ông Xen – xi – út đã đề nghị chia nhỏ khoảng cách giữa nhiệt độ của nước đá đang tan (0 0C) và nhiệt độ của nước đang sôi (100 0C) thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần ứng với 1 độ, kí hiệu là 1 0C. Những nhiệt độ thấp hơn 0 0C gọi là nhiệt độ âm.


- Ngoài ra còn có thang nhiệt độ Farenhai, Kenvin:
+ Thang nhiệt độ Farenhai, đơn vị là oF, quy ước nhiệt độ của nước đá đang tan là 32oF và nhiệt độ của hơi nước đang sôi là 212oF. Vậy 1oC trong thang nhiệt độ Xenxiut bằng 1,8oF trong thang nhiệt độ Farenhai.
0F = (0C x 1,8) + 32
+ Thang nhiệt độ Kenvin, đơn vị là oK, quy ước là nhiệt độ 0oC tương ứng với 273oK và 100oC tương ứng với 373oK. Vậy 1oC trong thang nhiệt độ Xenxiut bằng 274oK trong thang nhiệt độ Kenvin.
K = 0C + 273


II. Dụng cụ đo nhiệt độ
1. Sự nở vì nhiệt của chất lỏng
- Chất lỏng nở ra khi nóng lên, nhiệt độ càng cao thì chất lỏng nở ra càng nhiều.


2. Các loại nhiệt kế
- Dụng cụ đo nhiệt độ được gọi là nhiệt kế.
- Tùy theo mục đích sử dụng và giới hạn nhiệt độ muốn đo, người ta chế tạo nhiều loại nhiệt kế khác nhau như:


Lưu ý: Ngoài ra còn có một số loại nhiệt kế như: Nhiệt kế kim loại (hoạt động dựa trên sự dãn nở vì nhiệt của một băng kép) và nhiệt kế đổi màu (dựa vào đặc điểm của một số chất có tính đổi màu theo nhiệt độ, thường dùng trong y tế).


III. Sử dụng nhiệt kế y tế
1. Nhiệt kế y tế thủy ngân
Bước 1: Dùng bông y tế lau sạch thân và bầu nhiệt kế.
Bước 2: Vẩy mạnh cho thủy ngân bên trong nhiệt kế tụt xuống.
Bước 3: Dùng tay phải cầm thân nhiệt kế, đặt bầu nhiệt kế vào nách trái, kẹp cánh tay lại để giữ nhiệt kế.
Bước 4: Chờ khoảng 2-3 phút, lấy nhiệt kế ra đọc nhiệt độ.
2. Nhiệt kế y tế điện tử
Bước 1: Lau sạch đầu kim loại của nhiệt kế.
Bước 2: Bấm nút khởi động.
Bước 3: Đặt đầu kim loại của nhiệt kế xuống lưỡi.
Bước 4: Chờ khi có tín hiệu “bíp”, rút nhiệt kế ra đọc nhiệt độ.
Bước 5: Tắt nút khởi động.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Loại nhiệt kế | Chất chỉ thị / Cơ chế | Thang đo nhiệt độ | Công dụng chuyên biệt |
|---|---|---|---|
| Nhiệt kế thuỷ ngân | Giãn nở vì nhiệt của chất lỏng thuỷ ngân | -30°C đến 130°C | Thí nghiệm khoa học, đo nhiệt độ nước sôi |
| Nhiệt kế rượu | Giãn nở vì nhiệt của cồn đỏ nhuộm màu | -20°C đến 50°C | Đo nhiệt độ không khí phòng, dự báo thời tiết |
| Nhiệt kế y tế thuỷ ngân | Thuỷ ngân có ống thắt cổ chai giữ vạch đo | 35°C đến 42°C | Đo thân nhiệt người qua nách hoặc miệng |
| Nhiệt kế hồng ngoại | Cảm biến bức xạ hồng ngoại phát ra từ cơ thể | 32°C đến 43°C | Đo thân nhiệt nhanh trán/tai không tiếp xúc |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Nhiệt độ là số đo độ "nóng", "lạnh" của một vật thể hoặc môi trường; vật nóng hơn có nhiệt độ cao hơn vật lạnh hơn.
- Kiến thức then chốt 2: Thang nhiệt độ Celsius (°C) lấy nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết là 0°C và nhiệt độ sôi của nước tinh khiết là 100°C.
- Kiến thức then chốt 3: Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động chủ yếu dựa trên hiện tượng giãn nở vì nhiệt của chất lỏng (thuỷ ngân, rượu) hoặc cảm ứng nhiệt điện tử.
- Kiến thức then chốt 4: Các loại nhiệt kế thường dùng: nhiệt kế thuỷ ngân, nhiệt kế rượu, nhiệt kế y tế (thuỷ ngân hoặc điện tử), nhiệt kế hồng ngoại đo trán.
- Kiến thức then chốt 5: Quy trình đo nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế y tế: vẩy nhẹ nhiệt kế cho thuỷ ngân xuống dưới vạch 35°C, kẹp vào nách giữ từ 3 - 5 phút, giữ ngang tầm mắt để đọc số đo; không cầm vào bầu nhiệt kế khi đọc.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhiệt độ là số đo độ "nóng", "lạnh" của một vật thể hoặc môi trường; vật nóng hơn có nhiệt độ cao hơn vật lạnh hơn.
- Thang nhiệt độ Celsius (°C) lấy nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết là 0°C và nhiệt độ sôi của nước tinh khiết là 100°C.
- Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động chủ yếu dựa trên hiện tượng giãn nở vì nhiệt của chất lỏng (thuỷ ngân, rượu) hoặc cảm ứng nhiệt điện tử.
- Các loại nhiệt kế thường dùng: nhiệt kế thuỷ ngân, nhiệt kế rượu, nhiệt kế y tế (thuỷ ngân hoặc điện tử), nhiệt kế hồng ngoại đo trán.
- Quy trình đo nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế y tế: vẩy nhẹ nhiệt kế cho thuỷ ngân xuống dưới vạch 35°C, kẹp vào nách giữ từ 3 - 5 phút, giữ ngang tầm mắt để đọc số đo; không cầm vào bầu nhiệt kế khi đọc.