MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết KHTN 6 Bài 12: Một số vật liệu

Chương 3: Một số vật liệu, nguyên liệu, nhiên liệu, lương thực, thực phẩm thông dụng · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 12: Một số vật liệu theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Vật liệu

- Từ xưa, con người đã biết dùng các vật liệu tự nhiên như: đá và gỗ để làm dụng cụ lao động, xây nhà, đóng thuyền,...

Một số vật liệu
Hình 1: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 1: Một số vật liệu

- Sau đó con người chế tạo các vật liệu không có trong tự nhiên như gốm, sứ, thủy tinh, kim loại, nhựa,...để phục vụ cho đời sống.

Một số vật liệu
Hình 2: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 2: Một số vật liệu

II. Tính chất và ứng dụng của vật liệu

- Mỗi vật liệu có các tính chất khác nhau. Cần dựa vào các tính chất này để lựa chọn vật liệu làm những vật dụng mong muốn.

Ví dụ: 

- Dây dẫn điện làm bằng kim loại cầ được bọc nhựa cách điện để tránh bị điện giật khi tiếp xúc.

Một số vật liệu
Hình 3: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 3: Một số vật liệu

- Nồi nấu bằng kim loại có quai bằng gỗ hoặc nhựa để tránh bị bỏng

Một số vật liệu
Hình 4: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 4: Một số vật liệu

Bảng tính chất một số vật liệu thông dụng

                                   

Một số vật liệu
Hình 5: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 5: Một số vật liệu

III. Thu gom rác thải và tái sử dụng đồ dùng trong gia đình

- Sử dụng vật liệu tiết kiệm và không sử dụng các vật liệu gây hại cho môi trường.

- Nhiều đồ cũ hoặc hỏng (đồ điện, chai lọ, túi đựng,...), rau, thực phẩm hư hỏng có thể được sử dụng lại với mục đích khác hoặc được gom lại để tái chế.

- Hạn chế rác thải, phân loại rác khi bỏ đi là những hành động thiết thực để góp phần bảo vệ môi trường.

Một số vật liệu
Hình 6: Một số vật liệu

Một số vật liệu
Hình 6: Một số vật liệu

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Vật liệu thông dụng Tính chất cơ lí hoá nổi bật Ưu điểm & Nhược điểm Ứng dụng điển hình trong đời sống
Kim loại (sắt, nhôm, đồng) Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim, độ bền cơ học cao Bền chịu lực tốt nhưng dễ bị gỉ sét, oxy hoá Lõi dây điện, nồi xoong đun nấu, khung nhà xe
Nhựa (chất dẻo) Nhẹ, cách điện, cách nhiệt tốt, không gỉ, dễ gia công Tiện lợi, giá rẻ nhưng chịu nhiệt kém, khó phân huỷ Chai lọ hộp đựng, vỏ bọc dây điện, ống dẫn nước
Thuỷ tinh Trong suốt, không gỉ, không phản ứng axit, bề mặt bóng Thẩm mĩ cao, dễ lau rửa nhưng rất giòn, dễ vỡ Kính cửa sổ, lăng kính, cốc chén chén đĩa, bóng đèn
Cao su Tính đàn hồi vượt trội, không thấm nước, cách điện nhiệt Êm ái, giảm chấn tốt nhưng bị lão hoá dưới ánh nắng Lốp săm xe máy ô tô, nệm cao su, găng tay y tế
Gốm, sứ Chịu nhiệt độ cực cao, cứng, không bị gỉ hoá chất Độ bền hoá học cao nhưng giòn, dễ sứt mẻ khi va chạm Bát đĩa sứ, gạch men lát nền, sứ cách điện cao thế

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Vật liệu là chất hoặc hỗn hợp các chất được con người sử dụng để chế tạo ra các sản phẩm, công trình phục vụ đời sống và sản xuất.
  • Kiến thức then chốt 2: Một số vật liệu thông dụng: kim loại (dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim), nhựa (nhẹ, cách điện, bền), thuỷ tinh (trong suốt, không gỉ, dễ vỡ), cao su (đàn hồi tốt, cách điện, chống thấm nước), gốm sứ.
  • Kiến thức then chốt 3: Tính chất cơ bản của vật liệu quyết định công dụng của chúng: độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, tính đàn hồi, tính cách điện, tính ăn mòn.
  • Kiến thức then chốt 4: Sử dụng vật liệu an toàn, hiệu quả: bảo quản chống gỉ sét kim loại, không để đồ nhựa tiếp xúc nhiệt độ cao, tái sử dụng các đồ dùng thuỷ tinh và kim loại.
  • Kiến thức then chốt 5: Mô hình 3R (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và hạn chế rác thải nguy hại ra môi trường.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Vật liệu là chất hoặc hỗn hợp các chất được con người sử dụng để chế tạo ra các sản phẩm, công trình phục vụ đời sống và sản xuất.
  • Một số vật liệu thông dụng: kim loại (dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim), nhựa (nhẹ, cách điện, bền), thuỷ tinh (trong suốt, không gỉ, dễ vỡ), cao su (đàn hồi tốt, cách điện, chống thấm nước), gốm sứ.
  • Tính chất cơ bản của vật liệu quyết định công dụng của chúng: độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, tính đàn hồi, tính cách điện, tính ăn mòn.
  • Sử dụng vật liệu an toàn, hiệu quả: bảo quản chống gỉ sét kim loại, không để đồ nhựa tiếp xúc nhiệt độ cao, tái sử dụng các đồ dùng thuỷ tinh và kim loại.
  • Mô hình 3R (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và hạn chế rác thải nguy hại ra môi trường.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Vật liệu là gì? Kể tên 4 loại vật liệu thông dụng xung quanh em.
Vật liệu là chất hoặc hỗn hợp các chất được con người sử dụng để chế tạo ra các sản phẩm, máy móc hoặc công trình phục vụ đời sống và sản xuất. Bốn vật liệu thông dụng: kim loại (sắt, đồng), nhựa (chất dẻo), thuỷ tinh và cao su.
Tại sao tay cầm của xoong nồi nấu ăn thường được bọc bằng nhựa hoặc gỗ?
Vì thân xoong nồi bằng kim loại có tính dẫn nhiệt rất tốt để nấu chín thức ăn nhanh chóng. Tay cầm bọc nhựa hoặc gỗ là các vật liệu cách nhiệt tốt giúp người nội trợ cầm nắm không bị bỏng tay.
Nêu ưu điểm và nhược điểm của vật liệu nhựa trong đời sống hiện đại.
Ưu điểm: nhẹ, bền, không bị gỉ sét, cách điện, cách nhiệt tốt, dễ tạo hình mẫu mã đa dạng và giá thành rẻ. Nhược điểm: chịu nhiệt kém, khó phân huỷ sinh học trong tự nhiên (mất hàng trăm năm), gây ô nhiễm trắng nguy hại nếu xả rác bừa bãi.
Giải thích nguyên tắc 3R trong việc sử dụng vật liệu bảo vệ môi trường.
Nguyên tắc 3R gồm: Reduce (Giảm thiểu: hạn chế dùng đồ dùng một lần), Reuse (Tái sử dụng: dùng lại chai lọ, túi đựng nhiều lần), và Recycle (Tái chế: thu gom phân loại rác để nhà máy nấu chảy chế tạo thành sản phẩm mới).

Đề luyện tập theo bài