MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 6 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết KHTN 6 Bài 22: Cơ thể sinh vật

Chương 6: Từ tế bào đến cơ thể · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 6 Bài 22: Cơ thể sinh vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức định nghĩa, thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Cơ thể là gì?

Cơ thể sinh vật
Hình 1: Cơ thể sinh vật

Cơ thể sinh vật
Hình 1: Cơ thể sinh vật

- Cơ thể chỉ một cá thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản (cảm ứng, dinh dưỡng, sinh trưởng và sinh sản,...)

II. Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào

- Cơ thể đơn bào có tổ chức đơn giản, cơ thể là một tế bào và thực hiện tất cả các quá trình sống cơ bản.

Cơ thể sinh vật
Hình 2: Cơ thể sinh vật

Cơ thể sinh vật
Hình 2: Cơ thể sinh vật

+ Ví dụ: vi khuẩn, nấm men,…

- Cơ thể đa bào có cấu tạo gồm nhiều tế bào, mỗi loại tế bào thường thực hiện một chức năng sống riêng biệt  nhưng phối hợp với nhau thực hiện các quá trình sống cơ bản của cơ thể.

Cơ thể sinh vật
Hình 3: Cơ thể sinh vật

Cơ thể sinh vật
Hình 3: Cơ thể sinh vật

+ Ví dụ: con mèo, cây đào,…

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Đặc trưng sống Biểu hiện ở thực vật Biểu hiện ở động vật Ý nghĩa đối với sự tồn tại
Dinh dưỡng Tự dưỡng quang hợp nhờ ánh sáng Mặt Trời Dị dưỡng ăn thực vật hoặc động vật khác Cung cấp vật chất và năng lượng sống
Hô hấp Lấy O2 và thải CO2 qua khí khổng ở lá Hô hấp bằng phổi, mang, da lấy O2 Giải phóng năng lượng ATP từ chất hữu cơ
Cảm ứng Ngọn cây hướng sáng, rễ cây hướng đất và nước Rụt tay khi chạm vật nóng, mắt chớp khi bụi Thích nghi nhanh với biến đổi môi trường
Sinh trưởng & phát triển Cây nảy mầm, đâm chồi, tăng chiều cao, ra hoa Con non lớn lên, tăng cân, thành con trưởng thành Hoàn thiện cấu trúc và chức năng cơ thể
Sinh sản Ra hoa thụ phấn kết hạt nảy mầm cây non Đẻ trứng hoặc đẻ con nuôi con bằng sữa Duy trì sự trường tồn của loài qua thế hệ

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Cơ thể sinh vật là một hệ thống mở, tự điều chỉnh và có mối quan hệ tương tác mật thiết với môi trường xung quanh.
  • Kiến thức then chốt 2: Năm đặc trưng sống cơ bản của một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh: cảm ứng, dinh dưỡng, hô hấp, sinh trưởng - phát triển và sinh sản.
  • Kiến thức then chốt 3: Phân biệt cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào: cơ thể đơn bào cấu tạo chỉ từ một tế bào duy nhất; cơ thể đa bào cấu tạo từ nhiều tế bào phân hoá thành mô, cơ quan.
  • Kiến thức then chốt 4: Mối quan hệ thống nhất giữa các cơ quan trong cơ thể: hoạt động của mỗi cơ quan đều chịu sự phối hợp, điều hoà nhịp nhàng nhằm duy trì sự sống ổn định.
  • Kiến thức then chốt 5: Sự trao đổi chất và năng lượng giữa cơ thể với môi trường: lấy vào khí oxygen, nước, chất dinh dưỡng; thải ra môi trường khí carbon dioxide và các chất cặn bã.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Cơ thể sinh vật là một hệ thống mở, tự điều chỉnh và có mối quan hệ tương tác mật thiết với môi trường xung quanh.
  • Năm đặc trưng sống cơ bản của một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh: cảm ứng, dinh dưỡng, hô hấp, sinh trưởng - phát triển và sinh sản.
  • Phân biệt cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào: cơ thể đơn bào cấu tạo chỉ từ một tế bào duy nhất; cơ thể đa bào cấu tạo từ nhiều tế bào phân hoá thành mô, cơ quan.
  • Mối quan hệ thống nhất giữa các cơ quan trong cơ thể: hoạt động của mỗi cơ quan đều chịu sự phối hợp, điều hoà nhịp nhàng nhằm duy trì sự sống ổn định.
  • Sự trao đổi chất và năng lượng giữa cơ thể với môi trường: lấy vào khí oxygen, nước, chất dinh dưỡng; thải ra môi trường khí carbon dioxide và các chất cặn bã.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cơ thể sinh vật là gì? Kể tên 5 quá trình sống cơ bản của một cơ thể.
Cơ thể sinh vật là một hệ thống mở hoàn chỉnh, tự điều chỉnh và có mối quan hệ tương tác mật thiết với môi trường. Năm quá trình sống cơ bản: Cảm ứng, Dinh dưỡng, Hô hấp, Sinh trưởng - Phát triển và Sinh sản.
Phân biệt cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào. Cho ví dụ mỗi loại.
Cơ thể đơn bào chỉ cấu tạo từ duy nhất một tế bào nhưng đảm nhiệm toàn bộ chức năng sống của một cơ thể hoàn chỉnh (ví dụ: vi khuẩn E. coli, trùng roi xanh). Cơ thể đa bào cấu tạo từ nhiều tế bào, các tế bào phân hóa thành mô, cơ quan chuyên trách (ví dụ: cây ngô, con voi, con người).
Giải thích mối quan hệ giữa cơ thể sinh vật và môi trường sống.
Cơ thể sinh vật và môi trường có mối quan hệ hai chiều mật thiết. Cơ thể lấy từ môi trường nước, chất dinh dưỡng, khí oxygen (đối với hô hấp) hoặc CO2 (đối với quang hợp), đồng thời thải ra môi trường nhiệt lượng, chất cặn bã và khí thải. Môi trường biến đổi sẽ tác động buộc sinh vật phải thích nghi hoặc bị đào thải.
Tại sao nếu tim ngừng đập thì các cơ quan khác trong cơ thể người như não, thận cũng ngừng hoạt động theo?
Vì cơ thể là một thể thống nhất. Tim ngừng đập khiến máu ngừng lưu thông, các cơ quan khác như não và thận bị cắt đứt nguồn cung cấp khí oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến tế bào bị hoại tử và toàn bộ cơ thể tử vong nhanh chóng.

Đề luyện tập theo bài