MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết KHTN 6 Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Chương 5: Tế bào · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Cấu tạo của tế bào

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 1: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 1: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

→Tế bào được cấu tạo từ các thành phần chính như sau:

- Màng tế bào: là thành phần có ở mọi tế bào, bao bọc tế bào chất. Màng tế bào tham gia vào quá trình trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.

- Tế bào chất: nằm giữa màng tế bào và nhân hoặc vùng nhân. Là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi chất của tế bào.

- Nhân hoặc vùng nhân: chứa vật chất di truyền, là trung tâm điều khiển các hoạt động sống của tế bào.

II. Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 2: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 2: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

- Tế bào nhân sơ:

+ Chưa có nhân hoàn chỉnh

+ Vật chất di truyền gọi là vùng nhân

+ Tế bào chất không có hệ thống nội màng

+ Chỉ có bào quan duy nhất là ribosome

- Tế bào nhân thực:

+ Có nhân hoàn chỉnh

+ Vật chất di truyền nằm trong nhân được bao bọc bởi màng nhân

+ Tế bào chất được chia thành nhiều khoang

+ Có hệ thống nội màng

+ Có các bào quan có màng bao bọc

III. Tế bào động vật và tế bào thực vật

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 3: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào
Hình 3: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

- Giống nhau:

+ Đều là tế bào nhân thực

- Khác nhau:

+ Tế bào thực vật có thành tế bào, lục lạp và không bào lớn

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Thành phần cấu tạo Tế bào nhân sơ (Vi khuẩn) Tế bào thực vật (Nhân thực) Tế bào động vật (Nhân thực)
Kích thước Rất nhỏ (1 - 5 µm) Trung bình (10 - 100 µm) Trung bình (10 - 100 µm)
Nhân tế bào Chưa có màng nhân (chỉ có vùng nhân chứa DNA) Có màng nhân hoàn chỉnh bao bọc chất nhân Có màng nhân hoàn chỉnh bao bọc chất nhân
Thành tế bào Có (cấu tạo từ peptidoglycan) Có (cấu tạo từ cellulose vững chắc) Hoàn toàn không có thành tế bào
Lục lạp Không có Có (chứa chất diệp lục giúp quang hợp tự dưỡng) Không có lục lạp
Không bào Không có hoặc rất nhỏ tạm thời Có 1 không bào trung tâm rất lớn chứa dịch bào Không có hoặc chỉ có các không bào tiêu hóa nhỏ

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Mọi tế bào đều gồm 3 thành phần cấu tạo cơ bản: màng tế bào, tế bào chất và nhân (hoặc vùng nhân).
  • Kiến thức then chốt 2: Màng tế bào có chức năng bao bọc tế bào chất và kiểm soát sự di chuyển của các chất ra vào tế bào.
  • Kiến thức then chốt 3: Tế bào chất là nơi chứa các bào quan và diễn ra hầu hết các hoạt động sống trao đổi chất của tế bào.
  • Kiến thức then chốt 4: Nhân tế bào (ở tế bào nhân thực) hoặc vùng nhân (ở tế bào nhân sơ) chứa vật chất di truyền DNA, có chức năng điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
  • Kiến thức then chốt 5: So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật: tế bào thực vật có thêm thành tế bào (cellulose), không bào lớn ở giữa và lục lạp chứa chất diệp lục giúp quang hợp tự dưỡng.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mọi tế bào đều gồm 3 thành phần cấu tạo cơ bản: màng tế bào, tế bào chất và nhân (hoặc vùng nhân).
  • Màng tế bào có chức năng bao bọc tế bào chất và kiểm soát sự di chuyển của các chất ra vào tế bào.
  • Tế bào chất là nơi chứa các bào quan và diễn ra hầu hết các hoạt động sống trao đổi chất của tế bào.
  • Nhân tế bào (ở tế bào nhân thực) hoặc vùng nhân (ở tế bào nhân sơ) chứa vật chất di truyền DNA, có chức năng điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
  • So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật: tế bào thực vật có thêm thành tế bào (cellulose), không bào lớn ở giữa và lục lạp chứa chất diệp lục giúp quang hợp tự dưỡng.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Nêu 3 thành phần cấu trúc cơ bản có ở mọi tế bào và chức năng của từng thành phần.
Gồm 3 thành phần: (1) Màng tế bào: bao bọc và kiểm soát các chất ra vào tế bào; (2) Tế bào chất: chứa các bào quan, là nơi diễn ra các phản ứng trao đổi chất sống; (3) Nhân hoặc vùng nhân: chứa vật chất di truyền DNA, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?
Tế bào nhân sơ chưa có màng nhân bao bọc, vật chất di truyền nằm tự do ở vùng nhân trong tế bào chất (ví dụ ở vi khuẩn). Tế bào nhân thực đã có màng nhân hoàn chỉnh bao bọc lấy nhân tế bào (ví dụ ở tế bào thực vật, động vật, nấm).
Kể tên 3 bào quan/cấu trúc chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật.
Đó là: Thành tế bào cấu tạo từ cellulose (giúp tế bào có hình dạng cố định và vững chắc), Lục lạp (chứa chất diệp lục thực hiện quang hợp tự dưỡng), và Không bào trung tâm lớn chứa dịch bào tích trữ nước và khoáng chất.
Nếu màng tế bào bị rách hoặc phá huỷ thì điều gì sẽ xảy ra với tế bào?
Màng tế bào bị rách sẽ khiến các chất nội bào bên trong tế bào chất thoát ra ngoài, các chất độc hại tràn vào ồ ạt, làm mất tính thấm chọn lọc và tế bào sẽ chết ngay lập tức.

Đề luyện tập theo bài