Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết KHTN 6 Bài 25: Hệ thống phân loại sinh vật
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 25: Hệ thống phân loại sinh vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Sự cần thiết của việc phân loại thế giới sống
- Phân loại sinh học là sự sắp xếp các đối tượng sinh vật có những đặc điểm chung vào từng nhóm theo một thứ tự nhất định.
- Phân loại sinh vật có những vai trò sau:
+ Giúp xác định được vị trí của các sinh vật trong thế giới sống và tìm ra chúng giữa các nhóm sinh vật một cách dễ dàng.
+ Cho thấy sự giống và khác nhau giữa các nhóm đối tượng phân loại, nguyên nhân của sự giống nhau đó và mối quan hệ giữa các nhóm sinh vật.
II. Hệ thống phân loại sinh vật
- Theo hệ thống phân loại năm giới, sinh vật được chia thành các giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật và Động vật.


- Ngoài ra, thế giới sinh vật còn được phân chia thành các đơn vị phân loại theo từ tự từ lớn đến nhỏ: giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi (giống) rồi đến loài.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Giới sinh vật | Đặc điểm cấu tạo tế bào | Mức độ tổ chức | Phương thức dinh dưỡng | Đại diện tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Giới Khởi sinh (Monera) | Tế bào nhân sơ, chưa có màng nhân | Đơn bào kích thước hiển vi | Dị dưỡng hoặc tự dưỡng hoá năng | Vi khuẩn E. coli, vi khuẩn lactic |
| Giới Nguyên sinh (Protista) | Tế bào nhân thực, có màng nhân | Đa số đơn bào, một số đa bào đơn giản | Tự dưỡng (tảo) hoặc dị dưỡng (động vật NS) | Trùng roi, trùng giày, tảo lục đơn bào |
| Giới Nấm (Fungi) | Tế bào nhân thực, thành tế bào chitin | Đơn bào (men) hoặc đa bào sợi (nấm lớn) | Dị dưỡng hoại sinh hoặc kí sinh | Nấm men bánh mì, nấm rơm, mộc nhĩ |
| Giới Thực vật (Plantae) | Tế bào nhân thực, có lục lạp, thành cellulose | Đa bào phức tạp, phân hoá mô cơ quan | Tự dưỡng quang hợp giải phóng O2 | Rêu, dương xỉ, cây thông, cây lúa |
| Giới Động vật (Animalia) | Tế bào nhân thực, không thành và lục lạp | Đa bào phức tạp, có hệ thần kinh vận động | Dị dưỡng bắt mồi chủ động | Sứa biển, giun đất, tôm, chim bồ câu, hổ |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Phân loại sinh giới là sự sắp xếp các sinh vật vào một hệ thống trật tự theo các tiêu chí nhất định dựa trên các đặc điểm giống và khác nhau.
- Kiến thức then chốt 2: Ý nghĩa của phân loại sinh vật: giúp gọi tên sinh vật khoa học và nhận biết mức độ quan hệ họ hàng tiến hoá giữa các nhóm sinh vật trên Trái Đất.
- Kiến thức then chốt 3: Hệ thống 7 bậc phân loại từ nhỏ đến lớn: Loài → Chi (hoặc Giống) → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới; bậc Loài là đơn vị phân loại cơ bản.
- Kiến thức then chốt 4: Hệ thống 5 giới sinh vật của Whittaker: Giới Khởi sinh (Monera), Giới Nguyên sinh (Protista), Giới Nấm (Fungi), Giới Thực vật (Plantae), Giới Động vật (Animalia).
- Kiến thức then chốt 5: Cách đặt tên khoa học cho sinh vật (theo Carl Linnaeus): Tên loài gồm hai từ in nghiêng: Từ thứ nhất chỉ Chi (viết hoa chữ cái đầu), từ thứ hai chỉ loài (viết thường), ví dụ: cây ngô là Zea mays, người là Homo sapiens.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Phân loại sinh giới là sự sắp xếp các sinh vật vào một hệ thống trật tự theo các tiêu chí nhất định dựa trên các đặc điểm giống và khác nhau.
- Ý nghĩa của phân loại sinh vật: giúp gọi tên sinh vật khoa học và nhận biết mức độ quan hệ họ hàng tiến hoá giữa các nhóm sinh vật trên Trái Đất.
- Hệ thống 7 bậc phân loại từ nhỏ đến lớn: Loài → Chi (hoặc Giống) → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới; bậc Loài là đơn vị phân loại cơ bản.
- Hệ thống 5 giới sinh vật của Whittaker: Giới Khởi sinh (Monera), Giới Nguyên sinh (Protista), Giới Nấm (Fungi), Giới Thực vật (Plantae), Giới Động vật (Animalia).
- Cách đặt tên khoa học cho sinh vật (theo Carl Linnaeus): Tên loài gồm hai từ in nghiêng: Từ thứ nhất chỉ Chi (viết hoa chữ cái đầu), từ thứ hai chỉ loài (viết thường), ví dụ: cây ngô là Zea mays, người là Homo sapiens.