MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết KHTN 6 Bài 54: Hệ Mặt Trời

Chương 10: Trái Đất và bầu trời · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 54: Hệ Mặt Trời theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Hệ Mặt Trời

- Hệ Mặt Trời (hay Thái Dương Hệ) gồm:

+ Mặt Trời ở trung tâm.

+ Các thiên thể chuyển động xung quanh Mặt Trời: 

* Tám hành tinh: Thủy tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh.

* Hơn trăm vệ tinh

* Các sao chổi 

* Các tiểu hành tinh

* Các thiên thạch

* Bụi vũ trụ.

Hệ Mặt Trời
Hình 1: Hệ Mặt Trời

Hệ Mặt Trời
Hình 1: Hệ Mặt Trời

- Các hành tinh vừa chuyển động quanh Mặt Trời vừa tự quay quanh trục của nó.

- Khoảng cách từ các hành tinh đến Mặt Trời là khác nhau:

+ Thủy tinh gần Mặt Trời nhất.

+ Hải Vương tinh xa Mặt Trời nhất.

II. Các hành tinh của Hệ Mặt Trời

1. Các hành tinh vòng trong của Hệ Mặt Trời

- Bốn hành tinh vòng trong (nằm ở phía trong vành đai tiểu hành tinh):

+ Thủy tinh

+ Kim tinh

+ Trái Đất

+ Hỏa tinh

Hệ Mặt Trời
Hình 2: Hệ Mặt Trời

Hệ Mặt Trời
Hình 2: Hệ Mặt Trời

- Chúng có thành phần chủ yếu từ silicat và các kim loại.

- Các thiên thể thuộc vùng này nằm khá gần Mặt Trời nên có nhiệt độ cao.

2. Các hành tinh vòng ngoài của Hệ Mặt Trời

- Bốn hành tinh vòng ngoài là:

+ Mộc tinh

+ Thổ tinh

+ Thiên Vương tinh

+ Hải Vương tinh

Hệ Mặt Trời
Hình 3: Hệ Mặt Trời

Hệ Mặt Trời
Hình 3: Hệ Mặt Trời

- Chúng được gọi là các hành tinh khí khổng lồ vì:

+ Chúng có thành phần chủ yếu là các hợp chất khí;

+ Chúng có kích thước rất lớn.

- Các thiên thể thuộc vùng này nằm xa Mặt Trời nên có nhiệt độ thấp.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Hành tinh (theo thứ tự xa dần) Nhóm hành tinh Đặc điểm cấu tạo bề mặt Chu kì quay quanh Mặt Trời Đặc điểm độc đáo nổi bật
Thuỷ tinh (Mercury) Hành tinh đá vòng trong Bề mặt đất đá khô cằn đầy hố va chạm 88 ngày Hành tinh gần Mặt Trời nhất, chênh lệch nhiệt ngày đêm cực lớn
Kim tinh (Venus) Hành tinh đá vòng trong Khí quyển CO2 đậm đặc dày đặc 225 ngày Hành tinh nóng nhất Hệ Mặt Trời (khoảng 460°C) do hiệu ứng nhà kính
Trái Đất (Earth) Hành tinh đá vòng trong 71% diện tích là nước lỏng, có khí quyển O2 365,25 ngày Hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống phát triển
Hoả tinh (Mars) Hành tinh đá vòng trong Đất đá giàu oxit sắt màu đỏ gạch 687 ngày Có ngọn núi lửa Olympus Mons cao nhất Hệ Mặt Trời
Mộc tinh (Jupiter) Hành tinh khí khổng lồ vòng ngoài Hợp chất hydro và heli không có mặt đất rắn 11,9 năm Hành tinh lớn nhất Hệ Mặt Trời, có Vết Đỏ Lớn khổng lồ
Thổ tinh (Saturn) Hành tinh khí khổng lồ vòng ngoài Khí quyển hydro, heli, khối lượng riêng nhẹ hơn nước 29,5 năm Sở hữu hệ thống vành đai băng đá tráng lệ nhất
Thiên Vương tinh (Uranus) Hành tinh băng khổng lồ vòng ngoài Chứa băng nước, amoniac và metan màu lục lam 84 năm Trục tự quay nghiêng gần như nằm ngang trên mặt phẳng quỹ đạo
Hải Vương tinh (Neptune) Hành tinh băng khổng lồ vòng ngoài Khí quyển metan màu xanh lam đậm, gió bão dữ dội 165 năm Hành tinh xa Mặt Trời nhất, có những cơn bão nhanh nhất Hệ Mặt Trời

