Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết KHTN 6 Bài 9: Sự đa dạng của chất
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 9: Sự đa dạng của chất theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Chất quanh ta
- Vật thể tự nhiên: là những vật thể có sẵn trong tự nhiên
Ví dụ : núi đá vôi, con sư tử, cây cối,...


- Vật thể nhân tạo: là những vật thể do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống
Ví dụ : cầu, bánh mì,nước có gas,...


- Vật sống: có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản và phát triển
Ví dụ :con sư tử, con mèo, con người,...


- Vật không sống:không có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản và phát triển
Ví dụ: núi đá vôi, nhà cửa, xe cộ, ...


II. Một số tính chất của chất
- Tính chất vật lí: thể(rắn, lỏng, khí), màu sắc, mùi vị, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi,...
Ví dụ: Điều kiện thường, nước thể lỏng, không màu, không mùi, không vị, nhiệt độ nóng chảy (00C), nhiệt độ sôi (1000C).
- Tính chất hóa học: sự biến đổi một chất tạo chất mới.
Ví dụ: Đá vôi rắn chắc, khi nung tạo ra chất mới là vôi sống, xốp và mềm hơn,...
B. Phương pháp giải
1. So sánh sự giống và khác nhau giữa vật thể tự nhiên và vật thể nhân tạo
Vật thể tự nhiên |
Vật thể nhân tạo |
|
Giống nhau |
Đều được hình thành từ các chất |
|
Khác nhau |
là những vật thể có sẵn trong tự nhiên |
là những vật thể do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống |
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Đặc điểm so sánh | Tính chất vật lí của chất | Tính chất hoá học của chất |
|---|---|---|
| Bản chất hiện tượng | Không có sự biến đổi thành chất khác mới | Có sự biến đổi thành chất mới hoàn toàn |
| Các biểu hiện đặc trưng | Trạng thái (rắn/lỏng/khí), màu sắc, mùi vị, nhiệt độ sôi, độ tan | Tính cháy, tính bị phân huỷ bởi nhiệt, khả năng phản ứng |
| Ví dụ điển hình | Nước đá tan thành nước lỏng; đường tan trong nước | Đường bị đun cháy khét thành than đen; đinh sắt bị gỉ sét |
| Khả năng phục hồi | Thường dễ dàng chuyển đổi ngược lại ban đầu | Khó phục hồi lại chất ban đầu bằng cách cơ học |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Chất có ở khắp xung quanh chúng ta: ở đâu có vật thể thì ở đó có chất cấu tạo nên vật thể đó.
- Kiến thức then chốt 2: Phân biệt vật thể tự nhiên (có sẵn trong tự nhiên: đất, đá, cây cối, sinh vật) và vật thể nhân tạo (do con người tạo ra từ các vật liệu: bàn ghế, xe cộ, nhà cửa).
- Kiến thức then chốt 3: Một vật thể có thể cấu tạo từ một chất hoặc nhiều chất; một chất có thể cấu tạo nên nhiều vật thể khác nhau.
- Kiến thức then chốt 4: Tính chất vật lí của chất: thể (trạng thái), màu sắc, mùi vị, nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính tan trong nước (không làm biến đổi thành chất khác).
- Kiến thức then chốt 5: Tính chất hoá học của chất: khả năng biến đổi thành chất khác mới hoàn toàn (như tính cháy, tính bị phân huỷ, tính phản ứng sinh ra khí hoặc kết tủa).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Chất có ở khắp xung quanh chúng ta: ở đâu có vật thể thì ở đó có chất cấu tạo nên vật thể đó.
- Phân biệt vật thể tự nhiên (có sẵn trong tự nhiên: đất, đá, cây cối, sinh vật) và vật thể nhân tạo (do con người tạo ra từ các vật liệu: bàn ghế, xe cộ, nhà cửa).
- Một vật thể có thể cấu tạo từ một chất hoặc nhiều chất; một chất có thể cấu tạo nên nhiều vật thể khác nhau.
- Tính chất vật lí của chất: thể (trạng thái), màu sắc, mùi vị, nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính tan trong nước (không làm biến đổi thành chất khác).
- Tính chất hoá học của chất: khả năng biến đổi thành chất khác mới hoàn toàn (như tính cháy, tính bị phân huỷ, tính phản ứng sinh ra khí hoặc kết tủa).