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Hệ Mặt Trời (Thái Dương hệ) gồm Mặt Trời ở vị trí trung tâm và các thiên thể quay xung quanh nó dưới tác dụng của lực hấp dẫn khổng lồ từ Mặt Trời.
  • Kiến thức then chốt 2: Mặt Trời là một ngôi sao tự phát sáng và toả nhiệt, chiếm hơn 99,8% tổng khối lượng của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
  • Kiến thức then chốt 3: Tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời theo thứ tự khoảng cách từ gần Mặt Trời nhất ra xa dần: Thuỷ tinh (Mercury), Kim tinh (Venus), Trái Đất (Earth), Hoả tinh (Mars), Mộc tinh (Jupiter), Thổ tinh (Saturn), Thiên Vương tinh (Uranus), Hải Vương tinh (Neptune).
  • Kiến thức then chốt 4: Phân nhóm hành tinh: 4 hành tinh đá vòng trong (Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh) có bề mặt rắn đặc; 4 hành tinh khí khổng lồ vòng ngoài (Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh).
  • Kiến thức then chốt 5: Các thành phần khác trong Hệ Mặt Trời: các hành tinh lùn (sao Diêm Vương), vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Hoả tinh và Mộc tinh, các sao chổi và vô số thiên thạch vụn.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hệ Mặt Trời (Thái Dương hệ) gồm Mặt Trời ở vị trí trung tâm và các thiên thể quay xung quanh nó dưới tác dụng của lực hấp dẫn khổng lồ từ Mặt Trời.
  • Mặt Trời là một ngôi sao tự phát sáng và toả nhiệt, chiếm hơn 99,8% tổng khối lượng của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
  • Tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời theo thứ tự khoảng cách từ gần Mặt Trời nhất ra xa dần: Thuỷ tinh (Mercury), Kim tinh (Venus), Trái Đất (Earth), Hoả tinh (Mars), Mộc tinh (Jupiter), Thổ tinh (Saturn), Thiên Vương tinh (Uranus), Hải Vương tinh (Neptune).
  • Phân nhóm hành tinh: 4 hành tinh đá vòng trong (Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh) có bề mặt rắn đặc; 4 hành tinh khí khổng lồ vòng ngoài (Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh).
  • Các thành phần khác trong Hệ Mặt Trời: các hành tinh lùn (sao Diêm Vương), vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Hoả tinh và Mộc tinh, các sao chổi và vô số thiên thạch vụn.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Hệ Mặt Trời gồm những thành phần thiên thể chính nào?
Hệ Mặt Trời gồm Mặt Trời ở vị trí trung tâm, 8 hành tinh lớn cùng các vệ tinh tự nhiên của chúng quay xung quanh, các hành tinh lùn (như sao Diêm Vương), vành đai tiểu hành tinh, các sao chổi và vô số thiên thạch bụi khí.
Kể tên 8 hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời theo thứ tự từ gần Mặt Trời nhất ra xa dần.
Thứ tự từ gần ra xa: (1) Thuỷ tinh (Mercury); (2) Kim tinh (Venus); (3) Trái Đất (Earth); (4) Hoả tinh (Mars); (5) Mộc tinh (Jupiter); (6) Thổ tinh (Saturn); (7) Thiên Vương tinh (Uranus); (8) Hải Vương tinh (Neptune).
Phân biệt nhóm hành tinh đá vòng trong và nhóm hành tinh khí khổng lồ vòng ngoài.
Hành tinh đá vòng trong (Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh): Kích thước nhỏ, có bề mặt bằng đất đá cứng rắn, khối lượng riêng lớn, ít hoặc không có vệ tinh. Hành tinh khí vòng ngoài (Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh): Kích thước khổng lồ, cấu tạo chủ yếu từ hydro, heli và băng metan không có bề mặt rắn đặc, có nhiều vệ tinh và vành đai bụi đá quanh mình.
Tại sao Trái Đất là hành tinh duy nhất trong Hệ Mặt Trời được biết đến có sự sống phát triển?
Vì Trái Đất nằm trong vùng sinh thái phù hợp (khoảng cách vừa phải tới Mặt Trời giúp nhiệt độ ôn hoà), có nước lỏng dồi dào chiếm 71% bề mặt, có bầu khí quyển giàu oxygen và tầng ozone bảo vệ khỏi các tia bức xạ tử ngoại nguy hiểm từ vũ trụ.

Đề luyện tập theo bài